Renate kết quả livescore
Renate
Foschi, Luciano
Stadio Citta Di Meda
Renate Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 5 | 5 | 26:19 | +7 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 8 | 3 | 27:18 | +9 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 17 | 13 | 8 | 53:37 | +16 | 64 | 1.68 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 8 | 2 | 13:6 | +7 | 35 | 1.84 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 9 | 6 | 4 | 13:6 | +7 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 18 | 14 | 6 | 26:12 | +14 | 68 | 1.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 10 | 4 | 13:13 | 0 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 8 | 4 | 14:12 | +2 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 18 | 8 | 27:25 | +2 | 54 | 1.42 | |
Bàn Thắng Đội
Renate ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải Serie C, Bảng A
Renate ghi trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Renate là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Giải Serie C, Bảng A
Renate không ghi được bàn trong 19% tại Giải Serie C, Bảng A
Renate ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
Renate ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Renate để thủng lưới cứ mỗi 92 phút tại Giải Serie C, Bảng A
Renate để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Renate đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng A
Renate để thủng lưới trung bình 0.32 bàn trong hiệp một mỗi trận
Renate để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Renate ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Renate ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Renate ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie C, Bảng A
Thời gian đến bàn thắng
Renate ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Renate thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
Renate để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
Renate ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Renate thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
Renate để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Renate đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng A
Renate tổng số bàn thắng mỗi trận 2.37 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Renate tại Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Renate tại Giải Serie C, Bảng A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Renate đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng A
Renate ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Renate ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Renate ở Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Renate ở Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Renate ở Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Renate ở Giải Serie C, Bảng A
Cả hai đội ghi bàn
Renate đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Renate ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Renate ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng A
Renate đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Thẻ
Renate thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Renate có trung bình 4.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Renate thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Renate có trung bình 1.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Renate thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Renate có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Thống kê thẻ đội
Renate có trung bình 2.47 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng A
Renate có trung bình 2.32 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng A
Phạt Góc Thống Kê
Renate thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Renate có trung bình 9.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Renate thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Renate có trung bình 4.42 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Renate thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Renate có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng A
Thống kê phạt góc của đội
Renate có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Renate có trung bình 4.84 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.39 | 3 | 1.32 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.97 | 16 | 1.26 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.37 | 10 | 2.58 | 6 |
| CDG | |||
| 56% | 5 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.47 | 7 | 9.24 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.63 | 8 | 4.42 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.79 | 1 | 3.82 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.47 | 2 | 2.16 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Renate
-
1 Karlsson O.11
-
2 Cali M.7
-
3 Delcarro A.6
-
A.S.D. ArzignanoChiampo
-
1 Minesso M.9
-
2 Nanni N.6
-
3 Lakti E.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Karlsson O. FW11
-
2 Delcarro A. MD8
-
3 Cali M. MD7
-
4 Anelli N. FW7
-
5 Ekuban J. FW6
-
6 Bonetti A. MD4
-
7 Ruiz Giraldo P. DF3
-
8 Kolaj A. FW2
-
9 Spedalieri J. DF2
-
10 Spalluto S. FW2
-
11 Auriletto S. DF1
-
12 Mastromonaco G. MD1
-
13 Rossi G. MD1
-
14 De Leo L. FW1
-
15 Vesentini F. MD1
-
16 De Zen R. DF1
Renate người chơi
| 12 Bartoccioni, Andrea | Thủ môn |
| 22 Nobile, Tommaso | Thủ môn |
| 2 De Zen, Riccardo | Hậu vệ |
| 3 Gardoni, Paolo | Hậu vệ |
| 5 Auriletto, Simone | Hậu vệ |
| 19 Ziu, Davide | Hậu vệ |
| 21 Riviera, Corrado | Hậu vệ |
| 24 Spedalieri, Jonathan | Hậu vệ |
| 71 Ruiz Giraldo, Pasquale | Hậu vệ |
| 6 Rossi, Gianluca | Tiền vệ |
| 7 Muhameti, Endri | Tiền vệ |
Renate Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Karlsson, Ottar Magnus | 10 | ||
| 14 Cali, Michele | 6 | ||
| 11 Delcarro, Andrea | 5 | ||
| 92 Anelli, Nicola | 5 | ||
| 17 Bonetti, Andrea | 4 | ||
| 16 Ekuban, Joseph | 4 | ||
| 71 Ruiz Giraldo, Pasquale | 3 | ||
| 10 Kolaj, Aristidi | 2 | ||
| 24 Spedalieri, Jonathan | 2 | ||
| 11 Spalluto, Samuele Francesco | 2 |
Làm mới