Peterhead kết quả livescore
Peterhead
Balmoor Stadium
Peterhead Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 4 | 7 | 29:29 | 0 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 3 | 10 | 19:35 | -16 | 18 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 12 | 7 | 17 | 48:64 | -16 | 43 | 1.19 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 7 | 4 | 16:10 | +6 | 28 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 4 | 10 | 9:17 | -8 | 16 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 11 | 11 | 14 | 25:27 | -2 | 44 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 7 | 7 | 13:19 | -6 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 4 | 9 | 10:18 | -8 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 9 | 11 | 16 | 23:37 | -14 | 38 | 1.06 | |
Bàn Thắng Đội
Peterhead ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Peterhead là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead ghi trung bình 0.69 trong hiệp một mỗi trận
Peterhead ghi trung bình 0.64 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Peterhead để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead để thủng lưới trung bình 1.78 bàn mỗi trận
Peterhead đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp một mỗi trận
Peterhead để thủng lưới trung bình 1.03 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Peterhead ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Peterhead ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Peterhead ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Peterhead ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Peterhead đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead tổng số bàn thắng mỗi trận 3.11 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Peterhead tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với Peterhead tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Peterhead đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp một
Peterhead ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Peterhead ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Peterhead ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Peterhead ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Peterhead ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Peterhead đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Peterhead thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Peterhead thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Peterhead có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Peterhead thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Peterhead có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Peterhead có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Peterhead thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Peterhead thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Peterhead có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Peterhead thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Peterhead có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Peterhead có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Peterhead có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.33 | 8 | 1.37 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.78 | 3 | 1.06 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.11 | 4 | 2.43 | 9 |
| CDG | |||
| 67% | 3 | 43% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Peterhead
-
1 Shanks K.17
-
2 Brown J.8
-
3 McGuffie C.5
-
Alloa Athletic
-
1 Burnside C.9
-
2 Donnelly L.7
-
3 Roberts K.5
Làm mới