Sigma Olomouc kết quả livescore
Sigma Olomouc
Janotka, Tomas
Andruv Stadion
Sigma Olomouc Điểm
Sigma Olomouc lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 2 | 6 | 27:16 | +11 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 9 | 2 | 4 | 35:14 | +21 | 29 | 1.93 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 17 | 4 | 10 | 62:30 | +32 | 55 | 1.77 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 6 | 6 | 8:9 | -1 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 6 | 7 | 2 | 15:5 | +10 | 25 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 10 | 13 | 8 | 23:14 | +9 | 43 | 1.39 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 7 | 3 | 19:7 | +12 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 9 | 3 | 3 | 20:9 | +11 | 30 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 15 | 10 | 6 | 39:16 | +23 | 55 | 1.77 | |
Bàn Thắng Đội
Sigma Olomouc ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Sigma Olomouc là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc ghi trung bình 0.74 trong hiệp một mỗi trận
Sigma Olomouc ghi trung bình 1.26 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sigma Olomouc để thủng lưới cứ mỗi 93 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Sigma Olomouc đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sigma Olomouc để thủng lưới trung bình 0.52 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sigma Olomouc ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Sigma Olomouc ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Sigma Olomouc ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Sigma Olomouc ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sigma Olomouc đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc tổng số bàn thắng mỗi trận 2.97 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Sigma Olomouc tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 71% đối với Sigma Olomouc tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sigma Olomouc đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một
Sigma Olomouc ghi trung bình 1.77 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Sigma Olomouc ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Sigma Olomouc ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Sigma Olomouc ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Sigma Olomouc ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Sigma Olomouc đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 26% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Sigma Olomouc thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc có trung bình 0.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Sigma Olomouc thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Sigma Olomouc có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Sigma Olomouc thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Sigma Olomouc có trung bình 0.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Sigma Olomouc có trung bình 0.23 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc có trung bình 0.35 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Sigma Olomouc thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc có trung bình 0.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Sigma Olomouc thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Sigma Olomouc có trung bình 0.52 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Sigma Olomouc thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Sigma Olomouc có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Sigma Olomouc có trung bình 0.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc có trung bình 0.48 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Vasulin D. FW9
-
2 Sturm D. MD7
-
3 Sip J. FW5
-
4 Ghali Abubakar A. MD5
-
5 Mikulenka M. FW4
-
6 Beran M. MD4
-
7 Barath P. MD4
-
8 Sejk V. FW4
-
9 Krivak F. MD4
-
10 Janosek D. MD3
-
11 Lurvink L. DF3
-
12 Dolznikov A. FW2
-
13 Rusek A. FW2
-
14 Matys F. DF2
-
15 Kliment J. FW2
-
16 Hadas M. DF1
-
17 Slama J. DF1
-
18 Breite R. MD1
-
19 Langer S. MD1
-
20 Sylla A. DF1
-
21 Tijani M. FW1
-
22 Slavicek F. MD1
-
23 Yasser Nour M. FW1
Làm mới