1. Slovacko II kết quả livescore
1. Slovacko II
Mestsky Fotbalovy Stadion
1. Slovacko II Điểm
1. Slovacko II lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 5 | 5 | 20:25 | -5 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 23:23 | 0 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 11 | 12 | 43:48 | -5 | 38 | 1.19 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 4 | 7 | 8:13 | -5 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 4 | 8 | 12:14 | -2 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 8 | 8 | 15 | 20:27 | -7 | 32 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 4 | 5 | 12:12 | 0 | 22 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 3 | 11:9 | +2 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 12 | 8 | 23:21 | +2 | 45 | 1.41 | |
Bàn Thắng Đội
1. Slovacko II ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II ghi trung bình 1.34 bàn mỗi trận
1. Slovacko II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
1. Slovacko II ghi trung bình 0.72 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
1. Slovacko II để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
1. Slovacko II đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II để thủng lưới trung bình 0.84 bàn trong hiệp một mỗi trận
1. Slovacko II để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
1. Slovacko II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, 1. Slovacko II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, 1. Slovacko II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
1. Slovacko II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Slovacko II đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II tổng số bàn thắng mỗi trận 2.84 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với 1. Slovacko II tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 63% đối với 1. Slovacko II tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Slovacko II đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp một
1. Slovacko II ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 47 cho 1. Slovacko II ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 54 cho 1. Slovacko II ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho 1. Slovacko II ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho 1. Slovacko II ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
1. Slovacko II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
1. Slovacko II thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II có trung bình 0.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, 1. Slovacko II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, 1. Slovacko II có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, 1. Slovacko II thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, 1. Slovacko II có trung bình 0.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
1. Slovacko II có trung bình 0.19 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II có trung bình 0.28 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
1. Slovacko II thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II có trung bình 0.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, 1. Slovacko II thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, 1. Slovacko II có trung bình 0.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, 1. Slovacko II thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, 1. Slovacko II có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
1. Slovacko II có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II có trung bình 0.47 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới