Reading kết quả livescore
Reading
Richardson, Leam Nathan
Madejski Stadium
Reading Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 7 | 6 | 33:28 | +5 | 37 | 1.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 8 | 9 | 31:32 | -1 | 26 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 16 | 15 | 15 | 64:60 | +4 | 63 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 9 | 6 | 14:9 | +5 | 33 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 12 | 4 | 15:10 | +5 | 33 | 1.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 15 | 21 | 10 | 29:19 | +10 | 66 | 1.43 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 10 | 6 | 19:19 | 0 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 3 | 13 | 16:22 | -6 | 24 | 1.04 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 14 | 13 | 19 | 35:41 | -6 | 55 | 1.20 | |
Bàn Thắng Đội
Reading ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Reading ghi trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Reading là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Reading không ghi được bàn trong 16% tại Giải hạng nhì quốc gia
Reading ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Reading ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Reading để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Reading để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Reading đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Reading để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp một mỗi trận
Reading để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Reading ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Reading ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Reading ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Reading ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Reading thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Reading để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Reading ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Reading thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Reading để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Reading đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Reading tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Reading tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Reading tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Reading đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Reading ghi trung bình 1.04 mỗi trận trong hiệp một
Reading ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Reading ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Reading ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Reading ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Reading ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Reading đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Reading ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Reading ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Reading đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 11 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Reading thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Reading có trung bình 3.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Reading thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Reading có trung bình 1.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Reading thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Reading có trung bình 2.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Reading có trung bình 2.13 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Reading có trung bình 1.50 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Reading thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Reading có trung bình 9.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Reading thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Reading có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Reading thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Reading có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Reading có trung bình 3.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Reading có trung bình 5.39 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.39 | 10 | 1.48 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.30 | 13 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.70 | 10 | 3.07 | 1 |
| CDG | |||
| 68% | 2 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.28 | 22 | 10.76 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.89 | 24 | 4.85 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.63 | 18 | 3.59 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.13 | 5 | 2.09 | 8 |
Làm mới