Shakhtar Donetsk kết quả livescore
Shakhtar Donetsk
Turan, Arda
Olimpiysky National Sports Complex
Shakhtar Donetsk Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 12 | 1 | 2 | 37:10 | +27 | 37 | 2.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 10 | 5 | 0 | 34:11 | +23 | 35 | 2.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 22 | 6 | 2 | 71:21 | +50 | 72 | 2.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 6 | 2 | 13:4 | +9 | 27 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 9 | 5 | 1 | 15:4 | +11 | 32 | 2.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 16 | 11 | 3 | 28:8 | +20 | 59 | 1.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 12 | 1 | 2 | 24:6 | +18 | 37 | 2.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 7 | 5 | 3 | 19:7 | +12 | 26 | 1.73 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 19 | 6 | 5 | 43:13 | +30 | 63 | 2.10 | |
Bàn Thắng Đội
Shakhtar Donetsk ghi bàn cứ mỗi 38 phút trong Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk ghi trung bình 2.37 bàn mỗi trận
Shakhtar Donetsk là đội đầu tiên ghi bàn trong 80% trong suốt Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk không ghi được bàn trong 10% tại Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk ghi trung bình 0.93 trong hiệp một mỗi trận
Shakhtar Donetsk ghi trung bình 1.43 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Shakhtar Donetsk để thủng lưới cứ mỗi 129 phút tại Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk để thủng lưới trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Shakhtar Donetsk đạt được 57% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk để thủng lưới trung bình 0.27 bàn trong hiệp một mỗi trận
Shakhtar Donetsk để thủng lưới trung bình 0.43 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Shakhtar Donetsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Shakhtar Donetsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Shakhtar Donetsk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng
Thời gian đến bàn thắng
Shakhtar Donetsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Shakhtar Donetsk đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk tổng số bàn thắng mỗi trận 3.07 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Shakhtar Donetsk tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 54% đối với Shakhtar Donetsk tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Shakhtar Donetsk đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp một
Shakhtar Donetsk ghi trung bình 1.87 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Shakhtar Donetsk ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Shakhtar Donetsk ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Shakhtar Donetsk ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Shakhtar Donetsk ở Giải Ngoại hạng
Cả hai đội ghi bàn
Shakhtar Donetsk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thẻ
Shakhtar Donetsk thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Shakhtar Donetsk thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Shakhtar Donetsk có trung bình 0.77 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Shakhtar Donetsk thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Shakhtar Donetsk có trung bình 2.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống kê thẻ đội
Shakhtar Donetsk có trung bình 1.10 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk có trung bình 1.90 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Shakhtar Donetsk thắng bằng quả phạt góc trong 70% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk có trung bình 8.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Shakhtar Donetsk thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Shakhtar Donetsk có trung bình 4.40 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Shakhtar Donetsk thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Shakhtar Donetsk có trung bình 4.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Thống kê phạt góc của đội
Shakhtar Donetsk có trung bình 5.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk có trung bình 2.83 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.37 | 1 | 2.20 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.70 | 13 | 1.20 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.07 | 4 | 3.40 | 1 |
| CDG | |||
| 40% | 9 | 64% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.70 | 13 | 10.43 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.87 | 3 | 6.60 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.00 | 13 | 2.90 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.10 | 16 | 1.17 | 15 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Shakhtar Donetsk
-
1 Traore L.7
-
2 Eguinaldo7
-
3 Elias K.6
-
Dynamo Kyiv
-
1 Ponomarenko M.13
-
2 Yarmolenko A.9
-
3 Buyalskiy V.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Traore L. FW9
-
2 Bondarenko A. MD9
-
3 Pedrinho FW8
-
4 Eguinaldo FW7
-
5 Isaque MD7
-
6 Luca Meirelles FW7
-
7 Elias K. FW6
-
8 Newerton MD6
-
9 Konoplia Y. DF5
-
10 Alisson FW4
-
11 Ocheretko O. MD3
-
12 Bondar V. DF3
-
13 Obah P. FW3
-
14 Pedro Henrique DF2
-
15 Gomes M. MD2
-
16 Vinicius Augusto Tobias Da Silva DF2
-
17 Dos Santos Ferreira L. MD2
-
18 Riznyk D. GK1
-
19 Sudakov G. MD1
-
20 Azarov I. DF1
-
21 Ghram A. DF1
-
22 Shved M. MD1
-
23 Glushchenko A. FW1
-
24 Nazaryna Y. MD1
-
25 Kryskiv D. MD1
Shakhtar Donetsk giải đấu
Shakhtar Donetsk người chơi
| 23 Riznyk, Dmytro | Thủ môn |
| 23 Fesiun, Kiril | Thủ môn |
| 36 Bahlai, Rostyslav | Thủ môn |
| 48 Tvardovskyi, Denys | Thủ môn |
| 3 Arroyo, Diego | Hậu vệ |
| 4 Marlon | Hậu vệ |
| 12 Gocholeishvili, Giorgi | Hậu vệ |
| 13 Pedro Henrique | Hậu vệ |
| 16 Azarov, Irakli | Hậu vệ |
| 17 Vinicius Augusto Tobias Da Silva | Hậu vệ |
| 18 Ghram, Alaa | Hậu vệ |
Shakhtar Donetsk Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Eguinaldo | 7 | ||
| 19 Elias, Kaua | 6 | ||
| 49 Luca Meirelles | 6 | ||
| 2 Traore, Lassina Franck | 6 | ||
| 10 Pedrinho | 5 | ||
| 14 Isaque | 5 | ||
| 11 Newerton | 5 | ||
| 21 Bondarenko, Artem | 4 | ||
| 77 Bondar, Valerii | 3 | ||
| 27 Ocheretko, Oleh | 3 |
Làm mới