Raufoss kết quả livescore
Raufoss
Berget, Ole Petter
Nammo Stadion
Raufoss Điểm
Raufoss lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 8:9 | -1 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 0 | 4 | 4:12 | -8 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 1 | 7 | 12:21 | -9 | 7 | 0.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 3:7 | -4 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | -3 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 3 | 5 | 5:12 | -7 | 9 | 0.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 5:2 | +3 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 2:7 | -5 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 2 | 5 | 7:9 | -2 | 11 | 1.10 | |
Bàn Thắng Đội
Raufoss ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Raufoss là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Raufoss ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Raufoss để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss để thủng lưới trung bình 2.10 bàn mỗi trận
Raufoss đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss để thủng lưới trung bình 1.20 bàn trong hiệp một mỗi trận
Raufoss để thủng lưới trung bình 0.90 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Raufoss ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Raufoss ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Raufoss ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Raufoss ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Raufoss đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss tổng số bàn thắng mỗi trận 3.30 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Raufoss tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Raufoss tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Raufoss đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss ghi trung bình 1.70 mỗi trận trong hiệp một
Raufoss ghi trung bình 1.60 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Raufoss ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Raufoss ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Raufoss ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Raufoss ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Raufoss đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Raufoss thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss có trung bình 1.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Raufoss thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Raufoss có trung bình 0.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Raufoss thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Raufoss có trung bình 1.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Raufoss có trung bình 1.10 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss có trung bình 0.80 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Raufoss thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss có trung bình 11.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Raufoss thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Raufoss có trung bình 4.60 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Raufoss thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Raufoss có trung bình 6.80 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Raufoss có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss có trung bình 6.20 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.20 | 15 | 1.30 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.10 | 4 | 2.20 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.30 | 12 | 3.50 | 7 |
| CDG | |||
| 60% | 7 | 40% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.40 | 7 | 9.60 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.20 | 10 | 3.10 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 1.90 | 16 | 4.30 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.10 | 15 | 2.50 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Raufoss giải đấu
Raufoss người chơi
| 1 Klemensson, Anders | Thủ môn |
| 2 Sjol, Jorgen Vedal | Hậu vệ |
| 4 Gjelsvik, Sebastian | Hậu vệ |
| 6 Froysa, Erik Ansok | Hậu vệ |
| 13 Jonsson, Alexander | Hậu vệ |
| 16 Orrhaug Larsen, Mads | Hậu vệ |
| 20 Elmi, Saadiq Faisal | Hậu vệ |
| 27 Sangnes, Oskar | Hậu vệ |
| 3 Asvestad, Eirik Dahl | Tiền vệ |
| 7 Sildnes, Emil | Tiền vệ |
| 8 Naustdal, Torje | Tiền vệ |
Raufoss Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 22 Da Silva, Filip Fjeldheim | 3 | ||
| 10 Aanesland, Markus Myre | 2 | ||
| 9 Rogulj, Adrian | 2 | ||
| 15 De Ornelas de Conno, David | 2 | ||
| 13 Jonsson, Alexander | 1 | ||
| 3 Asvestad, Eirik Dahl | 1 | ||
| 18 Embergsrud Engebakken, Torjus | 1 | ||
| 11 Fremstad, Nicolai | 0 | ||
| 1 Klemensson, Anders | 0 | ||
| 8 Naustdal, Torje | 0 |
Làm mới