1. Saarbrucken kết quả livescore
1. Saarbrucken
Giannikis, Argirios
Ludwigspark-Stadion
1. Saarbrucken Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 7 | 4 | 31:22 | +9 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 7 | 10 | 20:35 | -15 | 13 | 0.68 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 14 | 14 | 51:57 | -6 | 44 | 1.16 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 4 | 6 | 15:10 | +5 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 7 | 9 | 9:19 | -10 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 11 | 15 | 24:29 | -5 | 47 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 5 | 5 | 16:12 | +4 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 8 | 6 | 11:16 | -5 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 13 | 11 | 27:28 | -1 | 55 | 1.45 | |
Bàn Thắng Đội
1. Saarbrucken ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Giải 3. Liga
1. Saarbrucken ghi trung bình 1.34 bàn mỗi trận
1. Saarbrucken là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải 3. Liga
1. Saarbrucken không ghi được bàn trong 27% tại Giải 3. Liga
1. Saarbrucken ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
1. Saarbrucken ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
1. Saarbrucken để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải 3. Liga
1. Saarbrucken để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
1. Saarbrucken đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải 3. Liga
1. Saarbrucken để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp một mỗi trận
1. Saarbrucken để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
1. Saarbrucken ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp một, 1. Saarbrucken ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, 1. Saarbrucken ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải 3. Liga
Thời gian đến bàn thắng
1. Saarbrucken ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
1. Saarbrucken thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải 3. Liga
1. Saarbrucken để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải 3. Liga
1. Saarbrucken ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
1. Saarbrucken thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải 3. Liga
1. Saarbrucken để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Saarbrucken đã tham gia trong Giải 3. Liga
1. Saarbrucken tổng số bàn thắng mỗi trận 2.84 trong mỗi trận tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với 1. Saarbrucken tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với 1. Saarbrucken tại Giải 3. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Saarbrucken đã tham gia trong Giải 3. Liga
1. Saarbrucken ghi trung bình 1.39 mỗi trận trong hiệp một
1. Saarbrucken ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho 1. Saarbrucken ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho 1. Saarbrucken ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho 1. Saarbrucken ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho 1. Saarbrucken ở Giải 3. Liga
Cả hai đội ghi bàn
1. Saarbrucken đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải 3. Liga
1. Saarbrucken ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải 3. Liga
1. Saarbrucken ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải 3. Liga
1. Saarbrucken đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải 3. Liga
Thẻ
1. Saarbrucken thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải 3. Liga
1. Saarbrucken có trung bình 4.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, 1. Saarbrucken thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, 1. Saarbrucken có trung bình 1.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, 1. Saarbrucken thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, 1. Saarbrucken có trung bình 2.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Thống kê thẻ đội
1. Saarbrucken có trung bình 2.55 thẻ đội trong các trận của Giải 3. Liga
1. Saarbrucken có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải 3. Liga
Phạt Góc Thống Kê
1. Saarbrucken thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Giải 3. Liga
1. Saarbrucken có trung bình 11.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, 1. Saarbrucken thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, 1. Saarbrucken có trung bình 5.39 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, 1. Saarbrucken thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, 1. Saarbrucken có trung bình 6.39 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 3. Liga
Thống kê phạt góc của đội
1. Saarbrucken có trung bình 7.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
1. Saarbrucken có trung bình 4.63 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 3. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.34 | 16 | 1.42 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 11 | 1.39 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.84 | 16 | 2.82 | 17 |
| CDG | |||
| 64% | 13 | 61% | 15 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.79 | 1 | 11.34 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 7.16 | 1 | 5.26 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.55 | 16 | 4.66 | 13 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.55 | 8 | 2.32 | 14 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
1. Saarbrucken
-
1 Pick F.14
-
2 Brunker K.10
-
3 Civeja T.5
-
1860 Munchen
-
1 Haugen S.16
-
2 Jacobsen T.7
-
3 Hobsch P.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Pick F. MD22
-
2 Brunker K. FW11
-
3 Civeja T. MD10
-
4 Elongo-Yombo R. MD8
-
5 Multhaup M. MD5
-
6 Vasiliadis S. MD4
-
7 Rabihic K. MD3
-
8 Rizzuto C. DF3
-
9 Schmidt P. FW3
-
10 Bretschneider N. DF2
-
11 Sontheimer P. MD2
-
12 Fahrner P. MD2
-
13 Bichsel J. DF1
-
14 Krahn E. MD1
-
15 Wilhelm L. DF1
-
16 Baumann D. FW1
-
17 Kamara A. MD1
-
18 Caliskaner K. FW1
-
19 Naifi M. MD1
1. Saarbrucken giải đấu
1. Saarbrucken người chơi
| 13 Menzel, Phillip | Thủ môn |
| 4 Sonnenberg, Sven | Hậu vệ |
| 7 Rizzuto, Calogero | Hậu vệ |
| 18 Wilhelm, Lasse | Hậu vệ |
| 27 Bichsel, Joel | Hậu vệ |
| 28 Bretschneider, Niko | Hậu vệ |
| 32 Bormuth, Robin | Hậu vệ |
| 33 Schumacher, Till | Hậu vệ |
| 2 Fahrner, Philip | Tiền vệ |
| 5 Krahn, Elijah Akwasi | Tiền vệ |
| 6 Sontheimer, Patrick | Tiền vệ |
1. Saarbrucken Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 20 Pick, Florian | 14 | ||
| 9 Brunker, Kai | 10 | ||
| 23 Civeja, Tim | 5 | ||
| 11 Multhaup, Maurice | 4 | ||
| 7 Rizzuto, Calogero | 2 | ||
| 39 Schmidt, Patrick | 2 | ||
| 17 Elongo-Yombo, Rodney | 2 | ||
| 19 Vasiliadis, Sebastian | 2 | ||
| 10 Rabihic, Kasim | 1 | ||
| 5 Krahn, Elijah Akwasi | 1 |
Làm mới