St. Pölten kết quả livescore
St. Pölten
Sekerlioglu, Cem
Nv Arena
St. Pölten Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 11 | 2 | 2 | 28:11 | +17 | 35 | 2.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 6 | 3 | 5 | 19:16 | +3 | 21 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 17 | 5 | 7 | 47:27 | +20 | 56 | 1.93 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 6 | 3 | 11:5 | +6 | 24 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 2 | 8 | 4 | 7:6 | +1 | 14 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 8 | 14 | 7 | 18:11 | +7 | 38 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 8 | 5 | 2 | 17:6 | +11 | 29 | 1.93 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 4 | 7 | 3 | 12:10 | +2 | 19 | 1.36 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 12 | 12 | 5 | 29:16 | +13 | 48 | 1.66 | |
Bàn Thắng Đội
St. Pölten ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong 2. Liga
St. Pölten ghi trung bình 1.62 bàn mỗi trận
St. Pölten là đội đầu tiên ghi bàn trong 52% trong suốt 2. Liga
St. Pölten không ghi được bàn trong 21% tại 2. Liga
St. Pölten ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận
St. Pölten ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
St. Pölten để thủng lưới cứ mỗi 97 phút tại 2. Liga
St. Pölten để thủng lưới trung bình 0.93 bàn mỗi trận
St. Pölten đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
St. Pölten để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp một mỗi trận
St. Pölten để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
St. Pölten ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong 2. Liga
Trong hiệp một, St. Pölten ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, St. Pölten ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
St. Pölten ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong 2. Liga
St. Pölten thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong 2. Liga
St. Pölten để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 18% số trận đấu trong 2. Liga
St. Pölten ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong 2. Liga
St. Pölten thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong 2. Liga
St. Pölten để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà St. Pölten đã tham gia trong 2. Liga
St. Pölten tổng số bàn thắng mỗi trận 2.55 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với St. Pölten tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 76% đối với St. Pölten tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà St. Pölten đã tham gia trong 2. Liga
St. Pölten ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
St. Pölten ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho St. Pölten ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho St. Pölten ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho St. Pölten ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho St. Pölten ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
St. Pölten đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại 2. Liga
St. Pölten ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại 2. Liga
St. Pölten ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại 2. Liga
St. Pölten đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
St. Pölten thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại 2. Liga
St. Pölten có trung bình 4.28 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, St. Pölten thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, St. Pölten có trung bình 1.31 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, St. Pölten thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, St. Pölten có trung bình 2.97 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
St. Pölten có trung bình 1.93 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
St. Pölten có trung bình 2.34 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
St. Pölten thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại 2. Liga
St. Pölten có trung bình 8.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, St. Pölten thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, St. Pölten có trung bình 3.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, St. Pölten thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, St. Pölten có trung bình 4.72 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
St. Pölten có trung bình 5.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
St. Pölten có trung bình 3.24 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.62 | 3 | 1.76 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.93 | 14 | 1.00 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.55 | 13 | 2.76 | 7 |
| CDG | |||
| 49% | 12 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.52 | 12 | 9.66 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.28 | 2 | 5.83 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.28 | 10 | 4.79 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.93 | 15 | 2.31 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
St. Pölten
-
1 Hausjell M.11
-
2 Stendera M.10
-
3 Dursun F.3
-
Admira Wacker
-
1 Schmidt A.11
-
2 Forst J.6
-
3 Schwarz A.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Stendera M. MD14
-
2 Hausjell M. MD13
-
3 Amoah W. FW7
-
4 Krasniqi L. MD6
-
5 Dursun F. FW4
-
6 Ferstl V. FW4
-
7 Altersberger T. MD3
-
8 Perovic F. FW3
-
9 Thesker S. DF2
-
10 Messerer C. MD2
-
11 Riegler D. DF2
-
12 Carlson D. DF2
-
13 Bakari Mane E. FW2
-
14 Azubuike Young R. FW2
-
15 Kasparek D. MD1
-
16 Djuricin M. FW1
-
17 Celic N. DF1
-
18 Gschweidl B. FW1
St. Pölten giải đấu
St. Pölten người chơi
| 1 Knett, Christopher | Thủ môn |
| 32 Kurz, Marcel | Thủ môn |
| 2 Thesker, Stefan | Hậu vệ |
| 4 Haidara, Beckaye | Hậu vệ |
| 5 Buchegger, Lukas | Hậu vệ |
| 13 Carlson, Dirk | Hậu vệ |
| 15 Skogen, Sondre | Hậu vệ |
| 20 Halmich, Julian | Hậu vệ |
| 22 Riegler, David | Hậu vệ |
| 26 Borkovic, Alexandar | Hậu vệ |
| 43 Celic, Nemanja | Hậu vệ |
St. Pölten Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Hausjell, Marco | 21 | 10 | 2 |
| 10 Stendera, Marc | 21 | 8 | 3 |
| 7 Amoah, Winfried | 21 | 3 | 4 |
| 9 Dursun, Furkan | 16 | 3 | 1 |
| 18 Altersberger, Timo | 20 | 2 | 1 |
| 30 Azubuike Young, Reinhard | 12 | 2 | 0 |
| 33 Ferstl, Valentin | 12 | 2 | 0 |
| 2 Thesker, Stefan | 13 | 1 | 1 |
| 13 Carlson, Dirk | 21 | 1 | 1 |
| 22 Riegler, David | 13 | 1 | 1 |
Làm mới