C.A. Progreso kết quả livescore
C.A. Progreso
Silva, Tabare
Parque Abraham Paladino
C.A. Progreso Điểm
C.A. Progreso lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 1 | 2 | 6 | 8:16 | -8 | 5 | 0.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 2 | 5 | 7:12 | -5 | 8 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 3 | 4 | 11 | 15:28 | -13 | 13 | 0.72 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 5:8 | -3 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 0 | 3 | 6 | 2:9 | -7 | 3 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 2 | 7 | 9 | 7:17 | -10 | 13 | 0.72 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 0 | 4 | 5 | 3:8 | -5 | 4 | 0.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 5:3 | +2 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 3 | 8 | 7 | 8:11 | -3 | 17 | 0.94 | |
Bàn Thắng Đội
C.A. Progreso ghi bàn cứ mỗi 108 phút trong Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso ghi trung bình 0.83 bàn mỗi trận
C.A. Progreso là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso không ghi được bàn trong 50% tại Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso ghi trung bình 0.39 trong hiệp một mỗi trận
C.A. Progreso ghi trung bình 0.44 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
C.A. Progreso để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
C.A. Progreso đạt được 6% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp một mỗi trận
C.A. Progreso để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
C.A. Progreso ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, C.A. Progreso ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, C.A. Progreso ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
C.A. Progreso ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà C.A. Progreso đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso tổng số bàn thắng mỗi trận 2.39 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với C.A. Progreso tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với C.A. Progreso tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà C.A. Progreso đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp một
C.A. Progreso ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho C.A. Progreso ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho C.A. Progreso ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 28 cho C.A. Progreso ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 73 cho C.A. Progreso ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
C.A. Progreso đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
C.A. Progreso thắng bằng thẻ trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso có trung bình 6.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, C.A. Progreso thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, C.A. Progreso có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, C.A. Progreso thắng bằng thẻ trong 73% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, C.A. Progreso có trung bình 4.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
C.A. Progreso có trung bình 3.72 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso có trung bình 2.61 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
C.A. Progreso thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso có trung bình 8.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, C.A. Progreso thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, C.A. Progreso có trung bình 4.06 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, C.A. Progreso thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, C.A. Progreso có trung bình 4.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
C.A. Progreso có trung bình 4.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
C.A. Progreso có trung bình 4.28 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.83 | 14 | 1.50 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.56 | 3 | 1.06 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.39 | 10 | 2.56 | 8 |
| CDG | |||
| 45% | 11 | 56% | 8 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.39 | 9 | 10.22 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.11 | 10 | 4.44 | 8 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 6.33 | 11 | 6.11 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.72 | 4 | 3.17 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
C.A. Progreso
-
1 Copelotti M.3
-
2 Lopez Barboza E.3
-
3 Carroso H.1
-
Albion Montevideo
-
1 Lopez A.11
-
2 Airala C.4
-
3 Alvarez J.3
Thống kê theo cầu thủ
C.A. Progreso Dự đoán
| C.A. Progreso | - | Albion Montevideo |
| 31% | 24% | 45% |
C.A. Progreso giải đấu
C.A. Progreso người chơi
| 19 Solleiro, Joaquin | |
| 1 Mehring, Andres | Thủ môn |
| 2 Cardozo, Sebastian | Hậu vệ |
| 3 Garcia, Federico | Hậu vệ |
| 4 Paolini, Marcos | Hậu vệ |
| 6 Andueza, Federico | Hậu vệ |
| 13 Carroso, Hernan | Hậu vệ |
| 14 Kidd, Facundo | Hậu vệ |
| 15 Martín, Mauro | Hậu vệ |
| 16 Trasante Medina, Gianfranco | Hậu vệ |
| 27 Silva, Gaston | Hậu vệ |
C.A. Progreso Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Lopez Barboza, Elvis Nahuel | 5 | ||
| 23 Copelotti, Matteo | 4 | ||
| 29 Fernandez, Nicolas | 2 | ||
| 15 Martín, Mauro | 2 | ||
| 13 Carroso, Hernan | 2 | ||
| 7 Fernandez, Fabricio | 2 | ||
| 24 Viera, Santiago | 2 | ||
| 93 Sanchez, Diego | 2 | ||
| 17 De Leon, Facundo | 2 | ||
| 8 Colombino, Adrian | 0 |
Làm mới