SLASK WROCLAW kết quả livescore
SLASK WROCLAW
Djurdjevic, Ivan
Municipal Stadium Wroclaw
SLASK WROCLAW Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 9 | 6 | 1 | 30:16 | +14 | 33 | 2.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 36:31 | +5 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 16 | 11 | 6 | 66:47 | +19 | 59 | 1.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 6 | 3 | 14:8 | +6 | 27 | 1.69 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 19:16 | +3 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 13 | 12 | 8 | 33:24 | +9 | 51 | 1.55 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 4 | 4 | 16:8 | +8 | 28 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 3 | 8 | 17:15 | +2 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 14 | 7 | 12 | 33:23 | +10 | 49 | 1.48 | |
Bàn Thắng Đội
SLASK WROCLAW ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải I Liga
SLASK WROCLAW ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
SLASK WROCLAW là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải I Liga
SLASK WROCLAW không ghi được bàn trong 7% tại Giải I Liga
SLASK WROCLAW ghi trung bình 1.00 trong hiệp một mỗi trận
SLASK WROCLAW ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
SLASK WROCLAW để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải I Liga
SLASK WROCLAW để thủng lưới trung bình 1.42 bàn mỗi trận
SLASK WROCLAW đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải I Liga
SLASK WROCLAW để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp một mỗi trận
SLASK WROCLAW để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
SLASK WROCLAW ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải I Liga
Trong hiệp một, SLASK WROCLAW ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải I Liga
Trong hiệp hai, SLASK WROCLAW ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải I Liga
Thời gian đến bàn thắng
SLASK WROCLAW ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải I Liga
SLASK WROCLAW thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải I Liga
SLASK WROCLAW để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải I Liga
SLASK WROCLAW ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải I Liga
SLASK WROCLAW thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 58% số trận đấu trong Giải I Liga
SLASK WROCLAW để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải I Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SLASK WROCLAW đã tham gia trong Giải I Liga
SLASK WROCLAW tổng số bàn thắng mỗi trận 3.42 trong mỗi trận tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 76% đối với SLASK WROCLAW tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 49% đối với SLASK WROCLAW tại Giải I Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SLASK WROCLAW đã tham gia trong Giải I Liga
SLASK WROCLAW ghi trung bình 1.73 mỗi trận trong hiệp một
SLASK WROCLAW ghi trung bình 1.70 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho SLASK WROCLAW ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho SLASK WROCLAW ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho SLASK WROCLAW ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho SLASK WROCLAW ở Giải I Liga
Cả hai đội ghi bàn
SLASK WROCLAW đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 79% trận đấu tại Giải I Liga
SLASK WROCLAW ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải I Liga
SLASK WROCLAW ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải I Liga
SLASK WROCLAW đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải I Liga
Thẻ
SLASK WROCLAW thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải I Liga
SLASK WROCLAW có trung bình 4.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, SLASK WROCLAW thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, SLASK WROCLAW có trung bình 1.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, SLASK WROCLAW thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, SLASK WROCLAW có trung bình 2.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Thống kê thẻ đội
SLASK WROCLAW có trung bình 2.15 thẻ đội trong các trận của Giải I Liga
SLASK WROCLAW có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải I Liga
Phạt Góc Thống Kê
SLASK WROCLAW thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải I Liga
SLASK WROCLAW có trung bình 11.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, SLASK WROCLAW thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, SLASK WROCLAW có trung bình 5.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Trong hiệp hai, SLASK WROCLAW thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, SLASK WROCLAW có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Thống kê phạt góc của đội
SLASK WROCLAW có trung bình 5.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
SLASK WROCLAW có trung bình 5.73 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải I Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.00 | 3 | 1.39 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.42 | 10 | 1.08 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.42 | 2 | 2.47 | 16 |
| CDG | |||
| 79% | 1 | 59% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.33 | 6 | 10.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.61 | 7 | 4.81 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.15 | 12 | 4.67 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.15 | 8 | 2.42 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
SLASK WROCLAW
-
1 Banaszak P.16
-
2 Samiec-Talar P.10
-
3 Matsenko Y.5
-
Chrobry Glogow
-
1 Mazur M.9
-
2 Laskowski K.7
-
3 Ozimek M.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Banaszak P. FW16
-
2 Samiec-Talar P. FW10
-
3 Matsenko Y. DF5
-
4 Warchol D. MD5
-
5 Marjanac L. FW5
-
6 Rosiak M. DF4
-
7 Sokolowski P. MD2
-
8 Szota S. DF2
-
9 Kurowski K. DF2
-
10 Barragán M. DF2
-
11 Jambor T. FW2
-
12 Ortiz A. FW1
-
13 Sharabura Y. MD1
-
14 Malec M. DF1
-
15 Kozak M. MD1
-
16 Halimi B. MD1
-
17 Klimek A. MD1
-
18 Mokrzycki M. MD1
Làm mới