Puebla kết quả livescore
Puebla
Espigares Lopez, Alberto Manuel
Estadio Cuauhtemoc
Puebla Điểm
Puebla lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 3 | 4 | 9:13 | -4 | 9 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 1 | 6 | 4:13 | -9 | 4 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 3 | 4 | 10 | 13:26 | -13 | 13 | 0.76 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 4 | 1 | 6:2 | +4 | 16 | 1.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 0 | 5 | 3 | 1:5 | -4 | 5 | 0.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 4 | 9 | 4 | 7:7 | 0 | 21 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 1 | 3 | 5 | 3:11 | -8 | 6 | 0.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 3 | 4 | 3:8 | -5 | 6 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 2 | 6 | 9 | 6:19 | -13 | 12 | 0.71 | |
Bàn Thắng Đội
Puebla ghi bàn cứ mỗi 118 phút trong Liga MX, Clausura
Puebla ghi trung bình 0.76 bàn mỗi trận
Puebla là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Liga MX, Clausura
Puebla không ghi được bàn trong 48% tại Liga MX, Clausura
Puebla ghi trung bình 0.41 trong hiệp một mỗi trận
Puebla ghi trung bình 0.35 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Puebla để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Liga MX, Clausura
Puebla để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Puebla đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Liga MX, Clausura
Puebla để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp một mỗi trận
Puebla để thủng lưới trung bình 1.12 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Puebla ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Puebla ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Puebla ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Liga MX, Clausura
Thời gian đến bàn thắng
Puebla ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Puebla thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Puebla để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Puebla ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Puebla thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Puebla để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Puebla đã tham gia trong Liga MX, Clausura
Puebla tổng số bàn thắng mỗi trận 2.29 trong mỗi trận tại Liga MX, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Puebla tại Liga MX, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Puebla tại Liga MX, Clausura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Puebla đã tham gia trong Liga MX, Clausura
Puebla ghi trung bình 0.82 mỗi trận trong hiệp một
Puebla ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Puebla ở Liga MX, Clausura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Puebla ở Liga MX, Clausura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Puebla ở Liga MX, Clausura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Puebla ở Liga MX, Clausura
Cả hai đội ghi bàn
Puebla đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Puebla ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Puebla ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Liga MX, Clausura
Puebla đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Liga MX, Clausura
Thẻ
Puebla thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Puebla có trung bình 4.59 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Puebla thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Puebla có trung bình 1.65 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Puebla thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Puebla có trung bình 2.94 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Thống kê thẻ đội
Puebla có trung bình 2.53 thẻ đội trong các trận của Liga MX, Clausura
Puebla có trung bình 2.06 thẻ chống lại trong các trận của Liga MX, Clausura
Phạt Góc Thống Kê
Puebla thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Puebla có trung bình 10.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Puebla thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Puebla có trung bình 5.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Puebla thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Puebla có trung bình 5.71 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga MX, Clausura
Thống kê phạt góc của đội
Puebla có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Puebla có trung bình 6.59 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga MX, Clausura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.76 | 18 | 0.95 | 17 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.53 | 6 | 1.16 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.29 | 15 | 2.11 | 18 |
| CDG | |||
| 48% | 16 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.94 | 2 | 8.32 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.35 | 13 | 3.58 | 17 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.59 | 12 | 5.00 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.53 | 8 | 2.58 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Puebla
-
1 Guerra E.3
-
2 Gomez E.2
-
3 Lozano E.2
-
Atlas Guadalajara
-
1 Gonzalez A.7
-
2 Capasso M.2
-
3 Djurdjevic U.2
Thống kê theo cầu thủ
Puebla giải đấu
Puebla người chơi
| 28 Gutierrez, Ricardo | Thủ môn |
| 3 Rey, Luis | Hậu vệ |
| 4 Vargas, Juan Pablo | Hậu vệ |
| 5 Torres, Ulises | Hậu vệ |
| 6 Diaz, Nicolas | Hậu vệ |
| 192 Navarro, Eduardo | Hậu vệ |
| 20 Pachuca, Rodrigo | Hậu vệ |
| 8 Ramirez, Miguel | Tiền vệ |
| 12 Moreno, Iker | Tiền vệ |
| 16 Ramirez, Alonso | Tiền vệ |
| 18 Gamarra, Ariel | Tiền vệ |
Puebla Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 15 Guerra, Edgar | 12 | 3 | 1 |
| 11 Gomez, Emiliano | 17 | 2 | 1 |
| 17 Lozano, Esteban | 16 | 2 | 0 |
| 27 Garnica, Bryan | 13 | 1 | 2 |
| 22 Baltazar, Carlos | 13 | 1 | 2 |
| 12 Moreno, Iker | 16 | 1 | 0 |
| 20 Pachuca, Rodrigo | 9 | 1 | 0 |
| 21 Gonzalez, Owen | 6 | 1 | 0 |
| 4 Vargas, Juan Pablo | 14 | 1 | 0 |
| 26 Velasco, Kevin | 14 | 0 | 3 |
Làm mới