Rio Ave kết quả livescore
Rio Ave
Sylaidopoulos, Sotiris
Estadio Dos Arcos
Rio Ave Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 6 | 8 | 17:29 | -12 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 6 | 6 | 18:28 | -10 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 12 | 14 | 35:57 | -22 | 36 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 10:16 | -6 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 7 | 8 | 3:9 | -6 | 13 | 0.76 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 6 | 13 | 15 | 13:25 | -12 | 31 | 0.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 7 | 7 | 7:13 | -6 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 15:19 | -4 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 12 | 13 | 22:32 | -10 | 39 | 1.15 | |
Bàn Thắng Đội
Rio Ave ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Liga Portugal
Rio Ave ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Rio Ave là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Liga Portugal
Rio Ave không ghi được bàn trong 39% tại Liga Portugal
Rio Ave ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
Rio Ave ghi trung bình 0.65 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Rio Ave để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Liga Portugal
Rio Ave để thủng lưới trung bình 1.68 bàn mỗi trận
Rio Ave đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Liga Portugal
Rio Ave để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
Rio Ave để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Rio Ave ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Liga Portugal
Trong hiệp một, Rio Ave ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Liga Portugal
Trong hiệp hai, Rio Ave ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Liga Portugal
Thời gian đến bàn thắng
Rio Ave ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Liga Portugal
Rio Ave thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Liga Portugal
Rio Ave để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Liga Portugal
Rio Ave ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Liga Portugal
Rio Ave thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Liga Portugal
Rio Ave để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Liga Portugal
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rio Ave đã tham gia trong Liga Portugal
Rio Ave tổng số bàn thắng mỗi trận 2.71 trong mỗi trận tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Rio Ave tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 71% đối với Rio Ave tại Liga Portugal
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rio Ave đã tham gia trong Liga Portugal
Rio Ave ghi trung bình 1.12 mỗi trận trong hiệp một
Rio Ave ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Rio Ave ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Rio Ave ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Rio Ave ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Rio Ave ở Liga Portugal
Cả hai đội ghi bàn
Rio Ave đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Liga Portugal
Rio Ave ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Liga Portugal
Rio Ave ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Liga Portugal
Rio Ave đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Liga Portugal
Thẻ
Rio Ave thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Liga Portugal
Rio Ave có trung bình 4.74 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Rio Ave thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Rio Ave có trung bình 1.59 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Rio Ave thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Rio Ave có trung bình 3.15 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Thống kê thẻ đội
Rio Ave có trung bình 2.53 thẻ đội trong các trận của Liga Portugal
Rio Ave có trung bình 2.21 thẻ chống lại trong các trận của Liga Portugal
Phạt Góc Thống Kê
Rio Ave thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Liga Portugal
Rio Ave có trung bình 10.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Rio Ave thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Rio Ave có trung bình 5.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Trong hiệp hai, Rio Ave thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Rio Ave có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Thống kê phạt góc của đội
Rio Ave có trung bình 4.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Rio Ave có trung bình 6.56 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga Portugal
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.03 | 14 | 1.03 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.68 | 4 | 1.53 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.71 | 8 | 2.56 | 10 |
| CDG | |||
| 53% | 7 | 56% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.82 | 2 | 8.91 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.26 | 13 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.74 | 16 | 4.53 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.53 | 10 | 2.12 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Rio Ave giải đấu
Rio Ave người chơi
| 1 Miszta, Cezary | Thủ môn |
| 18 Chamorro, Kevin | Thủ môn |
| 99 Van Der Gouw, Ennio | Thủ môn |
| 3 Athanasiou, Nikolaos | Hậu vệ |
| 6 Abbey, Nelson | Hậu vệ |
| 15 Ulineia Buta, Leonardo Daniel | Hậu vệ |
| 17 Da Silva Moreira, Eric | Hậu vệ |
| 20 Tome, Joao | Hậu vệ |
| 23 Petrasso, Francisco | Hậu vệ |
| 25 Ntoi, Andreas | Hậu vệ |
| 32 Brabec, Jakub | Hậu vệ |
Rio Ave Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Silva, Clayton | 19 | 10 | 6 |
| 17 Andre | 19 | 7 | 3 |
| 11 Blesa, Jalen | 12 | 6 | 0 |
| 18 Spikic, Dario | 29 | 2 | 3 |
| 17 Vrousai, Marios | 31 | 1 | 2 |
| 25 Ntoi, Andreas | 29 | 1 | 2 |
| 80 Pohlmann, Ole | 30 | 1 | 1 |
| 32 Brabec, Jakub | 24 | 1 | 1 |
| 7 Bezerra de Oliveira, Diogo | 16 | 1 | 1 |
| 10 Aguilera Zamora, Brandon | 19 | 1 | 0 |
Làm mới