Septemvri Sofia kết quả livescore
Septemvri Sofia
Arangelov, Hristo
Dragalevtsi Stadium,
Septemvri Sofia Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 5 | 8 | 19:28 | -9 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 4 | 11 | 15:37 | -22 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 9 | 19 | 34:65 | -31 | 39 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 9 | 6 | 8:10 | -2 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 6 | 10 | 6:13 | -7 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 7 | 15 | 16 | 14:23 | -9 | 36 | 0.95 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 6 | 8 | 11:18 | -7 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 6 | 9 | 9:24 | -15 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 12 | 17 | 20:42 | -22 | 39 | 1.03 | |
Bàn Thắng Đội
Septemvri Sofia ghi bàn cứ mỗi 101 phút trong Parva Liga
Septemvri Sofia ghi trung bình 0.89 bàn mỗi trận
Septemvri Sofia là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Parva Liga
Septemvri Sofia không ghi được bàn trong 35% tại Parva Liga
Septemvri Sofia ghi trung bình 0.37 trong hiệp một mỗi trận
Septemvri Sofia ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Septemvri Sofia để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Parva Liga
Septemvri Sofia để thủng lưới trung bình 1.71 bàn mỗi trận
Septemvri Sofia đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Parva Liga
Septemvri Sofia để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp một mỗi trận
Septemvri Sofia để thủng lưới trung bình 1.11 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Septemvri Sofia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Parva Liga
Trong hiệp một, Septemvri Sofia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Parva Liga
Trong hiệp hai, Septemvri Sofia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Parva Liga
Thời gian đến bàn thắng
Septemvri Sofia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Parva Liga
Septemvri Sofia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Parva Liga
Septemvri Sofia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Parva Liga
Septemvri Sofia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Parva Liga
Septemvri Sofia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Parva Liga
Septemvri Sofia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Parva Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Septemvri Sofia đã tham gia trong Parva Liga
Septemvri Sofia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Septemvri Sofia tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Septemvri Sofia tại Parva Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Septemvri Sofia đã tham gia trong Parva Liga
Septemvri Sofia ghi trung bình 0.97 mỗi trận trong hiệp một
Septemvri Sofia ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Septemvri Sofia ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Septemvri Sofia ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Septemvri Sofia ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Septemvri Sofia ở Parva Liga
Cả hai đội ghi bàn
Septemvri Sofia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Parva Liga
Septemvri Sofia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Parva Liga
Septemvri Sofia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Parva Liga
Septemvri Sofia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Parva Liga
Thẻ
Septemvri Sofia thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Parva Liga
Septemvri Sofia có trung bình 5.21 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Septemvri Sofia thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Septemvri Sofia có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Septemvri Sofia thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Septemvri Sofia có trung bình 3.74 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Thống kê thẻ đội
Septemvri Sofia có trung bình 2.58 thẻ đội trong các trận của Parva Liga
Septemvri Sofia có trung bình 2.63 thẻ chống lại trong các trận của Parva Liga
Phạt Góc Thống Kê
Septemvri Sofia thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Parva Liga
Septemvri Sofia có trung bình 8.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Septemvri Sofia thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Septemvri Sofia có trung bình 3.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Trong hiệp hai, Septemvri Sofia thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Septemvri Sofia có trung bình 4.42 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Thống kê phạt góc của đội
Septemvri Sofia có trung bình 3.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Septemvri Sofia có trung bình 4.66 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Parva Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.89 | 14 | 0.76 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.71 | 2 | 1.41 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.61 | 4 | 2.16 | 10 |
| CDG | |||
| 50% | 5 | 41% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.32 | 16 | 10.84 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.66 | 13 | 4.08 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.21 | 4 | 5.11 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.58 | 5 | 2.57 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Septemvri Sofia
-
1 Fourrier B.13
-
2 Fontaine N.5
-
3 Ozornwafor V.2
-
Beroe Stara Zagora
-
1 Salido A.10
-
2 Ferrer I.4
-
3 Alarcon F.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Fourrier B. MD13
-
2 Fontaine N. MD8
-
3 Ivanov G. MD3
-
4 Schouten R. DF2
-
5 Ozornwafor V. DF2
-
6 Stamatov M. DF2
-
7 Ivkic D. DF2
-
8 Pimentel Ribeiro E. FW2
-
9 Stoichkov S. MD1
-
10 Baurenski Y. MD1
-
11 Hristov DF1
-
12 Ochayi V. MD1
-
13 Parra Gutierrez M. FW1
-
14 Jonasc K. MD1
-
15 Varbanov G. DF1
-
16 Serber K. MD1
-
17 Aruna A. FW1
-
18 Georgiev P. MD1
-
19 Stojanovic S. FW1
Septemvri Sofia giải đấu
Septemvri Sofia người chơi
| 12 Ivanov, Vladimir | Thủ môn |
| 12 Krastev, Nikolay | Thủ môn |
| 21 Georgiev, Yanko | Thủ môn |
| 3 Hristov | Hậu vệ |
| 3 Wade, Sebas | Hậu vệ |
| 19 Ivkic, Dominik | Hậu vệ |
| 20 Tomovski, Bozhidar | Hậu vệ |
| 23 Schouten, Robin | Hậu vệ |
| 26 Ozornwafor, Valentine | Hậu vệ |
| 27 Varbanov, Georgi | Hậu vệ |
| 30 Stamatov, Mateo | Hậu vệ |
Septemvri Sofia Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Fourrier, Bertrand | 11 | ||
| 17 Fontaine, Nicolas | 4 | ||
| 28 Stoichkov, Stoyan | 1 | ||
| 27 Varbanov, Georgi | 1 | ||
| 7 Parra Gutierrez, Moises | 1 | ||
| 13 Jonasc, Kubrat | 1 | ||
| 6 Ochayi, Victor Ayi | 1 | ||
| 25 Aruna, Ali | 1 | ||
| 33 Ivanov, Galin | 0 | ||
| 21 Georgiev, Yanko | 0 |
Làm mới