1. Tatran Presov kết quả livescore
1. Tatran Presov
Havrila, Erik
Stadion Tatran
1. Tatran Presov Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 6 | 6 | 19:25 | -6 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 6 | 8 | 10:18 | -8 | 12 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 6 | 12 | 14 | 29:43 | -14 | 30 | 0.94 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 4 | 7 | 12:14 | -2 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 5 | 9 | 3:11 | -8 | 11 | 0.69 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 7 | 9 | 16 | 15:25 | -10 | 30 | 0.94 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 8 | 5 | 7:11 | -4 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 10 | 3 | 7:7 | 0 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 6 | 18 | 8 | 14:18 | -4 | 36 | 1.13 | |
Bàn Thắng Đội
1. Tatran Presov ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong Giải Superliga
1. Tatran Presov ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận
1. Tatran Presov là đội đầu tiên ghi bàn trong 25% trong suốt Giải Superliga
1. Tatran Presov không ghi được bàn trong 47% tại Giải Superliga
1. Tatran Presov ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
1. Tatran Presov ghi trung bình 0.44 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
1. Tatran Presov để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải Superliga
1. Tatran Presov để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
1. Tatran Presov đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
1. Tatran Presov để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp một mỗi trận
1. Tatran Presov để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
1. Tatran Presov ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, 1. Tatran Presov ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, 1. Tatran Presov ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Superliga
Thời gian đến bàn thắng
1. Tatran Presov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Superliga
1. Tatran Presov thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải Superliga
1. Tatran Presov để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Superliga
1. Tatran Presov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải Superliga
1. Tatran Presov thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Superliga
1. Tatran Presov để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Tatran Presov đã tham gia trong Giải Superliga
1. Tatran Presov tổng số bàn thắng mỗi trận 2.25 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với 1. Tatran Presov tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với 1. Tatran Presov tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Tatran Presov đã tham gia trong Giải Superliga
1. Tatran Presov ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp một
1. Tatran Presov ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho 1. Tatran Presov ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho 1. Tatran Presov ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 29 cho 1. Tatran Presov ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 72 cho 1. Tatran Presov ở Giải Superliga
Cả hai đội ghi bàn
1. Tatran Presov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải Superliga
1. Tatran Presov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Superliga
1. Tatran Presov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
1. Tatran Presov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải Superliga
Thẻ
1. Tatran Presov thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Superliga
1. Tatran Presov có trung bình 5.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, 1. Tatran Presov thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, 1. Tatran Presov có trung bình 1.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, 1. Tatran Presov thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, 1. Tatran Presov có trung bình 3.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống kê thẻ đội
1. Tatran Presov có trung bình 2.44 thẻ đội trong các trận của Giải Superliga
1. Tatran Presov có trung bình 2.78 thẻ chống lại trong các trận của Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
1. Tatran Presov thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Superliga
1. Tatran Presov có trung bình 10.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, 1. Tatran Presov thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, 1. Tatran Presov có trung bình 4.75 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Trong hiệp hai, 1. Tatran Presov thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, 1. Tatran Presov có trung bình 5.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Thống kê phạt góc của đội
1. Tatran Presov có trung bình 4.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
1. Tatran Presov có trung bình 5.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.91 | 12 | 1.72 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.34 | 9 | 1.06 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.25 | 12 | 2.78 | 6 |
| CDG | |||
| 47% | 10 | 54% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.31 | 3 | 9.63 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.78 | 9 | 5.16 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.22 | 2 | 4.31 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.44 | 4 | 2.00 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
1. Tatran Presov
-
1 Regali M.9
-
2 Olejnik S.3
-
3 Begala R.3
-
DAC 1904
-
1 Ramadan A.11
-
2 Djukanovic V.7
-
3 Redzic D.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Regali M. MD11
-
2 Olejnik S. MD7
-
3 Begala R. MD5
-
4 Siplak M. DF4
-
5 Soucek F. MD4
-
6 Sagna L. FW2
-
7 Masaryk A. FW2
-
8 Simon D. MD2
-
9 Bernat J. MD2
-
10 Juraj Kotula DF1
-
11 Wolsztynski L. MD1
-
12 Balodis D. DF1
-
13 Morim H. MD1
-
14 Tatolna S. DF1
-
15 Taraduda D. DF1
-
16 Barbosa FW1
-
17 Medvedev J. DF1
Làm mới