Kháng cự kết quả livescore
Kháng cự
Torres, Roberto
Estadio Tomas Beygon Gorea
Kháng cự Điểm
Kháng cự lịch thi đấu
Hiển thị các trận đấu khácThống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 0 | 8 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 5 | 2 | 12:11 | +1 | 14 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | +1 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | +1 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 4 | 2 | 6:4 | +2 | 16 | 1.60 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | -1 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 3 | 4 | 6:7 | -1 | 12 | 1.20 | |
Bàn Thắng Đội
Kháng cự ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Kháng cự là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự ghi trung bình 0.60 trong hiệp một mỗi trận
Kháng cự ghi trung bình 0.60 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kháng cự để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Kháng cự đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kháng cự để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kháng cự ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kháng cự ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kháng cự ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Kháng cự ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kháng cự đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự tổng số bàn thắng mỗi trận 2.30 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Kháng cự tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Kháng cự tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kháng cự đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Kháng cự ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Kháng cự ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Kháng cự ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Kháng cự ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Kháng cự ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Kháng cự đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Kháng cự thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự có trung bình 1.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kháng cự thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kháng cự có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kháng cự thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kháng cự có trung bình 0.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Kháng cự có trung bình 0.50 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự có trung bình 0.70 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Kháng cự thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự có trung bình 0.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kháng cự thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kháng cự có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kháng cự thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kháng cự có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Kháng cự có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự có trung bình 0.50 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Kháng cự Dự đoán
| Deportivo Santaní | - | Kháng cự |
| 34% | 29% | 37% |
Làm mới