Sampdoria kết quả livescore
Sampdoria
Lombardo, Attilio
Luigi Ferraris
Sampdoria Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 5 | 5 | 22:20 | +2 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 6 | 11 | 13:28 | -15 | 12 | 0.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 11 | 16 | 35:48 | -13 | 44 | 1.16 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 10 | 6 | 6:10 | -4 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 10 | 7 | 3:12 | -9 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 5 | 20 | 13 | 9:22 | -13 | 35 | 0.92 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 5 | 5 | 16:10 | +6 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 9 | 7 | 10:16 | -6 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 14 | 12 | 26:26 | 0 | 50 | 1.32 | |
Bàn Thắng Đội
Sampdoria ghi bàn cứ mỗi 98 phút trong Giải Serie B
Sampdoria ghi trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Sampdoria là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Giải Serie B
Sampdoria không ghi được bàn trong 37% tại Giải Serie B
Sampdoria ghi trung bình 0.24 trong hiệp một mỗi trận
Sampdoria ghi trung bình 0.68 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sampdoria để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải Serie B
Sampdoria để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Sampdoria đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie B
Sampdoria để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sampdoria để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sampdoria ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Serie B
Trong hiệp một, Sampdoria ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Serie B
Trong hiệp hai, Sampdoria ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Serie B
Thời gian đến bàn thắng
Sampdoria ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải Serie B
Sampdoria thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Serie B
Sampdoria để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Serie B
Sampdoria ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Serie B
Sampdoria thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Serie B
Sampdoria để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Serie B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sampdoria đã tham gia trong Giải Serie B
Sampdoria tổng số bàn thắng mỗi trận 2.18 trong mỗi trận tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Sampdoria tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Sampdoria tại Giải Serie B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sampdoria đã tham gia trong Giải Serie B
Sampdoria ghi trung bình 0.82 mỗi trận trong hiệp một
Sampdoria ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho Sampdoria ở Giải Serie B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho Sampdoria ở Giải Serie B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Sampdoria ở Giải Serie B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Sampdoria ở Giải Serie B
Cả hai đội ghi bàn
Sampdoria đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Serie B
Sampdoria ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải Serie B
Sampdoria ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Serie B
Sampdoria đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Serie B
Thẻ
Sampdoria thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải Serie B
Sampdoria có trung bình 4.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Sampdoria thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Sampdoria có trung bình 1.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Sampdoria thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Sampdoria có trung bình 2.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Thống kê thẻ đội
Sampdoria có trung bình 2.50 thẻ đội trong các trận của Giải Serie B
Sampdoria có trung bình 2.16 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie B
Phạt Góc Thống Kê
Sampdoria thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Serie B
Sampdoria có trung bình 9.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Sampdoria thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Sampdoria có trung bình 4.18 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie B
Trong hiệp hai, Sampdoria thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Sampdoria có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie B
Thống kê phạt góc của đội
Sampdoria có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Sampdoria có trung bình 4.21 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie B
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.92 | 20 | 0.95 | 17 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.26 | 13 | 1.50 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.18 | 19 | 2.45 | 13 |
| CDG | |||
| 50% | 16 | 50% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.21 | 15 | 9.43 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.00 | 8 | 3.50 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.66 | 10 | 4.68 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.50 | 5 | 2.08 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Coda M. FW12
-
2 Brunori M. FW6
-
3 Depaoli F. DF4
-
4 Pafundi S. MD4
-
5 Cherubini L. FW3
-
6 Ioannou N. DF3
-
7 Begic T. FW3
-
8 Pierini N. FW3
-
9 Henderson L. MD2
-
10 Cuni M. FW2
-
11 Abildgaard O. MD2
-
12 Conti F. MD2
-
13 Barak A. MD2
-
14 Ricci M. MD2
-
15 Cicconi M. MD2
-
16 Di Pardo A. DF2
-
17 Viti M. DF1
-
18 Palma M. DF1
Sampdoria giải đấu
Sampdoria người chơi
| 1 Ghidotti, Simone | Thủ môn |
| 30 Martinelli, Tommaso | Thủ môn |
| 98 Coucke, Gaetan | Thủ môn |
| 5 Riccio, Alessandro | Hậu vệ |
| 6 Vulikic, Stipe | Hậu vệ |
| 14 Ioannou, Nicholas | Hậu vệ |
| 16 Palma, Matteo | Hậu vệ |
| 17 Hadzikadunic, Denis | Hậu vệ |
| 18 Venuti, Lorenzo | Hậu vệ |
| 21 Giordano, Simone | Hậu vệ |
| 23 Depaoli, Fabio | Hậu vệ |
Sampdoria Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Coda, Massimo | 28 | 9 | 3 |
| 9 Brunori, Matteo | 18 | 3 | 3 |
| 23 Depaoli, Fabio | 25 | 3 | 1 |
| 7 Begic, Tjas | 19 | 3 | 0 |
| 7 Cherubini, Luigi | 35 | 2 | 1 |
| 14 Ioannou, Nicholas | 18 | 2 | 1 |
| 77 Pierini, Nicholas | 9 | 2 | 1 |
| 16 Henderson, Liam | 30 | 2 | 0 |
| 33 Conti, Francesco | 27 | 2 | 0 |
| 20 Pafundi, Simone | 26 | 1 | 3 |
Làm mới