Seinajoen Jalkapallokerho kết quả livescore
Seinajoen Jalkapallokerho
Wiss, Jarkko
Omasp Stadion
Seinajoen Jalkapallokerho Điểm
Seinajoen Jalkapallokerho lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 6:6 | 0 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 2:8 | -6 | 1 | 0.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 1 | 3 | 5 | 8:14 | -6 | 6 | 0.67 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 0 | 4 | 1:5 | -4 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | -2 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 1 | 2 | 6 | 2:8 | -6 | 5 | 0.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 5:1 | +4 | 11 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 1:5 | -4 | 1 | 0.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 3 | 3 | 3 | 6:6 | 0 | 12 | 1.33 | |
Bàn Thắng Đội
Seinajoen Jalkapallokerho ghi bàn cứ mỗi 101 phút trong Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho ghi trung bình 0.89 bàn mỗi trận
Seinajoen Jalkapallokerho là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho không ghi được bàn trong 45% tại Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho ghi trung bình 0.22 trong hiệp một mỗi trận
Seinajoen Jalkapallokerho ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Seinajoen Jalkapallokerho để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Seinajoen Jalkapallokerho đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp một mỗi trận
Seinajoen Jalkapallokerho để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Seinajoen Jalkapallokerho ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Seinajoen Jalkapallokerho ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Seinajoen Jalkapallokerho ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Seinajoen Jalkapallokerho ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Seinajoen Jalkapallokerho đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho tổng số bàn thắng mỗi trận 2.44 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Seinajoen Jalkapallokerho tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với Seinajoen Jalkapallokerho tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Seinajoen Jalkapallokerho đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một
Seinajoen Jalkapallokerho ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 23 cho Seinajoen Jalkapallokerho ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 78 cho Seinajoen Jalkapallokerho ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Seinajoen Jalkapallokerho ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Seinajoen Jalkapallokerho ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Seinajoen Jalkapallokerho đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Seinajoen Jalkapallokerho thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho có trung bình 3.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Seinajoen Jalkapallokerho thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Seinajoen Jalkapallokerho có trung bình 0.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Seinajoen Jalkapallokerho thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Seinajoen Jalkapallokerho có trung bình 2.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Seinajoen Jalkapallokerho có trung bình 2.11 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho có trung bình 1.11 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Seinajoen Jalkapallokerho thắng bằng quả phạt góc trong 67% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho có trung bình 10.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Seinajoen Jalkapallokerho thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Seinajoen Jalkapallokerho có trung bình 4.78 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Seinajoen Jalkapallokerho thắng bằng quả phạt góc trong 78% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Seinajoen Jalkapallokerho có trung bình 5.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Seinajoen Jalkapallokerho có trung bình 6.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Seinajoen Jalkapallokerho có trung bình 3.78 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.89 | 9 | 1.60 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.56 | 4 | 0.80 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.44 | 4 | 2.40 | 6 |
| CDG | |||
| 45% | 7 | 40% | 11 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.11 | 7 | 9.10 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.33 | 2 | 4.50 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.22 | 8 | 4.00 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.11 | 5 | 1.60 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Seinajoen Jalkapallokerho
-
1 Streng J.2
-
2 Tessilimi O.1
-
3 Mastokangas E.1
-
AC Oulu
-
1 Karjalainen R.7
-
2 Korkko J.4
-
3 Kaukua T.1
Thống kê theo cầu thủ
Seinajoen Jalkapallokerho giải đấu
Seinajoen Jalkapallokerho người chơi
| 1 Roope, Paunio | Thủ môn |
| 35 Viitala, Johannes | Thủ môn |
| 4 Pires, Kelvin | Hậu vệ |
| 5 Vaisto, Oskari | Hậu vệ |
| 18 Arsalo, Markus | Hậu vệ |
| 26 Moisio, Jaakko | Hậu vệ |
| 32 Yakubu, Sayibu | Hậu vệ |
| 6 Giabo Yussif, Salim | Tiền vệ |
| 8 Bostrom, Aapo | Tiền vệ |
| 19 Mastokangas, Elias | Tiền vệ |
| 20 Kekarainen, Joonas | Tiền vệ |
Seinajoen Jalkapallokerho Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Streng, Jeremiah | 9 | 2 | 0 |
| 19 Mastokangas, Elias | 9 | 1 | 1 |
| 10 Paananen, Kasper | 9 | 1 | 1 |
| 17 Tessilimi, Olatoundji | 8 | 1 | 1 |
| 99 Rangel | 8 | 1 | 0 |
| 4 Pires, Kelvin | 7 | 1 | 0 |
| 31 Junior Onuoha, Gospel Chibueze | 1 | 1 | 0 |
| 6 Giabo Yussif, Salim | 8 | 0 | 2 |
| 23 Wilson, Armaan | 6 | 0 | 1 |
| 1 Roope, Paunio | 7 | 0 | 0 |
Làm mới