Ruch Chorzów kết quả livescore
Ruch Chorzów
Skrobacz, Jaroslaw
Ruch Chorzow Stadium
Ruch Chorzów Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 4 | 4 | 30:21 | +9 | 31 | 1.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 24:25 | -1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 11 | 9 | 54:46 | +8 | 53 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 6 | 3 | 17:10 | +7 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 14:11 | +3 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 12 | 8 | 31:21 | +10 | 54 | 1.59 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 13:11 | +2 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 6 | 6 | 10:14 | -4 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 13 | 10 | 23:25 | -2 | 46 | 1.35 | |
Bàn Thắng Đội
Ruch Chorzów ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Giải I Liga
Ruch Chorzów ghi trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Ruch Chorzów là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải I Liga
Ruch Chorzów không ghi được bàn trong 12% tại Giải I Liga
Ruch Chorzów ghi trung bình 0.91 trong hiệp một mỗi trận
Ruch Chorzów ghi trung bình 0.68 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ruch Chorzów để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải I Liga
Ruch Chorzów để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Ruch Chorzów đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải I Liga
Ruch Chorzów để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ruch Chorzów để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ruch Chorzów ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải I Liga
Trong hiệp một, Ruch Chorzów ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải I Liga
Trong hiệp hai, Ruch Chorzów ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải I Liga
Thời gian đến bàn thắng
Ruch Chorzów ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải I Liga
Ruch Chorzów thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải I Liga
Ruch Chorzów để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải I Liga
Ruch Chorzów ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải I Liga
Ruch Chorzów thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải I Liga
Ruch Chorzów để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải I Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ruch Chorzów đã tham gia trong Giải I Liga
Ruch Chorzów tổng số bàn thắng mỗi trận 2.94 trong mỗi trận tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Ruch Chorzów tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Ruch Chorzów tại Giải I Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ruch Chorzów đã tham gia trong Giải I Liga
Ruch Chorzów ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp một
Ruch Chorzów ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Ruch Chorzów ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Ruch Chorzów ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Ruch Chorzów ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Ruch Chorzów ở Giải I Liga
Cả hai đội ghi bàn
Ruch Chorzów đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Giải I Liga
Ruch Chorzów ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải I Liga
Ruch Chorzów ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải I Liga
Ruch Chorzów đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 15 trận đấu tại Giải I Liga
Thẻ
Ruch Chorzów thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải I Liga
Ruch Chorzów có trung bình 4.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Ruch Chorzów thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Ruch Chorzów có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Ruch Chorzów thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Ruch Chorzów có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Thống kê thẻ đội
Ruch Chorzów có trung bình 1.97 thẻ đội trong các trận của Giải I Liga
Ruch Chorzów có trung bình 2.50 thẻ chống lại trong các trận của Giải I Liga
Phạt Góc Thống Kê
Ruch Chorzów thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải I Liga
Ruch Chorzów có trung bình 10.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Ruch Chorzów thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Ruch Chorzów có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Trong hiệp hai, Ruch Chorzów thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Ruch Chorzów có trung bình 5.32 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Thống kê phạt góc của đội
Ruch Chorzów có trung bình 4.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Ruch Chorzów có trung bình 5.50 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải I Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.59 | 6 | 1.39 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.35 | 13 | 1.08 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.94 | 14 | 2.47 | 16 |
| CDG | |||
| 68% | 8 | 59% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.12 | 16 | 10.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.62 | 15 | 4.81 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.47 | 6 | 4.67 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.97 | 13 | 2.42 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Ruch Chorzów
-
1 Szwedzik P.14
-
2 Kolar M.6
-
3 Ventura D.5
-
Chrobry Glogow
-
1 Mazur M.9
-
2 Laskowski K.7
-
3 Ozimek M.4
Làm mới