Viktoria Plzen kết quả livescore
Viktoria Plzen
Hysky, Martin
Stadion Mesta Plzne
Viktoria Plzen Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 10 | 5 | 3 | 34:18 | +16 | 35 | 1.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 26:20 | +6 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 18 | 9 | 8 | 60:38 | +22 | 63 | 1.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 10 | 6 | 2 | 17:6 | +11 | 36 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 14:13 | +1 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 18 | 10 | 7 | 31:19 | +12 | 64 | 1.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 8 | 3 | 17:12 | +5 | 29 | 1.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 12:7 | +5 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 12 | 16 | 7 | 29:19 | +10 | 52 | 1.49 | |
Bàn Thắng Đội
Viktoria Plzen ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong 1. Liga
Viktoria Plzen ghi trung bình 1.71 bàn mỗi trận
Viktoria Plzen là đội đầu tiên ghi bàn trong 63% trong suốt 1. Liga
Viktoria Plzen không ghi được bàn trong 26% tại 1. Liga
Viktoria Plzen ghi trung bình 0.89 trong hiệp một mỗi trận
Viktoria Plzen ghi trung bình 0.83 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Viktoria Plzen để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại 1. Liga
Viktoria Plzen để thủng lưới trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Viktoria Plzen đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Viktoria Plzen để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp một mỗi trận
Viktoria Plzen để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Viktoria Plzen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Viktoria Plzen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Viktoria Plzen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong 1. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Viktoria Plzen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong 1. Liga
Viktoria Plzen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số trận đấu trong 1. Liga
Viktoria Plzen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong 1. Liga
Viktoria Plzen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong 1. Liga
Viktoria Plzen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số trận đấu trong 1. Liga
Viktoria Plzen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 26% số trận đấu trong 1. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Viktoria Plzen đã tham gia trong 1. Liga
Viktoria Plzen tổng số bàn thắng mỗi trận 2.80 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Viktoria Plzen tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Viktoria Plzen tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Viktoria Plzen đã tham gia trong 1. Liga
Viktoria Plzen ghi trung bình 1.43 mỗi trận trong hiệp một
Viktoria Plzen ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Viktoria Plzen ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Viktoria Plzen ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Viktoria Plzen ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Viktoria Plzen ở 1. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Viktoria Plzen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại 1. Liga
Viktoria Plzen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại 1. Liga
Viktoria Plzen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Viktoria Plzen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại 1. Liga
Thẻ
Viktoria Plzen thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại 1. Liga
Viktoria Plzen có trung bình 4.49 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Viktoria Plzen thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Viktoria Plzen có trung bình 1.69 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Viktoria Plzen thắng bằng thẻ trong 26% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Viktoria Plzen có trung bình 2.80 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống kê thẻ đội
Viktoria Plzen có trung bình 1.89 thẻ đội trong các trận của 1. Liga
Viktoria Plzen có trung bình 2.60 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Viktoria Plzen thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại 1. Liga
Viktoria Plzen có trung bình 9.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Viktoria Plzen thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Viktoria Plzen có trung bình 4.51 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Trong hiệp hai, Viktoria Plzen thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Viktoria Plzen có trung bình 5.11 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Viktoria Plzen có trung bình 5.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Viktoria Plzen có trung bình 3.71 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.71 | 3 | 1.00 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.09 | 16 | 1.41 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.80 | 9 | 2.41 | 14 |
| CDG | |||
| 43% | 13 | 44% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.63 | 13 | 10.30 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.91 | 3 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.49 | 5 | 3.76 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.89 | 14 | 2.08 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Viktoria Plzen
-
1 Visinsky D.8
-
2 Vydra M.7
-
3 Adu P.7
-
1. Slovacko
-
1 Travnik M.4
-
2 Blahut P.4
-
3 Ouanda A.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Vydra M. FW11
-
2 Ladra T. MD9
-
3 Memic A. FW9
-
4 Visinsky D. FW9
-
5 Adu P. FW8
-
6 Souare C. MD8
-
7 Durosinmi R. FW7
-
8 Krcik D. DF6
-
9 Cerv L. MD4
-
10 Sulc P. FW4
-
11 Dweh S. DF3
-
12 Hrosovsky P. MD3
-
13 Spacil DF2
-
14 Jemelka V. DF2
-
15 Sojka A. MD2
-
16 Lawal S. FW2
-
17 Toure M. FW2
-
18 Markovic S. DF1
-
19 Valenta M. MD1
-
20 Zeljkovic A. MD1
-
21 Doski M. DF1
-
22 Kladec A. DF1
Viktoria Plzen giải đấu
Viktoria Plzen người chơi
| 1 Tapaj, Dominik | Thủ môn |
| 12 Wiegele, Florian | Thủ môn |
| 23 Jedlicka, Martin | Thủ môn |
| 2 Hejda, Lukas | Hậu vệ |
| 3 Büchner, Radek | Hậu vệ |
| 5 Spacil | Hậu vệ |
| 9 Paluska, Jan | Hậu vệ |
| 15 Markovic, Svetozar | Hậu vệ |
| 16 Kladec, Adam | Hậu vệ |
| 21 Jemelka, Vaclav | Hậu vệ |
| 23 Doski, Merchas | Hậu vệ |
Viktoria Plzen Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 26 Visinsky, Denis | 8 | ||
| 11 Vydra, Matej | 7 | ||
| 80 Adu, Prince Kwabena | 7 | ||
| 14 Durosinmi, Rafiu Adekunle | 7 | ||
| 37 Krcik, David | 6 | ||
| 17 Ladra, Tomas | 4 | ||
| 99 Memic, Amar | 3 | ||
| 19 Souare, Cheick Oumar | 3 | ||
| 21 Jemelka, Vaclav | 2 | ||
| 24 Sojka, Alexandr | 2 |
Làm mới