SC Poltava kết quả livescore
SC Poltava
Matviychenko, Pavlo
SC Poltava Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 1 | 3 | 11 | 12:39 | -27 | 6 | 0.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 4 | 10 | 11:35 | -24 | 7 | 0.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 2 | 7 | 21 | 23:74 | -51 | 13 | 0.43 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 1 | 11 | 6:19 | -13 | 10 | 0.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 4 | 7 | 7:15 | -8 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 7 | 5 | 18 | 13:34 | -21 | 26 | 0.87 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 1 | 4 | 10 | 6:20 | -14 | 7 | 0.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 0 | 5 | 10 | 4:20 | -16 | 5 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 1 | 9 | 20 | 10:40 | -30 | 12 | 0.40 | |
Bàn Thắng Đội
SC Poltava ghi bàn cứ mỗi 117 phút trong Giải Ngoại hạng
SC Poltava ghi trung bình 0.77 bàn mỗi trận
SC Poltava là đội đầu tiên ghi bàn trong 24% trong suốt Giải Ngoại hạng
SC Poltava không ghi được bàn trong 50% tại Giải Ngoại hạng
SC Poltava ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận
SC Poltava ghi trung bình 0.33 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
SC Poltava để thủng lưới cứ mỗi 36 phút tại Giải Ngoại hạng
SC Poltava để thủng lưới trung bình 2.47 bàn mỗi trận
SC Poltava đạt được 7% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
SC Poltava để thủng lưới trung bình 1.13 bàn trong hiệp một mỗi trận
SC Poltava để thủng lưới trung bình 1.33 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
SC Poltava ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 74% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, SC Poltava ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, SC Poltava ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 74% trong Giải Ngoại hạng
Thời gian đến bàn thắng
SC Poltava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
SC Poltava thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
SC Poltava để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
SC Poltava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
SC Poltava thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
SC Poltava để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 54% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SC Poltava đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
SC Poltava tổng số bàn thắng mỗi trận 3.23 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với SC Poltava tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 57% đối với SC Poltava tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SC Poltava đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
SC Poltava ghi trung bình 1.57 mỗi trận trong hiệp một
SC Poltava ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho SC Poltava ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho SC Poltava ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho SC Poltava ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho SC Poltava ở Giải Ngoại hạng
Cả hai đội ghi bàn
SC Poltava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
SC Poltava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
SC Poltava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
SC Poltava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thẻ
SC Poltava thắng bằng thẻ trong 64% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
SC Poltava có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, SC Poltava thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, SC Poltava có trung bình 1.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, SC Poltava thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, SC Poltava có trung bình 1.77 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống kê thẻ đội
SC Poltava có trung bình 1.97 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại hạng
SC Poltava có trung bình 1.03 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
SC Poltava thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
SC Poltava có trung bình 9.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, SC Poltava thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, SC Poltava có trung bình 4.23 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, SC Poltava thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, SC Poltava có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Thống kê phạt góc của đội
SC Poltava có trung bình 3.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
SC Poltava có trung bình 6.07 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.77 | 15 | 2.20 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.47 | 1 | 1.20 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.23 | 3 | 3.40 | 1 |
| CDG | |||
| 47% | 7 | 64% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.23 | 11 | 10.43 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.17 | 16 | 6.60 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.00 | 14 | 2.90 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.97 | 6 | 1.17 | 15 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
SC Poltava
-
1 Odariuk V.3
-
2 Marusic M.3
-
3 Buzhyn M.2
-
Dynamo Kyiv
-
1 Ponomarenko M.13
-
2 Yarmolenko A.9
-
3 Buyalskiy V.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Odariuk V. MD5
-
2 Misyura Y. MD3
-
3 Veremiienko O. DF3
-
4 Marusic M. FW3
-
5 Buzhyn M. DF2
-
6 Plakhtyr D. MD2
-
7 Galenkov D. FW2
-
8 Doroshenko A. MD2
-
9 Sukhoruchko D. FW2
-
10 Sad V. MD2
-
11 Kononov M. MD1
-
12 Vivdych O. FW1
-
13 Onischenko A. MD1
-
14 Kozyumaka I. DF1
-
15 Danylenko V. MD1
-
16 Kobzar B. FW1
SC Poltava giải đấu
SC Poltava người chơi
| 1 Minchev, Mykyta | Thủ môn |
| 13 Voskonyan, Valeri | Thủ môn |
| 96 Ermolov, Daniil | Thủ môn |
| 3 Khodulya, Illya | Hậu vệ |
| 5 Pidlepych, Vadym | Hậu vệ |
| 6 Biloshevskyi, Bohdan | Hậu vệ |
| 12 Savenkov, Andriy | Hậu vệ |
| 19 Buzhyn, Mykola | Hậu vệ |
| 20 Misyura, Yevgen | Hậu vệ |
| 24 Shapovalov, Sviatoslav | Hậu vệ |
| 24 Ukhan, Illia | Hậu vệ |
SC Poltava Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 14 Marusic, Maksim | 3 | ||
| 8 Odariuk, Volodymyr | 3 | ||
| 44 Plakhtyr, Dmytro | 2 | ||
| 33 Veremiienko, Oleh | 2 | ||
| 19 Buzhyn, Mykola | 2 | ||
| 20 Misyura, Yevgen | 2 | ||
| 38 Sukhoruchko, Danyil | 2 | ||
| 10 Sad, Valerii | 2 | ||
| 7 Galenkov, Denys | 1 | ||
| 11 Onischenko, Artem | 1 |
Làm mới