Zeleziarne Podbrezova kết quả livescore
Zeleziarne Podbrezova
Markulik, Stefan
Zelpo Arena
Zeleziarne Podbrezova Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 1 | 8 | 27:25 | +2 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 2 | 8 | 28:26 | +2 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 13 | 3 | 16 | 55:51 | +4 | 42 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 7 | 4 | 12:9 | +3 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 4 | 5 | 16:10 | +6 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 12 | 11 | 9 | 28:19 | +9 | 47 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 15:16 | -1 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 4 | 8 | 12:16 | -4 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 9 | 14 | 27:32 | -5 | 36 | 1.13 | |
Bàn Thắng Đội
Zeleziarne Podbrezova ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova ghi trung bình 1.72 bàn mỗi trận
Zeleziarne Podbrezova là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova không ghi được bàn trong 25% tại Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova ghi trung bình 0.88 trong hiệp một mỗi trận
Zeleziarne Podbrezova ghi trung bình 0.84 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Zeleziarne Podbrezova để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova để thủng lưới trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Zeleziarne Podbrezova đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Zeleziarne Podbrezova để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Zeleziarne Podbrezova ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, Zeleziarne Podbrezova ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, Zeleziarne Podbrezova ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Zeleziarne Podbrezova ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zeleziarne Podbrezova đã tham gia trong Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova tổng số bàn thắng mỗi trận 3.31 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với Zeleziarne Podbrezova tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 54% đối với Zeleziarne Podbrezova tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zeleziarne Podbrezova đã tham gia trong Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp một
Zeleziarne Podbrezova ghi trung bình 1.84 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 47 cho Zeleziarne Podbrezova ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 54 cho Zeleziarne Podbrezova ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Zeleziarne Podbrezova ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Zeleziarne Podbrezova ở Giải Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Zeleziarne Podbrezova đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải Superliga
Thẻ
Zeleziarne Podbrezova thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova có trung bình 4.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Zeleziarne Podbrezova thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Zeleziarne Podbrezova có trung bình 1.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Zeleziarne Podbrezova thắng bằng thẻ trong 54% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Zeleziarne Podbrezova có trung bình 3.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống kê thẻ đội
Zeleziarne Podbrezova có trung bình 2.50 thẻ đội trong các trận của Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova có trung bình 2.16 thẻ chống lại trong các trận của Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Zeleziarne Podbrezova thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova có trung bình 9.81 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Zeleziarne Podbrezova thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Zeleziarne Podbrezova có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Trong hiệp hai, Zeleziarne Podbrezova thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Zeleziarne Podbrezova có trung bình 5.38 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Zeleziarne Podbrezova có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Zeleziarne Podbrezova có trung bình 5.25 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.72 | 4 | 0.91 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.59 | 3 | 1.34 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.31 | 2 | 2.25 | 12 |
| CDG | |||
| 50% | 8 | 47% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.81 | 8 | 10.31 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.56 | 11 | 4.78 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.66 | 4 | 5.22 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.50 | 3 | 2.44 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Zeleziarne Podbrezova
-
1 Siler R.13
-
2 Galcik R.11
-
3 Kovacik P.6
-
1. Tatran Presov
-
1 Regali M.9
-
2 Olejnik S.3
-
3 Begala R.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Siler R. MD16
-
2 Galcik R. MD15
-
3 Kovacik P. DF8
-
4 Palumets K. MD6
-
5 Deml O. MD5
-
6 Smekal D. FW4
-
7 Samuel Stefanik MD4
-
8 Ridwan S. MD3
-
9 Mielke F. MD2
-
10 Chyla V. MD2
-
11 Gavrylenko A. MD2
-
12 Kujabi O. FW2
-
13 Tatolna S. DF2
-
14 Paraj R. DF2
-
15 Lampreht R. DF2
-
16 Silagadze L. MD2
-
17 Mrvaljevic B. MD2
-
18 Markovic A. DF1
-
19 Luka J. DF1
-
20 Marcin M. MD1
Zeleziarne Podbrezova giải đấu
Zeleziarne Podbrezova người chơi
| 41 Rehak, Ivan | Thủ môn |
| 70 Domanisky, Lukas | Thủ môn |
| 95 Juricka, Matej | Thủ môn |
| 5 Lampreht, Rene Rantusa | Hậu vệ |
| 14 Tatolna, Séverin | Hậu vệ |
| 15 Paraj, Rene | Hậu vệ |
| 18 Markovic, Alex | Hậu vệ |
| 22 Kovacik, Peter | Hậu vệ |
| 37 Luka, Jakub | Hậu vệ |
| 55 Bondarenko, Taras | Hậu vệ |
| 88 Ninaj, Branislav | Hậu vệ |
Zeleziarne Podbrezova Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Siler, Radek | 12 | ||
| 11 Galcik, Roland | 10 | ||
| 22 Kovacik, Peter | 5 | ||
| 9 Smekal, Daniel | 3 | ||
| 10 Palumets, Kevor | 3 | ||
| 13 Chyla, Vincent | 2 | ||
| 8 Deml, Ondrej | 2 | ||
| 44 Gavrylenko, Andriy | 2 | ||
| 19 Kujabi, Ousman | 2 | ||
| 5 Lampreht, Rene Rantusa | 2 |
Làm mới