Quevilly kết quả livescore
Quevilly
Echouafni, Olivier
Stade Robert Diochon
Quevilly Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 8 | 5 | 15:19 | -4 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 1 | 10 | 19:26 | -7 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 8 | 9 | 15 | 34:45 | -11 | 33 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 8 | 5 | 8:9 | -1 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 5 | 7 | 10:16 | -6 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 7 | 13 | 12 | 18:25 | -7 | 34 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 8 | 5 | 7:10 | -3 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 6 | 6 | 9:10 | -1 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 7 | 14 | 11 | 16:20 | -4 | 35 | 1.09 | |
Bàn Thắng Đội
Quevilly ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải National
Quevilly ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Quevilly là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải National
Quevilly không ghi được bàn trong 38% tại Giải National
Quevilly ghi trung bình 0.56 trong hiệp một mỗi trận
Quevilly ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Quevilly để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải National
Quevilly để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Quevilly đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải National
Quevilly để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp một mỗi trận
Quevilly để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Quevilly ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải National
Trong hiệp một, Quevilly ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải National
Trong hiệp hai, Quevilly ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải National
Thời gian đến bàn thắng
Quevilly ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải National
Quevilly thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải National
Quevilly để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải National
Quevilly ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải National
Quevilly thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải National
Quevilly để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải National
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Quevilly đã tham gia trong Giải National
Quevilly tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại Giải National
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Quevilly tại Giải National
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Quevilly tại Giải National
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Quevilly đã tham gia trong Giải National
Quevilly ghi trung bình 1.34 mỗi trận trong hiệp một
Quevilly ghi trung bình 1.13 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 44 cho Quevilly ở Giải National
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 57 cho Quevilly ở Giải National
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 32 cho Quevilly ở Giải National
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 69 cho Quevilly ở Giải National
Cả hai đội ghi bàn
Quevilly đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải National
Quevilly ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải National
Quevilly ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải National
Quevilly đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải National
Thẻ
Quevilly thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải National
Quevilly có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Quevilly thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Quevilly có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp hai, Quevilly thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải National
Trong hiệp hai, Quevilly có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải National
Thống kê thẻ đội
Quevilly có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải National
Quevilly có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải National
Phạt Góc Thống Kê
Quevilly thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải National
Quevilly có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Quevilly thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Quevilly có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải National
Trong hiệp hai, Quevilly thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải National
Trong hiệp hai, Quevilly có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải National
Thống kê phạt góc của đội
Quevilly có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải National
Quevilly có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải National
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.06 | 14 | 1.19 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.41 | 5 | 1.44 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.47 | 8 | 2.63 | 3 |
| CDG | |||
| 50% | 12 | 66% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 2 |
Làm mới