Sandefjord kết quả livescore
Sandefjord
Tegstrom, Andreas Ulrik
Komplett Arena
Sandefjord Điểm
Sandefjord lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | +1 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6:10 | -4 | 6 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 4 | 2 | 5 | 10:13 | -3 | 14 | 1.27 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 1:2 | -1 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 3:6 | -3 | 6 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 3 | 3 | 5 | 4:8 | -4 | 12 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | +2 | 9 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 2 | 8 | 1 | 6:5 | +1 | 14 | 1.27 | |
Bàn Thắng Đội
Sandefjord ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong Giải vô địch quốc gia
Sandefjord ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Sandefjord là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Sandefjord không ghi được bàn trong 28% tại Giải vô địch quốc gia
Sandefjord ghi trung bình 0.36 trong hiệp một mỗi trận
Sandefjord ghi trung bình 0.55 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sandefjord để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải vô địch quốc gia
Sandefjord để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Sandefjord đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Sandefjord để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sandefjord để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sandefjord ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sandefjord ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sandefjord ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Sandefjord ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sandefjord thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Sandefjord để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Sandefjord ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sandefjord thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Sandefjord để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sandefjord đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Sandefjord tổng số bàn thắng mỗi trận 2.09 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Sandefjord tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Sandefjord tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sandefjord đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Sandefjord ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một
Sandefjord ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho Sandefjord ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho Sandefjord ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Sandefjord ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Sandefjord ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Sandefjord đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sandefjord ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sandefjord ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Sandefjord đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Sandefjord thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sandefjord có trung bình 3.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sandefjord thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sandefjord có trung bình 0.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sandefjord thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sandefjord có trung bình 2.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Sandefjord có trung bình 1.82 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Sandefjord có trung bình 1.36 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Sandefjord thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sandefjord có trung bình 13.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sandefjord thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sandefjord có trung bình 7.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sandefjord thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sandefjord có trung bình 6.27 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Sandefjord có trung bình 6.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sandefjord có trung bình 7.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.91 | 15 | 1.36 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.18 | 12 | 1.82 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.09 | 16 | 3.18 | 7 |
| CDG | |||
| 46% | 12 | 82% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 13.27 | 1 | 11.91 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.27 | 4 | 4.55 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.18 | 13 | 3.82 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.82 | 9 | 2.36 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Sandefjord
-
1 Moller N.3
-
2 Patoulidis E.2
-
3 Mathisen S.2
-
Aalesunds
-
1 Lonebu K.5
-
2 Molvaer Melland H.3
-
3 Christensen M.2
Thống kê theo cầu thủ
Sandefjord giải đấu
Sandefjord người chơi
| 30 Hadaya, Elias | Thủ môn |
| 2 Smajlovic, Zinedin | Hậu vệ |
| 4 Pedersen, Fredrik Carson | Hậu vệ |
| 5 Hojbjerg, Gustav | Hậu vệ |
| 44 Lambrix, Xander | Hậu vệ |
| 47 Kristiansen, Stian | Hậu vệ |
| 3 Egeli, Vetle Walle | Tiền vệ |
| 6 Mork, Sander Risan | Tiền vệ |
| 7 Patoulidis, Evangelos | Tiền vệ |
| 14 Pettersen, Edvard Sundbo | Tiền vệ |
| 20 Melchior, Marcus | Tiền vệ |
Sandefjord Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Moller, Nikolaj | 11 | 3 | 0 |
| 7 Patoulidis, Evangelos | 11 | 2 | 0 |
| 24 Mathisen, Sebastian Holm | 10 | 2 | 0 |
| 10 Alte, Ruben Kristensen | 9 | 1 | 1 |
| 6 Mork, Sander Risan | 11 | 1 | 0 |
| 37 Vester Nielsen, Jakob | 8 | 1 | 0 |
| 44 Lambrix, Xander | 11 | 0 | 1 |
| 3 Egeli, Vetle Walle | 11 | 0 | 1 |
| 2 Smajlovic, Zinedin | 10 | 0 | 1 |
| 14 Pettersen, Edvard Sundbo | 9 | 0 | 1 |
Làm mới