Puszcza Niepolomice kết quả livescore
Puszcza Niepolomice
Tulacz, Tomasz
Stadion Miejski W Niepolomicach
Puszcza Niepolomice Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 22:18 | +4 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 23:22 | +1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 13 | 9 | 45:40 | +5 | 49 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 7:8 | -1 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 13:12 | +1 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 16 | 8 | 20:20 | 0 | 46 | 1.35 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 15:10 | +5 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 6 | 6 | 10:10 | 0 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 13 | 10 | 25:20 | +5 | 46 | 1.35 | |
Bàn Thắng Đội
Puszcza Niepolomice ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải I Liga
Puszcza Niepolomice ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Puszcza Niepolomice là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải I Liga
Puszcza Niepolomice không ghi được bàn trong 21% tại Giải I Liga
Puszcza Niepolomice ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận
Puszcza Niepolomice ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Puszcza Niepolomice để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải I Liga
Puszcza Niepolomice để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Puszcza Niepolomice đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải I Liga
Puszcza Niepolomice để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Puszcza Niepolomice để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Puszcza Niepolomice ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải I Liga
Trong hiệp một, Puszcza Niepolomice ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải I Liga
Trong hiệp hai, Puszcza Niepolomice ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải I Liga
Thời gian đến bàn thắng
Puszcza Niepolomice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải I Liga
Puszcza Niepolomice thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải I Liga
Puszcza Niepolomice để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải I Liga
Puszcza Niepolomice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải I Liga
Puszcza Niepolomice thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải I Liga
Puszcza Niepolomice để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải I Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Puszcza Niepolomice đã tham gia trong Giải I Liga
Puszcza Niepolomice tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Puszcza Niepolomice tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Puszcza Niepolomice tại Giải I Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Puszcza Niepolomice đã tham gia trong Giải I Liga
Puszcza Niepolomice ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp một
Puszcza Niepolomice ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Puszcza Niepolomice ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Puszcza Niepolomice ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Puszcza Niepolomice ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Puszcza Niepolomice ở Giải I Liga
Cả hai đội ghi bàn
Puszcza Niepolomice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải I Liga
Puszcza Niepolomice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải I Liga
Puszcza Niepolomice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải I Liga
Puszcza Niepolomice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải I Liga
Thẻ
Puszcza Niepolomice thắng bằng thẻ trong 62% trận đấu tại Giải I Liga
Puszcza Niepolomice có trung bình 4.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Puszcza Niepolomice thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Puszcza Niepolomice có trung bình 1.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Puszcza Niepolomice thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Puszcza Niepolomice có trung bình 3.62 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Thống kê thẻ đội
Puszcza Niepolomice có trung bình 2.88 thẻ đội trong các trận của Giải I Liga
Puszcza Niepolomice có trung bình 2.09 thẻ chống lại trong các trận của Giải I Liga
Phạt Góc Thống Kê
Puszcza Niepolomice thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải I Liga
Puszcza Niepolomice có trung bình 9.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Puszcza Niepolomice thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Puszcza Niepolomice có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Trong hiệp hai, Puszcza Niepolomice thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Puszcza Niepolomice có trung bình 4.85 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Thống kê phạt góc của đội
Puszcza Niepolomice có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Puszcza Niepolomice có trung bình 5.06 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải I Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.32 | 13 | 1.39 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.18 | 15 | 1.08 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.50 | 15 | 2.47 | 16 |
| CDG | |||
| 65% | 12 | 59% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.35 | 17 | 10.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.29 | 16 | 4.81 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.97 | 1 | 4.67 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.88 | 1 | 2.42 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Puszcza Niepolomice
-
1 Iwao K.7
-
2 Gjoni A.7
-
3 Korczakowski O.4
-
Chrobry Glogow
-
1 Mazur M.9
-
2 Laskowski K.7
-
3 Ozimek M.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Iwao K.7
-
2 Gjoni A. FW7
-
3 Korczakowski O. MD4
-
4 Cholewiak M. FW3
-
5 Stepien K. DF2
-
6 Piekarski A. DF2
-
7 Stec J. MD2
-
8 Kasolik K. DF2
-
9 Mrozinski P. MD2
-
10 Barczak N. MD2
-
11 Walski M. FW2
-
12 Simon C. MD2
-
13 Kanach R. MD1
-
14 Smiglewski K. FW1
-
15 Przybylko K. DF1
-
16 Nascimento F. MD1
-
17 Hajda W. MD1
Làm mới