Sivasspor kết quả livescore
Sivasspor
Ismet, Tasdemir
Yeni Sivas 4 Eylul Stadium
Sivasspor Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 7 | 4 | 28:20 | +8 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 5 | 9 | 16:23 | -7 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 12 | 13 | 44:43 | +1 | 51 | 1.34 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 7 | 6 | 13:12 | +1 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 11 | 3 | 8:6 | +2 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 18 | 9 | 21:18 | +3 | 51 | 1.34 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 7 | 4 | 15:8 | +7 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 7 | 9 | 8:17 | -9 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 14 | 13 | 23:25 | -2 | 47 | 1.24 | |
Bàn Thắng Đội
Sivasspor ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải 1. Lig
Sivasspor ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Sivasspor là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải 1. Lig
Sivasspor không ghi được bàn trong 29% tại Giải 1. Lig
Sivasspor ghi trung bình 0.55 trong hiệp một mỗi trận
Sivasspor ghi trung bình 0.61 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sivasspor để thủng lưới cứ mỗi 80 phút tại Giải 1. Lig
Sivasspor để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Sivasspor đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Sivasspor để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sivasspor để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sivasspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Sivasspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Sivasspor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải 1. Lig
Thời gian đến bàn thắng
Sivasspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Sivasspor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Sivasspor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Sivasspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Sivasspor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Sivasspor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sivasspor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Sivasspor tổng số bàn thắng mỗi trận 2.29 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Sivasspor tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Sivasspor tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sivasspor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Sivasspor ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Sivasspor ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Sivasspor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Sivasspor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Sivasspor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Sivasspor ở Giải 1. Lig
Cả hai đội ghi bàn
Sivasspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải 1. Lig
Sivasspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải 1. Lig
Sivasspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Sivasspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải 1. Lig
Thẻ
Sivasspor thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải 1. Lig
Sivasspor có trung bình 4.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Sivasspor thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Sivasspor có trung bình 1.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Sivasspor thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Sivasspor có trung bình 3.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống kê thẻ đội
Sivasspor có trung bình 2.29 thẻ đội trong các trận của Giải 1. Lig
Sivasspor có trung bình 2.29 thẻ chống lại trong các trận của Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Sivasspor thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải 1. Lig
Sivasspor có trung bình 9.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Sivasspor thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Sivasspor có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Sivasspor thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Sivasspor có trung bình 5.08 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Thống kê phạt góc của đội
Sivasspor có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Sivasspor có trung bình 4.47 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 1. Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.16 | 17 | 0.58 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.13 | 12 | 4.45 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.29 | 19 | 5.03 | 1 |
| CDG | |||
| 53% | 10 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.45 | 2 | 8.68 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.97 | 6 | 1.61 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.58 | 11 | 2.97 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.29 | 11 | 1.58 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Sivasspor
-
1 Torac Boke B.8
-
2 Ethemi V.7
-
3 Avramovski D.4
-
Adana Demirspor
-
1 Kavrazli S.7
-
2 Kucuk K.3
-
3 Bolat A.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Ethemi V. FW15
-
2 Torac Boke B. FW9
-
3 Ciftci U. DF5
-
4 Manaj R. FW5
-
5 Celik Y. MD4
-
6 Avramovski D. FW4
-
7 Paluli M. DF3
-
8 Charisis C. MD3
-
9 Basyigit E. DF3
-
10 Fidan K. MD3
-
11 Badji A. FW3
-
12 Yildirim F. MD3
-
13 Appindangoye A. DF3
-
14 Okoronkwo J. FW3
-
15 Mbunga-Kimpioka B. FW2
-
16 Luan Campos FW2
-
17 Erdogan O. DF1
-
18 Kesgin K. MD1
-
19 Celik M. DF1
-
20 Malle A. FW1
Làm mới