Znicz Pruszków kết quả livescore
Znicz Pruszków
Stadion Znicza Pruszkow
Znicz Pruszków Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 3 | 11 | 25:43 | -18 | 12 | 0.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 4 | 9 | 15:25 | -10 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 7 | 20 | 40:68 | -28 | 28 | 0.82 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 4 | 8 | 14:18 | -4 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 9:10 | -1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 11 | 13 | 23:28 | -5 | 41 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 5 | 9 | 11:25 | -14 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 1 | 8 | 8 | 6:15 | -9 | 11 | 0.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 4 | 13 | 17 | 17:40 | -23 | 25 | 0.74 | |
Bàn Thắng Đội
Znicz Pruszków ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải I Liga
Znicz Pruszków ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Znicz Pruszków là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải I Liga
Znicz Pruszków không ghi được bàn trong 36% tại Giải I Liga
Znicz Pruszków ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
Znicz Pruszków ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Znicz Pruszków để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải I Liga
Znicz Pruszków để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Znicz Pruszków đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải I Liga
Znicz Pruszków để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp một mỗi trận
Znicz Pruszków để thủng lưới trung bình 1.18 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Znicz Pruszków ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 83% trong Giải I Liga
Trong hiệp một, Znicz Pruszków ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải I Liga
Trong hiệp hai, Znicz Pruszków ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải I Liga
Thời gian đến bàn thắng
Znicz Pruszków ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải I Liga
Znicz Pruszków thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải I Liga
Znicz Pruszków để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải I Liga
Znicz Pruszków ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải I Liga
Znicz Pruszków thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải I Liga
Znicz Pruszków để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải I Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Znicz Pruszków đã tham gia trong Giải I Liga
Znicz Pruszków tổng số bàn thắng mỗi trận 3.18 trong mỗi trận tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Znicz Pruszków tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với Znicz Pruszków tại Giải I Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Znicz Pruszków đã tham gia trong Giải I Liga
Znicz Pruszków ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
Znicz Pruszków ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Znicz Pruszków ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Znicz Pruszków ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Znicz Pruszków ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Znicz Pruszków ở Giải I Liga
Cả hai đội ghi bàn
Znicz Pruszków đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải I Liga
Znicz Pruszków ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải I Liga
Znicz Pruszków ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải I Liga
Znicz Pruszków đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải I Liga
Thẻ
Znicz Pruszków thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải I Liga
Znicz Pruszków có trung bình 3.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Znicz Pruszków thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Znicz Pruszków có trung bình 1.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Znicz Pruszków thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Znicz Pruszków có trung bình 2.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Thống kê thẻ đội
Znicz Pruszków có trung bình 1.79 thẻ đội trong các trận của Giải I Liga
Znicz Pruszków có trung bình 1.71 thẻ chống lại trong các trận của Giải I Liga
Phạt Góc Thống Kê
Znicz Pruszków thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải I Liga
Znicz Pruszków có trung bình 10.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Znicz Pruszków thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Znicz Pruszków có trung bình 4.74 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Trong hiệp hai, Znicz Pruszków thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Znicz Pruszków có trung bình 5.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Thống kê phạt góc của đội
Znicz Pruszków có trung bình 5.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Znicz Pruszków có trung bình 5.06 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải I Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.18 | 14 | 1.39 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.00 | 2 | 1.08 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.18 | 6 | 2.47 | 16 |
| CDG | |||
| 56% | 16 | 59% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.29 | 14 | 10.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.24 | 9 | 4.81 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.50 | 18 | 4.67 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.79 | 17 | 2.42 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Znicz Pruszków
-
1 Radoslaw Majewski11
-
2 Bak D.6
-
3 Tabara K.5
-
Chrobry Glogow
-
1 Mazur M.9
-
2 Laskowski K.7
-
3 Ozimek M.4
Làm mới