Siracusa kết quả livescore
Siracusa
Turati, Marco
Stadio Nicola de Simone
Siracusa Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 5 | 6 | 33:25 | +8 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 1 | 5 | 13 | 15:32 | -17 | 8 | 0.42 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 10 | 19 | 48:57 | -9 | 37 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 14:12 | +2 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 8 | 7 | 6:12 | -6 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 16 | 12 | 20:24 | -4 | 46 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 2 | 7 | 19:13 | +6 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 7 | 10 | 9:20 | -11 | 13 | 0.68 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 9 | 17 | 28:33 | -5 | 45 | 1.18 | |
Bàn Thắng Đội
Siracusa ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải Serie C, Bảng C
Siracusa ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Siracusa là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải Serie C, Bảng C
Siracusa không ghi được bàn trong 32% tại Giải Serie C, Bảng C
Siracusa ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Siracusa ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Siracusa để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải Serie C, Bảng C
Siracusa để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Siracusa đạt được 6% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng C
Siracusa để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Siracusa để thủng lưới trung bình 0.87 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Siracusa ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Siracusa ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Siracusa ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Serie C, Bảng C
Thời gian đến bàn thắng
Siracusa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Siracusa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Siracusa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Siracusa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Siracusa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Siracusa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Siracusa đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
Siracusa tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Siracusa tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Siracusa tại Giải Serie C, Bảng C
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Siracusa đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
Siracusa ghi trung bình 1.16 mỗi trận trong hiệp một
Siracusa ghi trung bình 1.61 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Siracusa ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Siracusa ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Siracusa ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Siracusa ở Giải Serie C, Bảng C
Cả hai đội ghi bàn
Siracusa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Siracusa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Siracusa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng C
Siracusa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thẻ
Siracusa thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Siracusa có trung bình 4.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Siracusa thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Siracusa có trung bình 1.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Siracusa thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Siracusa có trung bình 2.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thống kê thẻ đội
Siracusa có trung bình 1.95 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng C
Siracusa có trung bình 2.32 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng C
Phạt Góc Thống Kê
Siracusa thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Siracusa có trung bình 8.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Siracusa thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Siracusa có trung bình 4.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Siracusa thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Siracusa có trung bình 4.39 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng C
Thống kê phạt góc của đội
Siracusa có trung bình 5.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Siracusa có trung bình 3.37 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng C
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.26 | 11 | 1.13 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 3 | 1.45 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.76 | 3 | 2.58 | 10 |
| CDG | |||
| 64% | 1 | 64% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.53 | 10 | 8.71 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.16 | 2 | 3.63 | 18 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.26 | 16 | 4.79 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.95 | 15 | 2.63 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Siracusa
-
1 Di Paolo Vlad S.9
-
2 Contini G.6
-
3 Arditi G.4
-
AZ Picerno ASD
-
1 Abreu L.10
-
2 Bianchi S.6
-
3 Pugliese S.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Di Paolo Vlad S. FW9
-
2 Contini G. FW6
-
3 Ba R. MD5
-
4 Valente N. MD4
-
5 Cancellieri D. MD4
-
6 Arditi G. FW4
-
7 Parigini V. FW3
-
8 Molina J. FW3
-
9 Sbaffo A. MD3
-
10 Puzone M. MD2
-
11 Limonelli C. MD2
-
12 Guadagni G. MD2
-
13 Pacciardi F. DF2
-
14 Gudelevicius E. MD2
-
15 Candiano M. MD1
-
16 Capanni L. MD1
-
17 Zanini M. MD1
-
18 Frisenna G. MD1
-
19 Riccardi P. MD1
Siracusa giải đấu
Siracusa người chơi
| 12 Bonucci, Bryan | Thủ môn |
| 22 Farroni, Alessandro | Thủ môn |
| 96 Sylla, Cheikh Alioune | Thủ môn |
| 2 Catena, Etienne | Hậu vệ |
| 5 Pacciardi, Federico | Hậu vệ |
| 13 Falla, Ruben | Hậu vệ |
| 13 Sapola, Motiejus | Hậu vệ |
| 18 Capomaggio, Thiago | Hậu vệ |
| 25 Bonacchi, Christian | Hậu vệ |
| 26 Marafini, Andrea | Hậu vệ |
| 42 Iob, Simone | Hậu vệ |
Siracusa Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 77 Di Paolo Vlad, Sebastiano | 9 | ||
| 14 Contini, Gianluca | 6 | ||
| 9 Arditi, Gabriel | 4 | ||
| 7 Sbaffo, Alessandro | 3 | ||
| 11 Parigini, Vittorio | 2 | ||
| 5 Pacciardi, Federico | 2 | ||
| 3 Cancellieri, Damiano | 2 | ||
| 24 Limonelli, Carmelo | 2 | ||
| 2 Puzone, Mattia | 2 | ||
| 20 Gudelevicius, Ernestas | 2 |
Làm mới