Slavia Sofia kết quả livescore
Slavia Sofia
Dostanic, Ratko
Slavia Stadium
Slavia Sofia Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 5 | 6 | 25:20 | +5 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 5 | 9 | 17:24 | -7 | 17 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 12 | 10 | 15 | 42:44 | -2 | 46 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 5 | 5 | 15:10 | +5 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 10 | 4 | 9:8 | +1 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 13 | 15 | 9 | 24:18 | +6 | 54 | 1.46 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 10:10 | 0 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 1 | 11 | 8:16 | -8 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 12 | 7 | 18 | 18:26 | -8 | 43 | 1.16 | |
Bàn Thắng Đội
Slavia Sofia ghi bàn cứ mỗi 79 phút trong Parva Liga
Slavia Sofia ghi trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Slavia Sofia là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Parva Liga
Slavia Sofia không ghi được bàn trong 33% tại Parva Liga
Slavia Sofia ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
Slavia Sofia ghi trung bình 0.49 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Slavia Sofia để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Parva Liga
Slavia Sofia để thủng lưới trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Slavia Sofia đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Parva Liga
Slavia Sofia để thủng lưới trung bình 0.49 bàn trong hiệp một mỗi trận
Slavia Sofia để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Slavia Sofia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Parva Liga
Trong hiệp một, Slavia Sofia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Parva Liga
Trong hiệp hai, Slavia Sofia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Parva Liga
Thời gian đến bàn thắng
Slavia Sofia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Parva Liga
Slavia Sofia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Parva Liga
Slavia Sofia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Parva Liga
Slavia Sofia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Parva Liga
Slavia Sofia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Parva Liga
Slavia Sofia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Parva Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Slavia Sofia đã tham gia trong Parva Liga
Slavia Sofia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.32 trong mỗi trận tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Slavia Sofia tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Slavia Sofia tại Parva Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Slavia Sofia đã tham gia trong Parva Liga
Slavia Sofia ghi trung bình 1.14 mỗi trận trong hiệp một
Slavia Sofia ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Slavia Sofia ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Slavia Sofia ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 28 cho Slavia Sofia ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 73 cho Slavia Sofia ở Parva Liga
Cả hai đội ghi bàn
Slavia Sofia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Parva Liga
Slavia Sofia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Parva Liga
Slavia Sofia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 11% trận đấu của đội này tại Parva Liga
Slavia Sofia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Parva Liga
Thẻ
Slavia Sofia thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Parva Liga
Slavia Sofia có trung bình 3.89 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Slavia Sofia thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Slavia Sofia có trung bình 1.35 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Slavia Sofia thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Slavia Sofia có trung bình 2.54 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Thống kê thẻ đội
Slavia Sofia có trung bình 1.84 thẻ đội trong các trận của Parva Liga
Slavia Sofia có trung bình 2.05 thẻ chống lại trong các trận của Parva Liga
Phạt Góc Thống Kê
Slavia Sofia thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Parva Liga
Slavia Sofia có trung bình 11.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Slavia Sofia thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Slavia Sofia có trung bình 5.16 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Trong hiệp hai, Slavia Sofia thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Slavia Sofia có trung bình 6.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Thống kê phạt góc của đội
Slavia Sofia có trung bình 4.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Slavia Sofia có trung bình 6.57 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Parva Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.14 | 8 | 0.76 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.19 | 9 | 1.41 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.32 | 8 | 2.16 | 10 |
| CDG | |||
| 46% | 6 | 41% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.46 | 1 | 10.84 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.89 | 8 | 4.08 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.89 | 16 | 5.11 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.84 | 16 | 2.57 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Slavia Sofia
-
1 Guermouche Y.6
-
2 Balov K.5
-
3 Stoev E.4
-
Beroe Stara Zagora
-
1 Salido A.10
-
2 Ferrer I.4
-
3 Alarcon F.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Minchev I. MD9
-
2 Guermouche Y. FW9
-
3 Balov K. MD8
-
4 Stoev E. MD7
-
5 Raychev R. FW4
-
6 Stefanov I. MD3
-
7 Solet Bomawoko I. MD3
-
8 Malembana D. DF3
-
9 Marin L. DF2
-
10 Todorov B. MD2
-
11 Georgiev M. DF1
-
12 Varela J. DF1
-
13 Stoyanov C. DF1
-
14 Dosso M. MD1
-
15 Miletic M. FW1
-
16 Medved V. MD1
-
17 Tasev T. FW1
-
18 Ivanov L. MD1
-
19 Gogev E. FW1
-
20 Yotov V. MD1
Slavia Sofia giải đấu
Slavia Sofia người chơi
| 12 Ntumba, Levi | Thủ môn |
| 12 Andonov, Ivan | Thủ môn |
| 4 Savic, Nikola | Hậu vệ |
| 15 Varganov, Artem | Hậu vệ |
| 15 Malembana, David | Hậu vệ |
| 20 Georgiev, Martin | Hậu vệ |
| 20 Varela, Jordan Semedo | Hậu vệ |
| 22 Lazarov, Maksimilian | Hậu vệ |
| 24 Marin, Lazar | Hậu vệ |
| 71 Stoyanov, Christian | Hậu vệ |
| 87 Ferraresso, Diego | Hậu vệ |
Slavia Sofia Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Guermouche, Yanis | 6 | ||
| 18 Balov, Kristiyan | 5 | ||
| 77 Stoev, Emil | 4 | ||
| 9 Raychev, Roberto Iliev | 4 | ||
| 73 Minchev, Ivan Stoilov | 3 | ||
| 13 Stefanov, Iliyan Avramov | 3 | ||
| 15 Malembana, David | 3 | ||
| 24 Marin, Lazar | 2 | ||
| 71 Stoyanov, Christian | 1 | ||
| 20 Varela, Jordan Semedo | 1 |
Làm mới