Roma kết quả livescore
Roma
Gasperini, Gian Piero
Stadio Olimpico
Roma Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 13 | 3 | 3 | 33:10 | +23 | 42 | 2.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 10 | 1 | 8 | 26:21 | +5 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 23 | 4 | 11 | 59:31 | +28 | 73 | 1.92 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 9 | 2 | 14:3 | +11 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 9 | 6 | 4 | 13:7 | +6 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 17 | 15 | 6 | 27:10 | +17 | 66 | 1.74 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 12 | 4 | 3 | 19:7 | +12 | 40 | 2.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 9 | 5 | 13:14 | -1 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 17 | 13 | 8 | 32:21 | +11 | 64 | 1.68 | |
Bàn Thắng Đội
Roma ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải Serie A
Roma ghi trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Roma là đội đầu tiên ghi bàn trong 66% trong suốt Giải Serie A
Roma không ghi được bàn trong 19% tại Giải Serie A
Roma ghi trung bình 0.71 trong hiệp một mỗi trận
Roma ghi trung bình 0.84 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Roma để thủng lưới cứ mỗi 110 phút tại Giải Serie A
Roma để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Roma đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A
Roma để thủng lưới trung bình 0.26 bàn trong hiệp một mỗi trận
Roma để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Roma ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie A
Trong hiệp một, Roma ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie A
Trong hiệp hai, Roma ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie A
Thời gian đến bàn thắng
Roma ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Serie A
Roma thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Serie A
Roma để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Serie A
Roma ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Serie A
Roma thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Serie A
Roma để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Serie A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Roma đã tham gia trong Giải Serie A
Roma tổng số bàn thắng mỗi trận 2.37 trong mỗi trận tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Roma tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Roma tại Giải Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Roma đã tham gia trong Giải Serie A
Roma ghi trung bình 0.97 mỗi trận trong hiệp một
Roma ghi trung bình 1.39 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Roma ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Roma ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Roma ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho Roma ở Giải Serie A
Cả hai đội ghi bàn
Roma đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 35% trận đấu tại Giải Serie A
Roma ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải Serie A
Roma ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Serie A
Roma đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Serie A
Thẻ
Roma thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie A
Roma có trung bình 4.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Roma thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Roma có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Roma thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Roma có trung bình 2.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Thống kê thẻ đội
Roma có trung bình 1.87 thẻ đội trong các trận của Giải Serie A
Roma có trung bình 2.18 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Roma thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải Serie A
Roma có trung bình 8.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Roma thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Roma có trung bình 3.71 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Trong hiệp hai, Roma thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Roma có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Thống kê phạt góc của đội
Roma có trung bình 5.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Roma có trung bình 3.47 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.55 | 4 | 1.34 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.82 | 19 | 0.95 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.37 | 13 | 2.29 | 16 |
| CDG | |||
| 35% | 19 | 53% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.63 | 13 | 9.82 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.16 | 5 | 5.66 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.05 | 6 | 3.11 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.87 | 13 | 1.61 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Malen D. FW16
-
2 Soule M. FW11
-
3 Dybala P. FW9
-
4 Mancini G. DF6
-
5 Pisilli N. MD6
-
6 Pellegrini L. MD6
-
7 Hermoso M. DF5
-
8 Franca W. DF5
-
9 Kone K. MD5
-
10 Ferguson E. FW5
-
11 Rensch D. DF5
-
12 N Dicka E. DF4
-
13 Dovbyk A. FW4
-
14 Cristante B. MD3
-
15 El Shaarawy S. FW3
-
16 El Aynaoui N. MD3
-
17 Celik Z. DF3
-
18 Baldanzi T. MD1
-
19 Vaz R. FW1
-
20 Zaragoza B. MD1
Roma giải đấu
Roma người chơi
| 99 Svilar, Mile | Thủ môn |
| 2 Celik, Zeki | Hậu vệ |
| 2 Rensch, Devyne | Hậu vệ |
| 2 Franca, Wesley | Hậu vệ |
| 3 Angelino | Hậu vệ |
| 5 N Dicka, Evan | Hậu vệ |
| 21 Tsimikas, Kostas | Hậu vệ |
| 22 Hermoso, Mario | Hậu vệ |
| 23 Mancini, Gianluca | Hậu vệ |
| 24 Ziolkowski, Jan | Hậu vệ |
| 87 Ghilardi, Daniele | Hậu vệ |
Roma Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 18 Malen, Donyell | 18 | 14 | 2 |
| 18 Soule, Matias | 33 | 6 | 5 |
| 2 Franca, Wesley | 30 | 5 | 0 |
| 7 Pellegrini, Lorenzo | 24 | 4 | 2 |
| 23 Mancini, Gianluca | 36 | 4 | 2 |
| 22 Hermoso, Mario | 27 | 3 | 2 |
| 11 Ferguson, Evan | 16 | 3 | 2 |
| 11 Dovbyk, Artem | 14 | 3 | 1 |
| 5 N Dicka, Evan | 31 | 3 | 0 |
| 21 Dybala, Paulo | 22 | 2 | 7 |
Làm mới