Port Vale kết quả livescore
Port Vale
Brady, Jon
Vale Park
Port Vale Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 4 | 9 | 10 | 17:25 | -8 | 21 | 0.91 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 3 | 14 | 19:36 | -17 | 21 | 0.91 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 10 | 12 | 24 | 36:61 | -25 | 42 | 0.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 4 | 12 | 7 | 7:12 | -5 | 24 | 1.04 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 10 | 7 | 12:15 | -3 | 28 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 10 | 22 | 14 | 19:27 | -8 | 52 | 1.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 3 | 11 | 9 | 10:13 | -3 | 20 | 0.87 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 3 | 9 | 11 | 7:21 | -14 | 18 | 0.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 6 | 20 | 20 | 17:34 | -17 | 38 | 0.83 | |
Bàn Thắng Đội
Port Vale ghi bàn cứ mỗi 115 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale ghi trung bình 0.78 bàn mỗi trận
Port Vale là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale không ghi được bàn trong 53% tại Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale ghi trung bình 0.41 trong hiệp một mỗi trận
Port Vale ghi trung bình 0.37 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Port Vale để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Port Vale đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Port Vale để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Port Vale ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Port Vale ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Port Vale ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Port Vale ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Port Vale đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale tổng số bàn thắng mỗi trận 2.11 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Port Vale tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Port Vale tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Port Vale đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Port Vale ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Port Vale ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Port Vale ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 29 cho Port Vale ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 72 cho Port Vale ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Port Vale đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 35% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Port Vale thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale có trung bình 3.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Port Vale thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Port Vale có trung bình 1.52 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Port Vale thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Port Vale có trung bình 2.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Port Vale có trung bình 1.70 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Port Vale thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale có trung bình 9.93 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Port Vale thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Port Vale có trung bình 4.74 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Port Vale thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Port Vale có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Port Vale có trung bình 4.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Port Vale có trung bình 5.11 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.78 | 24 | 1.48 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.33 | 12 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.11 | 23 | 3.07 | 1 |
| CDG | |||
| 35% | 24 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.93 | 13 | 10.76 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.83 | 12 | 4.85 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.70 | 15 | 3.59 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.70 | 18 | 2.09 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Cole D. FW6
-
2 Croasdale R. MD4
-
3 Stockley J. FW3
-
4 Waine B. FW3
-
5 Archer E. MD3
-
6 Hall C. DF2
-
7 Curtis R. MD2
-
8 Byers G. MD1
-
9 Tolaj L. FW1
-
10 Humphreys-Grant C. DF1
-
11 Headley J. DF1
-
12 John K. DF1
-
13 Gabriel J. DF1
-
14 Walters R. FW1
-
15 Brown D. FW1
-
16 Paton R. FW1
-
17 Hall G. MD1
-
18 Sherif M. FW1
Làm mới