Pianese A.S.D U23 kết quả livescore
Pianese A.S.D U23
Birindelli, Alessandro
Stadio Olimpico Carlo Zecchini
Pianese A.S.D U23 Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 7 | 5 | 23:22 | +1 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 10 | 3 | 15:12 | +3 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 12 | 17 | 8 | 38:34 | +4 | 53 | 1.43 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 13 | 2 | 13:9 | +4 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 11 | 3 | 6:4 | +2 | 23 | 1.28 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 8 | 24 | 5 | 19:13 | +6 | 48 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 8 | 6 | 10:13 | -3 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 7 | 7 | 9:8 | +1 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 9 | 15 | 13 | 19:21 | -2 | 42 | 1.14 | |
Bàn Thắng Đội
Pianese A.S.D U23 ghi bàn cứ mỗi 88 phút trong Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Pianese A.S.D U23 là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 không ghi được bàn trong 38% tại Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 ghi trung bình 0.51 trong hiệp một mỗi trận
Pianese A.S.D U23 ghi trung bình 0.51 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Pianese A.S.D U23 để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Pianese A.S.D U23 đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 để thủng lưới trung bình 0.35 bàn trong hiệp một mỗi trận
Pianese A.S.D U23 để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Pianese A.S.D U23 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, Pianese A.S.D U23 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, Pianese A.S.D U23 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng B
Thời gian đến bàn thắng
Pianese A.S.D U23 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pianese A.S.D U23 đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 tổng số bàn thắng mỗi trận 1.95 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 28% đối với Pianese A.S.D U23 tại Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Pianese A.S.D U23 tại Giải Serie C, Bảng B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pianese A.S.D U23 đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 ghi trung bình 0.86 mỗi trận trong hiệp một
Pianese A.S.D U23 ghi trung bình 1.08 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho Pianese A.S.D U23 ở Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 76 cho Pianese A.S.D U23 ở Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 25 cho Pianese A.S.D U23 ở Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 76 cho Pianese A.S.D U23 ở Giải Serie C, Bảng B
Cả hai đội ghi bàn
Pianese A.S.D U23 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 11% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Thẻ
Pianese A.S.D U23 thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 có trung bình 4.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, Pianese A.S.D U23 thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, Pianese A.S.D U23 có trung bình 1.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, Pianese A.S.D U23 thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, Pianese A.S.D U23 có trung bình 3.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Thống kê thẻ đội
Pianese A.S.D U23 có trung bình 2.27 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 có trung bình 2.43 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng B
Phạt Góc Thống Kê
Pianese A.S.D U23 thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 có trung bình 8.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, Pianese A.S.D U23 thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, Pianese A.S.D U23 có trung bình 4.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, Pianese A.S.D U23 thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, Pianese A.S.D U23 có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng B
Thống kê phạt góc của đội
Pianese A.S.D U23 có trung bình 4.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Pianese A.S.D U23 có trung bình 4.51 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng B
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.03 | 13 | 1.05 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.92 | 16 | 1.49 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.95 | 16 | 2.54 | 1 |
| CDG | |||
| 46% | 13 | 71% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.59 | 7 | 8.41 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.08 | 10 | 3.19 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.70 | 7 | 3.65 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.27 | 8 | 1.89 | 19 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Pianese A.S.D U23
-
1 Bellini L.10
-
2 Fabrizi L.5
-
3 Bertini M.4
-
A.C. Bra
-
1 Sinani I.8
-
2 Baldini E.7
-
3 Lionetti G.5
Thống kê theo cầu thủ
Pianese A.S.D U23 giải đấu
Pianese A.S.D U23 người chơi
| 1 Filippis, Emiliano | Thủ môn |
| 12 Nespola, Manfredi | Thủ môn |
| 30 Bertini, Tommaso | Thủ môn |
| 6 Amey, Wisdom | Hậu vệ |
| 13 Ercolani, Luca | Hậu vệ |
| 15 Gorelli, Matteo | Hậu vệ |
| 16 Chesti, Francesco | Hậu vệ |
| 56 Masetti, Lorenzo | Hậu vệ |
| 77 Martey, Claudio | Hậu vệ |
| 4 Colombo, Matteo | Tiền vệ |
| 5 Balde, Mamadou Pathe | Tiền vệ |
Pianese A.S.D U23 Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Bellini, Leonardo | 10 | ||
| 29 Fabrizi, Luca | 5 | ||
| 27 Bertini, Marco | 4 | ||
| 9 Ongaro, Easton | 3 | ||
| 33 Coccia, Lorenzo | 3 | ||
| 14 Sodero, Andrea | 3 | ||
| 19 Sussi, Christian | 2 | ||
| 77 Martey, Claudio | 2 | ||
| 30 Proietto, Francesco | 1 | ||
| 16 Chesti, Francesco | 1 |
Làm mới