Shkupi kết quả livescore
Shkupi
Sedloski, Goce
Cair Stadium
Shkupi Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 0 | 2 | 15 | 8:55 | -47 | 2 | 0.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 0 | 0 | 17 | 7:75 | -68 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 0 | 2 | 32 | 15:130 | -115 | 2 | 0.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 1 | 4 | 10 | 3:26 | -23 | 7 | 0.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 0 | 2 | 15 | 3:36 | -33 | 2 | 0.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 1 | 6 | 25 | 6:62 | -56 | 9 | 0.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 0 | 3 | 12 | 5:26 | -21 | 3 | 0.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 0 | 3 | 14 | 4:39 | -35 | 3 | 0.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 0 | 6 | 26 | 9:65 | -56 | 6 | 0.18 | |
Bàn Thắng Đội
Shkupi ghi bàn cứ mỗi 204 phút trong 1. MFL
Shkupi ghi trung bình 0.44 bàn mỗi trận
Shkupi là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt 1. MFL
Shkupi không ghi được bàn trong 65% tại 1. MFL
Shkupi ghi trung bình 0.18 trong hiệp một mỗi trận
Shkupi ghi trung bình 0.26 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Shkupi để thủng lưới cứ mỗi 24 phút tại 1. MFL
Shkupi để thủng lưới trung bình 3.82 bàn mỗi trận
Shkupi đạt được 3% trận giữ sạch lưới tại 1. MFL
Shkupi để thủng lưới trung bình 1.82 bàn trong hiệp một mỗi trận
Shkupi để thủng lưới trung bình 1.91 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Shkupi ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 39% trong 1. MFL
Trong hiệp một, Shkupi ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 50% trong 1. MFL
Trong hiệp hai, Shkupi ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 50% trong 1. MFL
Thời gian đến bàn thắng
Shkupi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong 1. MFL
Shkupi thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 12% số trận đấu trong 1. MFL
Shkupi để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số trận đấu trong 1. MFL
Shkupi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 86% số bàn thắng trong 1. MFL
Shkupi thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 18% số trận đấu trong 1. MFL
Shkupi để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 86% số trận đấu trong 1. MFL
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Shkupi đã tham gia trong 1. MFL
Shkupi tổng số bàn thắng mỗi trận 4.26 trong mỗi trận tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Shkupi tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 45% đối với Shkupi tại 1. MFL
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Shkupi đã tham gia trong 1. MFL
Shkupi ghi trung bình 2.00 mỗi trận trong hiệp một
Shkupi ghi trung bình 2.18 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Shkupi ở 1. MFL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Shkupi ở 1. MFL
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 68 cho Shkupi ở 1. MFL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 33 cho Shkupi ở 1. MFL
Cả hai đội ghi bàn
Shkupi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại 1. MFL
Shkupi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại 1. MFL
Shkupi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại 1. MFL
Shkupi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại 1. MFL
Thẻ
Shkupi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Shkupi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Shkupi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Shkupi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Shkupi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Shkupi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Thống kê thẻ đội
Shkupi có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 1. MFL
Shkupi có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 1. MFL
Phạt Góc Thống Kê
Shkupi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Shkupi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Shkupi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Shkupi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. MFL
Trong hiệp hai, Shkupi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Shkupi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. MFL
Thống kê phạt góc của đội
Shkupi có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Shkupi có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. MFL
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.44 | 14 | 1.21 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 3.82 | 1 | 1.58 | 6 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 4.26 | 1 | 2.79 | 11 |
| CDG | |||
| 36% | 13 | 52% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 5 |
Làm mới