Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin kết quả livescore
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin
Sava, Facundo
Estadio Eva Peron
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin Điểm
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 5 | 1 | 2 | 9:6 | +3 | 16 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 0 | 7 | 4:14 | -10 | 3 | 0.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 6 | 1 | 9 | 13:20 | -7 | 19 | 1.19 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 5 | 1 | 2 | 6:3 | +3 | 16 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 3 | 4 | 2:5 | -3 | 6 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 6 | 4 | 6 | 8:8 | 0 | 22 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 6 | 1 | 3:3 | 0 | 9 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 0 | 2 | 6 | 2:9 | -7 | 2 | 0.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 1 | 8 | 7 | 5:12 | -7 | 11 | 0.69 | |
Bàn Thắng Đội
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin ghi bàn cứ mỗi 111 phút trong Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin ghi trung bình 0.81 bàn mỗi trận
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin không ghi được bàn trong 38% tại Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin ghi trung bình 0.31 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin để thủng lưới trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Superliga
Trong hiệp một, Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Superliga
Trong hiệp hai, Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin đã tham gia trong Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin tổng số bàn thắng mỗi trận 2.06 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 88% đối với Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin đã tham gia trong Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 32 cho Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 69 cho Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin có trung bình 6.06 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin có trung bình 2.75 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin có trung bình 3.31 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin có trung bình 3.56 thẻ đội trong các trận của Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin có trung bình 2.50 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin có trung bình 8.81 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin có trung bình 4.25 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin có trung bình 3.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin có trung bình 5.31 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.81 | 25 | 1.11 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.25 | 9 | 0.74 | 28 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.06 | 15 | 1.84 | 23 |
| CDG | |||
| 38% | 23 | 43% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.81 | 11 | 8.21 | 23 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.50 | 26 | 5.89 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 6.06 | 4 | 5.84 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.56 | 4 | 2.37 | 23 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin
-
1 Marabel J.6
-
2 Churin D.2
-
3 Zabala C.1
-
Argentinos Juniors
-
1 Molina T.4
-
2 Lescano A.3
-
3 Lopez Munoz H.3
Thống kê theo cầu thủ
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin Dự đoán
| Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin | - | Boca Juniors |
| 18% | 23% | 59% |
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin giải đấu
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin người chơi
| 1 Burrai, Javier | Thủ môn |
| 2 Insaurralde, Juan | Hậu vệ |
| 3 Suarez, Lucas | Hậu vệ |
| 4 Cabrera, Juan Manuel | Hậu vệ |
| 6 Arturia, Gaston | Hậu vệ |
| 29 Santamaría, Thiago | Hậu vệ |
| 33 Diaz, Gabriel | Hậu vệ |
| 34 Seyral, Agustin | Hậu vệ |
| 35 Salle, Santiago | Hậu vệ |
| 41 Echevarria, E | Hậu vệ |
| 77 Pasquini, Nicolas | Hậu vệ |
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 27 Marabel, Junior | 16 | 6 | 3 |
| 9 Churin, Diego | 14 | 2 | 0 |
| 11 Gomez, Jonathan | 12 | 1 | 1 |
| 7 Magnin, Pablo | 5 | 1 | 0 |
| 77 Pasquini, Nicolas | 6 | 1 | 0 |
| 25 Villalba, Carlos | 11 | 1 | 0 |
| 15 Zabala, Cristian | 16 | 1 | 0 |
| 49 Contrera, Julian | 15 | 0 | 2 |
| 29 Santamaría, Thiago | 12 | 0 | 1 |
| 35 Salle, Santiago | 15 | 0 | 1 |
Làm mới