Rochdale kết quả livescore
Rochdale
McNulty, Jimmy
Spotland
Rochdale Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 24 | 19 | 2 | 3 | 50:21 | +29 | 59 | 2.46 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 15 | 6 | 3 | 42:23 | +19 | 51 | 2.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 48 | 34 | 8 | 6 | 92:44 | +48 | 110 | 2.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 24 | 9 | 13 | 2 | 26:11 | +15 | 40 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 14 | 7 | 3 | 19:7 | +12 | 49 | 2.04 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 48 | 23 | 20 | 5 | 45:18 | +27 | 89 | 1.85 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 24 | 14 | 9 | 1 | 24:10 | +14 | 51 | 2.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 11 | 10 | 3 | 23:16 | +7 | 43 | 1.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 48 | 25 | 19 | 4 | 47:26 | +21 | 94 | 1.96 | |
Bàn Thắng Đội
Rochdale ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Rochdale ghi trung bình 1.92 bàn mỗi trận
Rochdale là đội đầu tiên ghi bàn trong 73% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Rochdale không ghi được bàn trong 5% tại Giải hạng tư quốc gia
Rochdale ghi trung bình 0.94 trong hiệp một mỗi trận
Rochdale ghi trung bình 0.98 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Rochdale để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Rochdale để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Rochdale đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Rochdale để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp một mỗi trận
Rochdale để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Rochdale ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Rochdale ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Rochdale ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng tư quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Rochdale ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Rochdale thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Rochdale để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Rochdale ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Rochdale thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Rochdale để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rochdale đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Rochdale tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Rochdale tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 71% đối với Rochdale tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rochdale đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Rochdale ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp một
Rochdale ghi trung bình 1.52 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Rochdale ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Rochdale ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Rochdale ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Rochdale ở Giải hạng tư quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Rochdale đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Rochdale ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Rochdale ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Rochdale đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thẻ
Rochdale thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Rochdale có trung bình 3.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Rochdale thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Rochdale có trung bình 0.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Rochdale thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Rochdale có trung bình 2.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống kê thẻ đội
Rochdale có trung bình 1.44 thẻ đội trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Rochdale có trung bình 1.69 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Rochdale thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Rochdale có trung bình 8.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Rochdale thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Rochdale có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Rochdale thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Rochdale có trung bình 3.98 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Rochdale có trung bình 4.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Rochdale có trung bình 3.85 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng tư quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.92 | 3 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.92 | 23 | 1.89 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.83 | 15 | 3.39 | 2 |
| CDG | |||
| 59% | 11 | 64% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.63 | 23 | 10.26 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.77 | 14 | 5.61 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.13 | 24 | 4.85 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.44 | 24 | 2.57 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Rochdale
-
1 Dieseruvwe E.27
-
2 Rodney D.9
-
3 Henderson I.8
-
Aldershot Town
-
1 Hill R.9
-
2 Kwame Thomas7
-
3 Warren C.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Dieseruvwe E. FW29
-
2 Rodney D. FW13
-
3 Gordon K. DF9
-
4 East R. MD9
-
5 Henderson I. FW9
-
6 Barlow A. MD8
-
7 Tobi Adebayo-Rowling DF6
-
8 Smith T. FW6
-
9 Mcbride C. FW5
-
10 Gilmour H. MD4
-
11 Pettit C. MD4
-
12 Moss D. DF4
-
13 Pritchard J. MD3
-
14 Beckwith S. DF3
-
15 Allarakhia T. MD3
-
16 Hanannt L. MD3
-
17 Ebanks-Landell E. DF2
-
18 Duku M. FW1
-
19 Perry C. DF1
-
20 Francis E. DF1
Làm mới