Plymouth Argyle kết quả livescore
Plymouth Argyle
Cleverley, Tom
Home Park
Plymouth Argyle Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 4 | 9 | 33:33 | 0 | 34 | 1.48 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 12 | 3 | 8 | 42:30 | +12 | 39 | 1.70 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 22 | 7 | 17 | 75:63 | +12 | 73 | 1.59 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 5 | 13 | 5 | 13:16 | -3 | 28 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 10 | 5 | 8 | 21:15 | +6 | 35 | 1.52 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 15 | 18 | 13 | 34:31 | +3 | 63 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 8 | 6 | 20:17 | +3 | 35 | 1.52 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 11 | 5 | 7 | 21:15 | +6 | 38 | 1.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 20 | 13 | 13 | 41:32 | +9 | 73 | 1.59 | |
Bàn Thắng Đội
Plymouth Argyle ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Plymouth Argyle là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle ghi trung bình 0.74 trong hiệp một mỗi trận
Plymouth Argyle ghi trung bình 0.89 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Plymouth Argyle để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Plymouth Argyle đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp một mỗi trận
Plymouth Argyle để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Plymouth Argyle ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Plymouth Argyle ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Plymouth Argyle ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Plymouth Argyle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Plymouth Argyle đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Plymouth Argyle tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 61% đối với Plymouth Argyle tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Plymouth Argyle đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp một
Plymouth Argyle ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Plymouth Argyle ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho Plymouth Argyle ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Plymouth Argyle ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Plymouth Argyle ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Plymouth Argyle đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Plymouth Argyle thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle có trung bình 5.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Plymouth Argyle thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Plymouth Argyle có trung bình 2.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Plymouth Argyle thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Plymouth Argyle có trung bình 3.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Plymouth Argyle có trung bình 2.74 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle có trung bình 2.54 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Plymouth Argyle thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle có trung bình 11.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Plymouth Argyle thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Plymouth Argyle có trung bình 5.48 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Plymouth Argyle thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Plymouth Argyle có trung bình 5.80 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Plymouth Argyle có trung bình 5.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Plymouth Argyle có trung bình 5.72 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.63 | 3 | 1.48 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.37 | 10 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 4 | 3.07 | 1 |
| CDG | |||
| 55% | 10 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.28 | 1 | 10.76 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.57 | 5 | 4.85 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.28 | 1 | 3.59 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.74 | 1 | 2.09 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Plymouth Argyle
-
1 Tolaj L.17
-
2 Pepple A.16
-
3 Oseni O.7
-
Barnsley
-
1 McGoldrick D.15
-
2 Keillor-Dunn D.13
-
3 Phillips A.9
Làm mới