Sao Paulo kết quả livescore
Sao Paulo
Junior, Dorival Silvestre
Morumbí
Sao Paulo Điểm
Sao Paulo lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 14:6 | +8 | 17 | 2.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 2 | 2 | 6 | 9:14 | -5 | 8 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 7 | 4 | 7 | 23:20 | +3 | 25 | 1.39 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 4 | 3 | 1 | 5:1 | +4 | 15 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 4 | 5 | 2:7 | -5 | 7 | 0.70 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 5 | 7 | 6 | 7:8 | -1 | 22 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 5 | 1 | 2 | 9:5 | +4 | 16 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 5 | 0 | 5 | 7:7 | 0 | 15 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 10 | 1 | 7 | 16:12 | +4 | 31 | 1.72 | |
Bàn Thắng Đội
Sao Paulo ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Sao Paulo là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo không ghi được bàn trong 23% tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo ghi trung bình 0.39 trong hiệp một mỗi trận
Sao Paulo ghi trung bình 0.89 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sao Paulo để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Sao Paulo đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sao Paulo để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sao Paulo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Sao Paulo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Sao Paulo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Thời gian đến bàn thắng
Sao Paulo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sao Paulo đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.39 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Sao Paulo tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Sao Paulo tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sao Paulo đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo ghi trung bình 0.83 mỗi trận trong hiệp một
Sao Paulo ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 17 cho Sao Paulo ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 84 cho Sao Paulo ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Sao Paulo ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Sao Paulo ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Cả hai đội ghi bàn
Sao Paulo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Thẻ
Sao Paulo thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo có trung bình 4.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Sao Paulo thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Sao Paulo có trung bình 1.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Sao Paulo thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Sao Paulo có trung bình 3.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Thống kê thẻ đội
Sao Paulo có trung bình 2.33 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo có trung bình 2.56 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Sao Paulo thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo có trung bình 11.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Sao Paulo thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Sao Paulo có trung bình 5.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Sao Paulo thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Sao Paulo có trung bình 5.72 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Thống kê phạt góc của đội
Sao Paulo có trung bình 6.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Sao Paulo có trung bình 4.56 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia Serie A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.28 | 11 | 1.47 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.11 | 15 | 1.35 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.39 | 17 | 2.82 | 7 |
| CDG | |||
| 56% | 13 | 71% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.17 | 3 | 11.24 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.61 | 2 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.89 | 15 | 5.82 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.33 | 14 | 2.53 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Sao Paulo giải đấu
Sao Paulo người chơi
| 23 Rafael | Thủ môn |
| 31 Miguel, Carlos | Thủ môn |
| 2 Toloi, Rafael | Hậu vệ |
| 4 Doria | Hậu vệ |
| 13 Diaz, Enzo | Hậu vệ |
| 18 Wendell | Hậu vệ |
| 19 Ramon, Lucas | Hậu vệ |
| 21 Soares, Cedric | Hậu vệ |
| 28 Franco, Alan | Hậu vệ |
| 35 Sabino | Hậu vệ |
| 40 Felisberto, Igor | Hậu vệ |
Sao Paulo Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 37 Artur | 5 | 2 | 0 |
| 10 Luciano Da Rocha | 2 | 2 | 0 |
| 16 Bobadilla, Damian | 4 | 1 | 1 |
| 9 Calleri, Jonathan | 3 | 0 | 2 |
| 17 Silva, Andre Oliveira | 5 | 0 | 1 |
| 11 dos Santos Ferreira, Aldemir | 5 | 0 | 1 |
| 23 Rafael | 4 | 0 | 0 |
| 21 Soares, Cedric | 2 | 0 | 0 |
| 2 Toloi, Rafael | 2 | 0 | 0 |
| 4 Doria | 4 | 0 | 0 |
Làm mới