Pogon Siedlce kết quả livescore
Pogon Siedlce
Stadion Rosrrit W Siedlcach
Pogon Siedlce Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 4 | 8 | 18:20 | -2 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 5 | 8 | 15:23 | -8 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 9 | 16 | 33:43 | -10 | 36 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 12 | 3 | 6:7 | -1 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 4 | 8 | 8:11 | -3 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 16 | 11 | 14:18 | -4 | 37 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 12:13 | -1 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 7:12 | -5 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 11 | 14 | 19:25 | -6 | 38 | 1.12 | |
Bàn Thắng Đội
Pogon Siedlce ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Giải I Liga
Pogon Siedlce ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Pogon Siedlce là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải I Liga
Pogon Siedlce không ghi được bàn trong 36% tại Giải I Liga
Pogon Siedlce ghi trung bình 0.41 trong hiệp một mỗi trận
Pogon Siedlce ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Pogon Siedlce để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải I Liga
Pogon Siedlce để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Pogon Siedlce đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải I Liga
Pogon Siedlce để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Pogon Siedlce để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Pogon Siedlce ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải I Liga
Trong hiệp một, Pogon Siedlce ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải I Liga
Trong hiệp hai, Pogon Siedlce ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải I Liga
Thời gian đến bàn thắng
Pogon Siedlce ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải I Liga
Pogon Siedlce thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải I Liga
Pogon Siedlce để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải I Liga
Pogon Siedlce ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải I Liga
Pogon Siedlce thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải I Liga
Pogon Siedlce để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải I Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pogon Siedlce đã tham gia trong Giải I Liga
Pogon Siedlce tổng số bàn thắng mỗi trận 2.24 trong mỗi trận tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Pogon Siedlce tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Pogon Siedlce tại Giải I Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pogon Siedlce đã tham gia trong Giải I Liga
Pogon Siedlce ghi trung bình 0.94 mỗi trận trong hiệp một
Pogon Siedlce ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Pogon Siedlce ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Pogon Siedlce ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Pogon Siedlce ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Pogon Siedlce ở Giải I Liga
Cả hai đội ghi bàn
Pogon Siedlce đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải I Liga
Pogon Siedlce ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải I Liga
Pogon Siedlce ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải I Liga
Pogon Siedlce đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải I Liga
Thẻ
Pogon Siedlce thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải I Liga
Pogon Siedlce có trung bình 4.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Pogon Siedlce thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Pogon Siedlce có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Pogon Siedlce thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Pogon Siedlce có trung bình 3.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Thống kê thẻ đội
Pogon Siedlce có trung bình 2.47 thẻ đội trong các trận của Giải I Liga
Pogon Siedlce có trung bình 2.41 thẻ chống lại trong các trận của Giải I Liga
Phạt Góc Thống Kê
Pogon Siedlce thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Giải I Liga
Pogon Siedlce có trung bình 10.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Pogon Siedlce thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Pogon Siedlce có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Trong hiệp hai, Pogon Siedlce thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Pogon Siedlce có trung bình 5.41 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Thống kê phạt góc của đội
Pogon Siedlce có trung bình 3.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Pogon Siedlce có trung bình 6.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải I Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.97 | 18 | 1.39 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.26 | 14 | 1.08 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.24 | 17 | 2.47 | 16 |
| CDG | |||
| 48% | 18 | 59% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.41 | 13 | 10.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.88 | 18 | 4.81 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.88 | 2 | 4.67 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.47 | 2 | 2.42 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Pogon Siedlce
-
1 Flis M.9
-
2 Podlinski K.6
-
3 Szuprytowski D.3
-
Chrobry Glogow
-
1 Mazur M.9
-
2 Laskowski K.7
-
3 Ozimek M.4
Làm mới