Raith Rovers kết quả livescore
Raith Rovers
Dougie Imrie
Stark's Park
Raith Rovers Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 9 | 3 | 6 | 34:22 | +12 | 30 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 6 | 9 | 9:20 | -11 | 15 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 12 | 9 | 15 | 43:42 | +1 | 45 | 1.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 4 | 9 | 8:12 | -4 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 2 | 10 | 6 | 5:11 | -6 | 16 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 7 | 14 | 15 | 13:23 | -10 | 35 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 12 | 2 | 4 | 26:10 | +16 | 38 | 2.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 2 | 11 | 5 | 4:9 | -5 | 17 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 14 | 13 | 9 | 30:19 | +11 | 55 | 1.53 | |
Bàn Thắng Đội
Raith Rovers ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải vô địch
Raith Rovers ghi trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Raith Rovers là đội đầu tiên ghi bàn trong 28% trong suốt Giải vô địch
Raith Rovers không ghi được bàn trong 45% tại Giải vô địch
Raith Rovers ghi trung bình 0.36 trong hiệp một mỗi trận
Raith Rovers ghi trung bình 0.83 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Raith Rovers để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải vô địch
Raith Rovers để thủng lưới trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Raith Rovers đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Raith Rovers để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp một mỗi trận
Raith Rovers để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Raith Rovers ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Raith Rovers ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Raith Rovers ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Raith Rovers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch
Raith Rovers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch
Raith Rovers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải vô địch
Raith Rovers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch
Raith Rovers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch
Raith Rovers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Raith Rovers đã tham gia trong Giải vô địch
Raith Rovers tổng số bàn thắng mỗi trận 2.36 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Raith Rovers tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Raith Rovers tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Raith Rovers đã tham gia trong Giải vô địch
Raith Rovers ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Raith Rovers ghi trung bình 1.36 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho Raith Rovers ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho Raith Rovers ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Raith Rovers ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Raith Rovers ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Raith Rovers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải vô địch
Raith Rovers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Giải vô địch
Raith Rovers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Raith Rovers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Raith Rovers thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch
Raith Rovers có trung bình 4.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Raith Rovers thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Raith Rovers có trung bình 1.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Raith Rovers thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Raith Rovers có trung bình 3.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Raith Rovers có trung bình 2.25 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Raith Rovers có trung bình 2.08 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Raith Rovers thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch
Raith Rovers có trung bình 6.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Raith Rovers thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Raith Rovers có trung bình 3.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Raith Rovers thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Raith Rovers có trung bình 3.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Raith Rovers có trung bình 3.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Raith Rovers có trung bình 3.36 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.19 | 8 | 0.95 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.17 | 8 | 1.37 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.36 | 9 | 2.32 | 11 |
| CDG | |||
| 34% | 13 | 45% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 6.69 | 8 | 8.05 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.33 | 7 | 3.13 | 8 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.33 | 11 | 4.39 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.25 | 7 | 2.26 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Raith Rovers
-
1 Easton D.8
-
2 Hamilton J.7
-
3 Cameron I.5
-
Airdrieonians
-
1 Henderson E.10
-
2 Mochrie C.4
-
3 McGrattan L.3
Làm mới