Smorgon kết quả livescore
Smorgon
Yunost Stadium
Smorgon Điểm
Smorgon lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 5:13 | -8 | 2 | 0.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 3 | 1 | 2:5 | -3 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 0 | 5 | 5 | 7:18 | -11 | 5 | 0.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 2 | 1:4 | -3 | 3 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 5 | 3 | 2:5 | -3 | 8 | 0.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 4 | 4:9 | -5 | 1 | 0.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | -3 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 0 | 3 | 6 | 5:13 | -8 | 3 | 0.30 | |
Bàn Thắng Đội
Smorgon ghi bàn cứ mỗi 129 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon ghi trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Smorgon là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon không ghi được bàn trong 60% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon ghi trung bình 0.20 trong hiệp một mỗi trận
Smorgon ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Smorgon để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon để thủng lưới trung bình 1.80 bàn mỗi trận
Smorgon đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Smorgon để thủng lưới trung bình 1.30 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Smorgon ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Smorgon ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Smorgon ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Smorgon ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Smorgon đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Smorgon tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Smorgon tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Smorgon đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon ghi trung bình 0.70 mỗi trận trong hiệp một
Smorgon ghi trung bình 1.80 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Smorgon ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Smorgon ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Smorgon ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Smorgon ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Smorgon đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ
Smorgon thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Smorgon thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Smorgon có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Smorgon thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Smorgon có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Smorgon có trung bình 0.10 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon có trung bình 0.40 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Smorgon thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon có trung bình 1.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Smorgon thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Smorgon có trung bình 0.90 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Smorgon thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Smorgon có trung bình 0.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Smorgon có trung bình 1.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon có trung bình 0.40 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Doumbia S.4
-
2 Tonkevich V.2
-
3 Budko M. FW2
-
4 Yablonski M. MD2
-
5 Rakhimov A.1
-
6 Tishko A. MD1
-
7 Stankevicn A.1
-
8 Sodikov S.1
-
9 Slesarchuk D.1
-
10 Firsov A.1
-
11 Maslovskiy V.1
-
12 Levkovets A. MD1
-
13 Christian M'pomezok1
-
14 Bamba L.1
-
15 Babich E.1
-
16 Chebotar V.1
-
17 Bogdanovich I.1
-
18 Dayneko A.1
Làm mới