Sepahan Isfahan kết quả livescore
Sepahan Isfahan
Navidkia, Moharram
Naghsh-E-Jahan Stadium
Sepahan Isfahan Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 5 | 3 | 3 | 12:8 | +4 | 18 | 1.64 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 6 | 3 | 2 | 12:5 | +7 | 21 | 1.91 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 11 | 6 | 5 | 24:13 | +11 | 39 | 1.77 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 1 | 7 | 3 | 3:5 | -2 | 10 | 0.91 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 6 | 3 | 2 | 7:2 | +5 | 21 | 1.91 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 7 | 10 | 5 | 10:7 | +3 | 31 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 5 | 5 | 1 | 9:3 | +6 | 20 | 1.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 3 | 6 | 2 | 5:3 | +2 | 15 | 1.36 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 8 | 11 | 3 | 14:6 | +8 | 35 | 1.59 | |
Bàn Thắng Đội
Sepahan Isfahan ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Sepahan Isfahan là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan không ghi được bàn trong 23% tại Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan ghi trung bình 0.45 trong hiệp một mỗi trận
Sepahan Isfahan ghi trung bình 0.64 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sepahan Isfahan để thủng lưới cứ mỗi 152 phút tại Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan để thủng lưới trung bình 0.59 bàn mỗi trận
Sepahan Isfahan đạt được 55% trận giữ sạch lưới tại Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan để thủng lưới trung bình 0.32 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sepahan Isfahan để thủng lưới trung bình 0.27 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sepahan Isfahan ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp một, Sepahan Isfahan ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp hai, Sepahan Isfahan ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải đấu chuyên nghiệp
Thời gian đến bàn thắng
Sepahan Isfahan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải đấu chuyên nghiệp
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sepahan Isfahan đã tham gia trong Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan tổng số bàn thắng mỗi trận 1.68 trong mỗi trận tại Giải đấu chuyên nghiệp
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 28% đối với Sepahan Isfahan tại Giải đấu chuyên nghiệp
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 96% đối với Sepahan Isfahan tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sepahan Isfahan đã tham gia trong Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan ghi trung bình 0.77 mỗi trận trong hiệp một
Sepahan Isfahan ghi trung bình 0.91 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 14 cho Sepahan Isfahan ở Giải đấu chuyên nghiệp
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 87 cho Sepahan Isfahan ở Giải đấu chuyên nghiệp
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 28 cho Sepahan Isfahan ở Giải đấu chuyên nghiệp
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 73 cho Sepahan Isfahan ở Giải đấu chuyên nghiệp
Cả hai đội ghi bàn
Sepahan Isfahan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Thẻ
Sepahan Isfahan thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp một, Sepahan Isfahan thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp một, Sepahan Isfahan có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp hai, Sepahan Isfahan thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp hai, Sepahan Isfahan có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Thống kê thẻ đội
Sepahan Isfahan có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải đấu chuyên nghiệp
Phạt Góc Thống Kê
Sepahan Isfahan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp một, Sepahan Isfahan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp một, Sepahan Isfahan có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp hai, Sepahan Isfahan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp hai, Sepahan Isfahan có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải đấu chuyên nghiệp
Thống kê phạt góc của đội
Sepahan Isfahan có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Sepahan Isfahan có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải đấu chuyên nghiệp
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.09 | 4 | 1.17 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.59 | 15 | 0.83 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.68 | 10 | 2.00 | 3 |
| CDG | |||
| 37% | 8 | 35% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Sepahan Isfahan
-
1 Rezavand A.4
-
2 Crivelli E.3
-
3 Ehsan Hajsafi3
-
Chador Malu Yazd
-
1 Simisterra R.7
-
2 Hadi Habibinezhad6
-
3 Dehghan R.3
Làm mới