Slavia Prague kết quả livescore
Slavia Prague
Trpisovsky, Jindrich
Sinobo Stadium
Slavia Prague Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 14 | 3 | 0 | 43:11 | +32 | 45 | 2.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 10 | 5 | 2 | 31:17 | +14 | 35 | 2.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 24 | 8 | 2 | 74:28 | +46 | 80 | 2.35 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 19:7 | +12 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 6 | 3 | 16:7 | +9 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 15 | 13 | 6 | 35:14 | +21 | 58 | 1.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 12 | 5 | 0 | 24:4 | +20 | 41 | 2.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 15:10 | +5 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 20 | 10 | 4 | 39:14 | +25 | 70 | 2.06 | |
Bàn Thắng Đội
Slavia Prague ghi bàn cứ mỗi 41 phút trong 1. Liga
Slavia Prague ghi trung bình 2.18 bàn mỗi trận
Slavia Prague là đội đầu tiên ghi bàn trong 71% trong suốt 1. Liga
Slavia Prague không ghi được bàn trong 9% tại 1. Liga
Slavia Prague ghi trung bình 1.03 trong hiệp một mỗi trận
Slavia Prague ghi trung bình 1.15 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Slavia Prague để thủng lưới cứ mỗi 109 phút tại 1. Liga
Slavia Prague để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Slavia Prague đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Slavia Prague để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp một mỗi trận
Slavia Prague để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Slavia Prague ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Slavia Prague ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Slavia Prague ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 1. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Slavia Prague ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong 1. Liga
Slavia Prague thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 33% số trận đấu trong 1. Liga
Slavia Prague để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 15% số trận đấu trong 1. Liga
Slavia Prague ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong 1. Liga
Slavia Prague thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số trận đấu trong 1. Liga
Slavia Prague để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 21% số trận đấu trong 1. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Slavia Prague đã tham gia trong 1. Liga
Slavia Prague tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Slavia Prague tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Slavia Prague tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Slavia Prague đã tham gia trong 1. Liga
Slavia Prague ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp một
Slavia Prague ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Slavia Prague ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Slavia Prague ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Slavia Prague ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Slavia Prague ở 1. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Slavia Prague đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại 1. Liga
Slavia Prague ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại 1. Liga
Slavia Prague ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Slavia Prague đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại 1. Liga
Thẻ
Slavia Prague thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại 1. Liga
Slavia Prague có trung bình 4.50 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Slavia Prague thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Slavia Prague có trung bình 1.65 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Slavia Prague thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Slavia Prague có trung bình 2.85 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống kê thẻ đội
Slavia Prague có trung bình 2.09 thẻ đội trong các trận của 1. Liga
Slavia Prague có trung bình 2.41 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Slavia Prague thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại 1. Liga
Slavia Prague có trung bình 11.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Slavia Prague thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Slavia Prague có trung bình 5.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Trong hiệp hai, Slavia Prague thắng bằng quả phạt góc trong 65% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Slavia Prague có trung bình 5.68 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Slavia Prague có trung bình 7.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Slavia Prague có trung bình 4.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.18 | 1 | 1.00 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.82 | 18 | 1.41 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 5 | 2.41 | 14 |
| CDG | |||
| 59% | 4 | 44% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.56 | 1 | 10.30 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 7.56 | 1 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.50 | 4 | 3.76 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.09 | 9 | 2.08 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Slavia Prague
-
1 Chory T.17
-
2 Chytil M.13
-
3 Provod L.7
-
1. Slovacko
-
1 Travnik M.4
-
2 Blahut P.4
-
3 Ouanda A.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Chory T. FW22
-
2 Provod L. MD18
-
3 Chytil M. FW14
-
4 Kusej V. FW8
-
5 Chaloupek S. DF7
-
6 Sadilek M. MD6
-
7 Jurasek D. DF6
-
8 Holes T. DF4
-
9 Boril J. DF4
-
10 Doudera D. DF4
-
11 Zafeiris C. MD4
-
12 Moses D. MD4
-
13 Suleiman M. MD4
-
14 Schranz I. FW2
-
15 Vorlicky L. MD2
-
16 Prekop E. FW2
-
17 Saracevic M. MD2
-
18 Vlcek T. DF2
-
19 Igoh O. DF1
-
20 Dorley O. MD1
-
21 Zmrzly O. DF1
-
22 Hashioka D. DF1
-
23 Sanyang Y. MD1
-
24 Isife S. DF1
-
25 Kohout D. FW1
Làm mới