Radnicki Nis kết quả livescore
Radnicki Nis
Stadium Cair
Radnicki Nis Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 10 | 3 | 5 | 29:21 | +8 | 33 | 1.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 4 | 11 | 17:28 | -11 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 14 | 7 | 16 | 46:49 | -3 | 49 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 6 | 10 | 2 | 14:7 | +7 | 28 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 6 | 10 | 5:14 | -9 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 9 | 16 | 12 | 19:21 | -2 | 43 | 1.16 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 6 | 5 | 15:14 | +1 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 6 | 8 | 12:14 | -2 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 12 | 12 | 13 | 27:28 | -1 | 48 | 1.30 | |
Bàn Thắng Đội
Radnicki Nis ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Superliga
Radnicki Nis ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Radnicki Nis là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Superliga
Radnicki Nis không ghi được bàn trong 30% tại Superliga
Radnicki Nis ghi trung bình 0.51 trong hiệp một mỗi trận
Radnicki Nis ghi trung bình 0.73 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Radnicki Nis để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Superliga
Radnicki Nis để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Radnicki Nis đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Radnicki Nis để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp một mỗi trận
Radnicki Nis để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Radnicki Nis ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp một, Radnicki Nis ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp hai, Radnicki Nis ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Radnicki Nis ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Superliga
Radnicki Nis thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Superliga
Radnicki Nis để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Superliga
Radnicki Nis ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Superliga
Radnicki Nis thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Superliga
Radnicki Nis để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Radnicki Nis đã tham gia trong Superliga
Radnicki Nis tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Radnicki Nis tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Radnicki Nis tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Radnicki Nis đã tham gia trong Superliga
Radnicki Nis ghi trung bình 1.08 mỗi trận trong hiệp một
Radnicki Nis ghi trung bình 1.49 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Radnicki Nis ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Radnicki Nis ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho Radnicki Nis ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Radnicki Nis ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Radnicki Nis đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Superliga
Radnicki Nis ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Superliga
Radnicki Nis ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Superliga
Radnicki Nis đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Radnicki Nis thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga
Radnicki Nis có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Radnicki Nis thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Radnicki Nis có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Radnicki Nis thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Radnicki Nis có trung bình 0.70 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Radnicki Nis có trung bình 0.54 thẻ đội trong các trận của Superliga
Radnicki Nis có trung bình 0.43 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Radnicki Nis thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga
Radnicki Nis có trung bình 1.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Radnicki Nis thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Radnicki Nis có trung bình 0.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Radnicki Nis thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Radnicki Nis có trung bình 0.78 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Radnicki Nis có trung bình 0.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Radnicki Nis có trung bình 0.73 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.24 | 7 | 1.27 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.32 | 8 | 1.35 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.57 | 10 | 2.62 | 7 |
| CDG | |||
| 55% | 7 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.38 | 12 | 1.65 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0.65 | 11 | 0.81 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0.97 | 5 | 0.78 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.54 | 4 | 0.54 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Radnicki Nis
-
1 Shestyuk A.8
-
2 Bosic R.6
-
3 Spasic M.5
-
Cukaricki
-
1 Tedic S.13
-
2 Miladinovic U.6
-
3 Matijasevic F.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Shestyuk A. FW8
-
2 Bosic R. FW6
-
3 Spasic M. FW5
-
4 Milosavljevic R. FW4
-
5 Abass I. FW3
-
6 Belakovic N. MD2
-
7 Ilic V. MD2
-
8 Mboup B.2
-
9 Sreckovic N. FW2
-
10 Pavlovic D.2
-
11 Mustapha I. MD2
-
12 Kanoute F. MD2
-
13 Petrovic D.1
-
14 Nikolic S.1
-
15 Ariyibi G. FW1
-
16 Radonjic M.1
-
17 Nikifarenka A. MD1
Làm mới