Podosfairkos Omilos Ormideia kết quả livescore
Podosfairkos Omilos Ormideia
Podosfairkos Omilos Ormideia Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 8 | 4 | 3 | 32:15 | +17 | 28 | 1.87 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 3 | 2 | 9 | 13:18 | -5 | 11 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 11 | 6 | 12 | 45:33 | +12 | 39 | 1.34 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
Bàn Thắng Đội
Podosfairkos Omilos Ormideia ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia ghi trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Podosfairkos Omilos Ormideia là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia không ghi được bàn trong 32% tại Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Podosfairkos Omilos Ormideia ghi trung bình 0.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Podosfairkos Omilos Ormideia để thủng lưới cứ mỗi 79 phút tại Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia để thủng lưới trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Podosfairkos Omilos Ormideia đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Podosfairkos Omilos Ormideia để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Podosfairkos Omilos Ormideia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Hạng Ba
Trong hiệp một, Podosfairkos Omilos Ormideia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Hạng Ba
Trong hiệp hai, Podosfairkos Omilos Ormideia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Hạng Ba
Thời gian đến bàn thắng
Podosfairkos Omilos Ormideia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Hạng Ba
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Podosfairkos Omilos Ormideia đã tham gia trong Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.69 trong mỗi trận tại Hạng Ba
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Podosfairkos Omilos Ormideia tại Hạng Ba
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Podosfairkos Omilos Ormideia tại Hạng Ba
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Podosfairkos Omilos Ormideia đã tham gia trong Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Podosfairkos Omilos Ormideia ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Podosfairkos Omilos Ormideia ở Hạng Ba
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Podosfairkos Omilos Ormideia ở Hạng Ba
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 0 cho Podosfairkos Omilos Ormideia ở Hạng Ba
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 100 cho Podosfairkos Omilos Ormideia ở Hạng Ba
Cả hai đội ghi bàn
Podosfairkos Omilos Ormideia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Hạng Ba
Thẻ
Podosfairkos Omilos Ormideia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Hạng Ba
Trong hiệp một, Podosfairkos Omilos Ormideia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Hạng Ba
Trong hiệp một, Podosfairkos Omilos Ormideia có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Hạng Ba
Trong hiệp hai, Podosfairkos Omilos Ormideia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Hạng Ba
Trong hiệp hai, Podosfairkos Omilos Ormideia có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Hạng Ba
Thống kê thẻ đội
Podosfairkos Omilos Ormideia có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Hạng Ba
Phạt Góc Thống Kê
Podosfairkos Omilos Ormideia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Hạng Ba
Trong hiệp một, Podosfairkos Omilos Ormideia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Hạng Ba
Trong hiệp một, Podosfairkos Omilos Ormideia có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Hạng Ba
Trong hiệp hai, Podosfairkos Omilos Ormideia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Hạng Ba
Trong hiệp hai, Podosfairkos Omilos Ormideia có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Hạng Ba
Thống kê phạt góc của đội
Podosfairkos Omilos Ormideia có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Hạng Ba
Podosfairkos Omilos Ormideia có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Hạng Ba
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới