Rukh Vinnyky kết quả livescore
Rukh Vinnyky
Fedik, Ivan
Skif Stadium
Rukh Vinnyky Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 2 | 10 | 14:31 | -17 | 11 | 0.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 1 | 11 | 6:20 | -14 | 10 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 6 | 3 | 21 | 20:51 | -31 | 21 | 0.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 4 | 7 | 6:13 | -7 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 2 | 5 | 8 | 2:11 | -9 | 11 | 0.73 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 6 | 9 | 15 | 8:24 | -16 | 27 | 0.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 1 | 8 | 6 | 8:18 | -10 | 11 | 0.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 2 | 7 | 6 | 4:9 | -5 | 13 | 0.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 3 | 15 | 12 | 12:27 | -15 | 24 | 0.80 | |
Bàn Thắng Đội
Rukh Vinnyky ghi bàn cứ mỗi 135 phút trong Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky ghi trung bình 0.67 bàn mỗi trận
Rukh Vinnyky là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky không ghi được bàn trong 54% tại Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky ghi trung bình 0.27 trong hiệp một mỗi trận
Rukh Vinnyky ghi trung bình 0.40 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Rukh Vinnyky để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky để thủng lưới trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Rukh Vinnyky đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp một mỗi trận
Rukh Vinnyky để thủng lưới trung bình 0.90 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Rukh Vinnyky ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Rukh Vinnyky ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Rukh Vinnyky ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại hạng
Thời gian đến bàn thắng
Rukh Vinnyky ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rukh Vinnyky đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky tổng số bàn thắng mỗi trận 2.37 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Rukh Vinnyky tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 87% đối với Rukh Vinnyky tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rukh Vinnyky đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky ghi trung bình 1.07 mỗi trận trong hiệp một
Rukh Vinnyky ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Rukh Vinnyky ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Rukh Vinnyky ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Rukh Vinnyky ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Rukh Vinnyky ở Giải Ngoại hạng
Cả hai đội ghi bàn
Rukh Vinnyky đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thẻ
Rukh Vinnyky thắng bằng thẻ trong 57% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky có trung bình 4.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Rukh Vinnyky thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Rukh Vinnyky có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Rukh Vinnyky thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Rukh Vinnyky có trung bình 2.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống kê thẻ đội
Rukh Vinnyky có trung bình 2.47 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky có trung bình 1.93 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Rukh Vinnyky thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky có trung bình 9.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Rukh Vinnyky thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Rukh Vinnyky có trung bình 4.57 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Rukh Vinnyky thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Rukh Vinnyky có trung bình 4.80 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Thống kê phạt góc của đội
Rukh Vinnyky có trung bình 4.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky có trung bình 4.93 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.67 | 16 | 2.20 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.70 | 3 | 1.20 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.37 | 11 | 3.40 | 1 |
| CDG | |||
| 37% | 10 | 64% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.37 | 9 | 10.43 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.43 | 9 | 6.60 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.40 | 2 | 2.90 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.47 | 2 | 1.17 | 15 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Rukh Vinnyky
-
1 Faal B.7
-
2 Roman V.4
-
3 Neves Alves I.2
-
Dynamo Kyiv
-
1 Ponomarenko M.13
-
2 Yarmolenko A.9
-
3 Buyalskiy V.6
Thống kê theo cầu thủ
Rukh Vinnyky giải đấu
Rukh Vinnyky người chơi
| 21 Tutti | |
| 1 Gereta, Yurii-Volodymyr | Thủ môn |
| 28 Klymenko, Yegor | Thủ môn |
| 2 Kirill, Denisov | Hậu vệ |
| 2 Kyrychok, Mykola | Hậu vệ |
| 4 Kholod, Vitaliy | Hậu vệ |
| 17 Sliusar, Denys | Hậu vệ |
| 20 Roman, Vitalii | Hậu vệ |
| 22 Lyakh, Rostislav | Hậu vệ |
| 25 Levytskyi, Bohdan | Hậu vệ |
| 29 Kyslyanka, Kostyantyn Petrovych | Hậu vệ |
Rukh Vinnyky Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 20 Roman, Vitalii | 4 | ||
| 10 Neves Alves, Igor | 2 | ||
| 23 Kopyna, Yurii | 1 | ||
| 10 Prytula, Ostap | 1 | ||
| 22 Lyakh, Rostislav | 1 | ||
| 14 Sergeevich, Kvasnytsia Ilya | 1 | ||
| 7 dos Santos Chrisp, Klayver Gabriel | 1 | ||
| 30 De Paula, Talles Brener | 1 | ||
| 11 Runic, Vasyl | 0 | ||
| 17 Sliusar, Denys | 0 |
Làm mới