AZ Picerno ASD kết quả livescore
AZ Picerno ASD
De Luca, Claudio
Stadio Comunale Donato Curcio
AZ Picerno ASD Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 10 | 5 | 22:21 | +1 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 3 | 11 | 21:34 | -13 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 13 | 16 | 43:55 | -12 | 40 | 1.05 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 7 | 6 | 12:12 | 0 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 7 | 4 | 15:13 | +2 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 14 | 10 | 27:25 | +2 | 56 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 11 | 3 | 10:9 | +1 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 4 | 12 | 6:21 | -15 | 13 | 0.68 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 15 | 15 | 16:30 | -14 | 39 | 1.03 | |
Bàn Thắng Đội
AZ Picerno ASD ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD ghi trung bình 1.13 bàn mỗi trận
AZ Picerno ASD là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD không ghi được bàn trong 29% tại Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD ghi trung bình 0.71 trong hiệp một mỗi trận
AZ Picerno ASD ghi trung bình 0.42 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
AZ Picerno ASD để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD để thủng lưới trung bình 1.45 bàn mỗi trận
AZ Picerno ASD đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp một mỗi trận
AZ Picerno ASD để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
AZ Picerno ASD ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, AZ Picerno ASD ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, AZ Picerno ASD ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải Serie C, Bảng C
Thời gian đến bàn thắng
AZ Picerno ASD ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AZ Picerno ASD đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với AZ Picerno ASD tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với AZ Picerno ASD tại Giải Serie C, Bảng C
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AZ Picerno ASD đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp một
AZ Picerno ASD ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho AZ Picerno ASD ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho AZ Picerno ASD ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho AZ Picerno ASD ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho AZ Picerno ASD ở Giải Serie C, Bảng C
Cả hai đội ghi bàn
AZ Picerno ASD đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thẻ
AZ Picerno ASD thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD có trung bình 4.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, AZ Picerno ASD thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, AZ Picerno ASD có trung bình 1.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, AZ Picerno ASD thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, AZ Picerno ASD có trung bình 3.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thống kê thẻ đội
AZ Picerno ASD có trung bình 2.63 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD có trung bình 2.16 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng C
Phạt Góc Thống Kê
AZ Picerno ASD thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD có trung bình 8.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, AZ Picerno ASD thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, AZ Picerno ASD có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, AZ Picerno ASD thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, AZ Picerno ASD có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng C
Thống kê phạt góc của đội
AZ Picerno ASD có trung bình 3.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
AZ Picerno ASD có trung bình 5.08 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng C
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.13 | 13 | 1.39 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.45 | 5 | 1.32 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.58 | 10 | 2.71 | 5 |
| CDG | |||
| 64% | 2 | 56% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.71 | 6 | 8.55 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.63 | 18 | 3.89 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.79 | 7 | 4.53 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.63 | 4 | 2.00 | 14 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
AZ Picerno ASD
-
1 Abreu L.10
-
2 Bianchi S.6
-
3 Pugliese S.6
-
Atalanta BC U23
-
1 Vavassori D.8
-
2 Levak S.8
-
3 Manzoni A.8
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Abreu L. FW10
-
2 Pugliese S. MD8
-
3 Bianchi S. MD6
-
4 Energe A. FW4
-
5 Esposito E. FW4
-
6 Santarcangelo A. FW2
-
7 Guadagni G. MD2
-
8 Bocic M. FW1
-
9 Salvo G. DF1
-
10 Frison F. DF1
-
11 Granata A. DF1
-
12 Cardoni K. FW1
-
13 Veltri A. DF1
-
14 Santaniello E. FW1
-
15 Petito F. MD1
-
16 Bellodi G. DF1
-
17 Baldassin L. MD1
-
18 Franco D. MD1
-
19 Del Fabro D. DF1
AZ Picerno ASD giải đấu
AZ Picerno ASD người chơi
| 8 Tolovan, Roberto | |
| 1 Summa, Elia | Thủ môn |
| 12 Esposito, Andrea | Thủ môn |
| 16 Marcone, Richard | Thủ môn |
| 2 Perri, Marco | Hậu vệ |
| 3 Bellodi, Gabriele | Hậu vệ |
| 4 Frison, Filippo | Hậu vệ |
| 5 Vimercati, Alessandro | Hậu vệ |
| 18 Ruben | Hậu vệ |
| 20 Andrea Gemignani | Hậu vệ |
| 21 Salvo, Giuseppe | Hậu vệ |
AZ Picerno ASD Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 90 Abreu, Léo | 10 | ||
| 30 Bianchi, Sebastiano | 6 | ||
| 99 Pugliese, Samuel | 6 | ||
| 11 Esposito, Emmanuele | 3 | ||
| 17 Guadagni, Giuseppe | 2 | ||
| 23 Granata, Antonio | 1 | ||
| 33 Bocic, Milos | 1 | ||
| 77 Cardoni, Karim | 1 | ||
| 4 Frison, Filippo | 1 | ||
| 19 Santaniello, Emanuele | 1 |
Làm mới