Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Sandvikens kết quả livescore

Sandvikens

Huấn luyện viên:
Coskun, Baran
Sân vận động:
Jernvallens Arena

Sandvikens Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Sandvikens lịch thi đấu

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
5 1 2 2 5:6 -1 5 1.00
Phong độ sân khách
5 1 1 3 7:7 0 4 0.80
Phong độ tổng thể
10 2 3 5 12:13 -1 9 0.90
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
5 1 1 3 3:5 -2 4 0.80
Phong độ sân khách
5 1 3 1 2:2 0 6 1.20
Phong độ tổng thể
10 2 4 4 5:7 -2 10 1.00
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
5 2 2 1 2:1 +1 8 1.60
Phong độ sân khách
5 2 0 3 5:5 0 6 1.20
Phong độ tổng thể
10 4 2 4 7:6 +1 14 1.40

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.20
1.00
1.40
Số phút/Bàn thắng được ghi
75
90
64
Trên 0.5
70%
60%
80%
Trên 1.5
40%
40%
40%
Trên 2.5
10%
0%
20%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
30%
40%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
40%
60%
20%
Thất Bại Ghi Bàn
30%
40%
20%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
2
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
2
0
2
Phạt dền trong một trận
20%
0%
40%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.50
0.60
0.40
Trung Bình Ghi 2H
0.70
0.40
1.00
Ghi bàn trong 1H
50%
60%
40%
Ghi bàn trong 2H
50%
40%
60%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
40%
60%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
60%
40%
1H Bàn thắng ghi
5
3
2
2H Bàn thắng ghi
7
2
5

Sandvikens ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận

Sandvikens là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận

Sandvikens ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.30
1.20
1.40
Phút / bàn thủng lưới
69’
75’
64’
Giữ sạch lưới %
20%
20%
20%
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
50%
40%
60%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
2
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.70
1.00
0.40
Thua Trung Bình 2H
0.60
0.20
1.00
Giữ sạch lưới 1H
5%
2%
3%
Giữ sạch lưới 2H
5%
4%
1%
1H Bàn thua
7
5
2
2H Bàn thua
6
1
5

Sandvikens để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận

Sandvikens đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp một mỗi trận

Sandvikens để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
50%
60%
40%
-0.5
20%
20%
20%
-1.5
10%
0%
20%
-2.5
10%
0%
20%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
60%
40%
80%
-0.5 1H
20%
20%
20%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
60%
80%
40%
-0.5 2H
40%
40%
40%
-1.5 2H
10%
0%
20%

Sandvikens ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Sandvikens ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Sandvikens ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
10%
10%
11 - 20 phút
40%
20%
20%
21 - 30 phút
30%
10%
20%
31 - 40 phút
10%
10%
0%
41 - 50 phút
50%
20%
40%
51 - 60 phút
20%
10%
10%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
40%
30%
10%
81 - 90+ phút
30%
10%
20%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
30%
20%
20%
16 - 30 phút
50%
20%
30%
31 - 45+ phút
30%
10%
20%
46 - 60 phút
60%
30%
30%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
50%
40%
30%

Sandvikens ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.50
2.20
2.80
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
60%
40%
80%
Trên 2.5
60%
40%
80%
Trên 3.5
30%
40%
20%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
40%
60%
20%
Dưới 2.5
40%
60%
20%
Dưới 3.5
70%
60%
80%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.20
1.60
0.80
Trung bình 2H
1.30
0.60
2.00
Trên 0.5 1H
70%
80%
60%
Trên 0.5 2H
80%
60%
100%
Trên 1.5 1H
30%
40%
20%
Trên 1.5 2H
30%
0%
60%
Trên 2.5 1H
20%
40%
0%
Trên 2.5 2H
20%
0%
40%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
30%
20%
40%
Dưới 0.5 2H
20%
40%
0%
Dưới 1.5 1H
70%
60%
80%
Dưới 1.5 2H
70%
100%
40%
Dưới 2.5 1H
80%
60%
100%
Dưới 2.5 2H
80%
100%
60%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sandvikens đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Sandvikens tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Sandvikens tại Giải hạng nhất quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sandvikens đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp một

Sandvikens ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Sandvikens ở Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Sandvikens ở Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Sandvikens ở Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Sandvikens ở Giải hạng nhất quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
50%
40%
60%
CDG 1H
30%
40%
20%
CDG 2H
20%
0%
40%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
30%
40%
20%
CDG và thua
20%
0%
40%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
40%
60%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
20%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
40%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
30%
40%
20%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
0%
40%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
60%
40%

Sandvikens đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
2.60
3.00
2.20
Chiến thắng
50%
60%
40%
Handicap +1.5
80%
80%
80%
Handicap +0.5
60%
60%
60%
Handicap -0.5
50%
60%
40%
Handicap -1.5
10%
20%
0%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
80%
80%
80%
Trên 2.5
60%
80%
40%
Trên 3.5
10%
20%
0%
Trên 4.5
10%
20%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
26
15
11
Cao nhất trong một trận
5
5
3
Thấp nhất trong một trận
1
1
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.90
1.00
0.80
Thẻ trung bình 2H
1.70
2.00
1.40
Chiến thắng 1H
30%
0%
60%
Chiến thắng 2H
30%
60%
0%
Handicap +1.5 1H
90%
80%
100%
Handicap +0.5 1H
70%
60%
80%
Handicap -0.5 1H
30%
0%
60%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
90%
100%
80%
Handicap +0.5 2H
70%
80%
60%
Handicap -0.5 2H
30%
60%
0%
Handicap -1.5 2H
10%
20%
0%
Trên 0.5 1H
70%
60%
80%
Trên 1.5 1H
20%
40%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
90%
100%
80%
Trên 1.5 2H
60%
60%
60%
Trên 2.5 2H
20%
40%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Sandvikens thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens có trung bình 2.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Sandvikens thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Sandvikens có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Sandvikens thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Sandvikens có trung bình 1.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.30
1.60
1.00
Thẻ đội trên 1,5 TT
30%
40%
20%
Thẻ đội trên 2,5 TT
20%
40%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.40
0.20
0.60
Đội thẻ trên 0.5 1H
40%
20%
60%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.90
1.40
0.40
Đội thẻ trên 0.5 2H
60%
80%
40%
Đội thẻ trên 1.5 2H
20%
40%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
10%
20%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.30
1.40
1.20
Thẻ chống trên 1,5 TT
80%
80%
80%
Thẻ chống trên 2,5 TT
60%
80%
40%
Thẻ chống trên 3,5 TT
10%
20%
0%
cards against average 1h
0.50
0.80
0.20
Thẻ chống trên 0,5 1H
40%
60%
20%
Thẻ chống trên 1,5 1H
10%
20%
0%
cards against average 2h
0.80
0.60
1.00
Thẻ chống trên 0,5 2H
70%
60%
80%
Thẻ chống trên 1,5 2H
10%
0%
20%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Sandvikens có trung bình 1.30 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens có trung bình 1.30 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
4.40
4.40
4.40
Chiến thắng
10%
20%
0%
Handicap +2.5
90%
100%
80%
Handicap +1.5
90%
100%
80%
Handicap -1.5
10%
20%
0%
Handicap -2.5
10%
20%
0%
Trên 6.5
40%
40%
40%
Trên 7.5
40%
40%
40%
Trên 8.5
40%
40%
40%
Trên 9.5
40%
40%
40%
Trên 10.5
20%
20%
20%
Trên 11.5
20%
20%
20%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
2.00
2.00
2.00
Phạt Góc trung bình 2H
2.40
2.40
2.40
Chiến thắng 1H
20%
20%
20%
Chiến thắng 2H
10%
20%
0%
Handicap +2.5 1H
90%
100%
80%
Handicap +1.5 1H
90%
100%
80%
Handicap -1.5 1H
10%
20%
0%
Handicap -2.5 1H
10%
20%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
10%
20%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
30%
20%
40%
Trên 5.5 1H
10%
20%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
40%
40%
40%
Trên 5.5 2H
30%
40%
20%
Trên 6.5 2H
10%
0%
20%

Sandvikens thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens có trung bình 4.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Sandvikens thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Sandvikens có trung bình 2.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Sandvikens thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Sandvikens có trung bình 2.40 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
2.30
2.80
1.80
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
80%
80%
80%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
70%
60%
80%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
70%
60%
80%
team corners average 1h
1.10
1.40
0.80
team corners average 2h
1.20
1.40
1.00
Phạt góc đội trên 2.5 1H
20%
20%
20%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
30%
40%
20%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
10%
20%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
10%
20%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
2.10
1.60
2.60
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
80%
80%
80%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
70%
60%
80%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
70%
60%
80%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.90
0.60
1.20
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.20
1.00
1.40
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
10%
0%
20%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
30%
20%
40%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
10%
0%
20%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
10%
0%
20%

Sandvikens có trung bình 2.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Sandvikens có trung bình 2.10 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

SAN SAN Xếp hạng IKB IKB Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.20 15 1.50 10
Thua / trận đấu
1.30 13 1.60 8
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.50 14 3.10 9
CDG
50% 15 50% 12
Trận phạt góc trung bình
4.40 8 4.40 7
Đội phạt góc trung bình
2.30 6 1.80 12
Trận thẻ trung bình
2.60 15 4.00 3
Đội thẻ trung bình
1.30 15 1.70 8

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • IKB Brage
  • 1 Lundin A.
    3
  • 2 Nordh G.
    3
  • 3 Horberg F.
    2

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Wagner C. FW
    8
  • 2 Tagesson L. DF
    3
  • 3 Arvidsson J. MD
    2
  • 4 Carleton A. MD
    1
  • 5 Abubakari M. MD
    1
  • 6 Thellsson W. FW
    1

Sandvikens giải đấu

Sandvikens người chơi

17 Ngabirano, Joey Elnathan
1 Sveijer, Hannes Thủ môn
30 Lindell, Otto Thủ môn
2 Thorn, Gustav Hậu vệ
4 van der Laan, Viggo Hậu vệ
23 Harletun, Nils Kasper Zidane Hậu vệ
25 Solo Diomande, Valassina Hậu vệ
26 Tagesson, Linus Hậu vệ
5 Lofstrom, Oskar Erik Tiền vệ
6 Vabo, Liam Tiền vệ
7 Arvidsson, Johan Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Sandvikens Người ghi bàn hàng đầu

Cho xem nhiều hơn