Potenza Calcio kết quả livescore
Potenza Calcio
De Giorgio, Pietro
Stadio Alfredo Viviani
Potenza Calcio Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 8 | 2 | 35:19 | +16 | 35 | 1.84 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 5 | 11 | 19:37 | -18 | 14 | 0.74 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 13 | 13 | 54:56 | -2 | 49 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 7 | 2 | 20:9 | +11 | 37 | 1.95 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 7 | 9 | 7:15 | -8 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 14 | 11 | 27:24 | +3 | 53 | 1.39 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 9 | 3 | 15:10 | +5 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 6 | 10 | 12:22 | -10 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 15 | 13 | 27:32 | -5 | 45 | 1.18 | |
Bàn Thắng Đội
Potenza Calcio ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Potenza Calcio là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio không ghi được bàn trong 27% tại Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio ghi trung bình 0.71 trong hiệp một mỗi trận
Potenza Calcio ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Potenza Calcio để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Potenza Calcio đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Potenza Calcio để thủng lưới trung bình 0.84 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Potenza Calcio ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Potenza Calcio ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Potenza Calcio ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Serie C, Bảng C
Thời gian đến bàn thắng
Potenza Calcio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Potenza Calcio đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio tổng số bàn thắng mỗi trận 2.89 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Potenza Calcio tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 66% đối với Potenza Calcio tại Giải Serie C, Bảng C
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Potenza Calcio đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio ghi trung bình 1.34 mỗi trận trong hiệp một
Potenza Calcio ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Potenza Calcio ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Potenza Calcio ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Potenza Calcio ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Potenza Calcio ở Giải Serie C, Bảng C
Cả hai đội ghi bàn
Potenza Calcio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 14 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thẻ
Potenza Calcio thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio có trung bình 4.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Potenza Calcio thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Potenza Calcio có trung bình 1.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Potenza Calcio thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Potenza Calcio có trung bình 3.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thống kê thẻ đội
Potenza Calcio có trung bình 1.84 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio có trung bình 2.55 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng C
Phạt Góc Thống Kê
Potenza Calcio thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio có trung bình 9.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Potenza Calcio thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Potenza Calcio có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Potenza Calcio thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Potenza Calcio có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng C
Thống kê phạt góc của đội
Potenza Calcio có trung bình 4.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Potenza Calcio có trung bình 4.87 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng C
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.42 | 7 | 1.13 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.47 | 4 | 1.45 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.89 | 2 | 2.58 | 10 |
| CDG | |||
| 53% | 9 | 64% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.00 | 3 | 8.71 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.13 | 12 | 3.63 | 18 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.39 | 14 | 4.79 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.84 | 19 | 2.63 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Potenza Calcio
-
1 Felippe L.8
-
2 D'Auria G.8
-
3 Siatounis A.4
-
AZ Picerno ASD
-
1 Abreu L.10
-
2 Bianchi S.6
-
3 Pugliese S.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 D'Auria G. FW9
-
2 Felippe L. MD8
-
3 Erradi B. MD5
-
4 Siatounis A. MD5
-
5 Selleri G. MD5
-
6 Petrungaro L. MD4
-
7 Adjapong C. DF3
-
8 Castorani M. MD3
-
9 Schimmenti E. MD3
-
10 De Marco A. MD2
-
11 Mazzeo L. FW2
-
12 Bruschi N. FW2
-
13 Anatriello G. FW1
-
14 Maisto F. MD1
-
15 Caturano S. FW1
-
16 Novella M. DF1
-
17 Riggio C. DF1
-
18 Ghisolfi M. MD1
-
19 Murano J. FW1
-
20 Kirwan N. DF1
Potenza Calcio giải đấu
Potenza Calcio người chơi
| 17 Cucchietti, Tommaso | Thủ môn |
| 22 Franchi, Denis | Thủ môn |
| 97 Alastra, Fabrizio | Thủ môn |
| 3 Rocchetti, Yuri | Hậu vệ |
| 6 Loiacono, Giuseppe | Hậu vệ |
| 14 Riggio, Cristian | Hậu vệ |
| 15 Camigliano, Agostino | Hậu vệ |
| 19 Balzano, Marco | Hậu vệ |
| 25 Bachini, Matteo | Hậu vệ |
| 26 Kirwan, Niko | Hậu vệ |
| 35 Novella, Mattia | Hậu vệ |
Potenza Calcio Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 5 Felippe, Lucas | 8 | ||
| 10 D'Auria, Gianluca | 7 | ||
| 30 Petrungaro, Luca | 4 | ||
| 31 Siatounis, Antonis | 4 | ||
| 70 Selleri, Gabriele | 4 | ||
| 98 Adjapong, Claud | 3 | ||
| 21 Schimmenti, Emanuele | 3 | ||
| 92 Bruschi, Nicolo | 2 | ||
| 27 Erradi, Bilal | 2 | ||
| 8 Castorani, Manuele | 2 |
Làm mới