Persita Tangerang kết quả livescore
Persita Tangerang
Pena, Carlos
Indomilk Arena
Persita Tangerang Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 2 | 7 | 23:17 | +6 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 3 | 8 | 14:19 | -5 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 13 | 5 | 15 | 37:36 | +1 | 44 | 1.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 4 | 7 | 9:7 | +2 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 7 | 6 | 8:9 | -1 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 9 | 11 | 13 | 17:16 | +1 | 38 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 14:10 | +4 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 5 | 7 | 6:10 | -4 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 10 | 10 | 13 | 20:20 | 0 | 40 | 1.21 | |
Bàn Thắng Đội
Persita Tangerang ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Liga 1
Persita Tangerang ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Persita Tangerang là đội đầu tiên ghi bàn trong 25% trong suốt Liga 1
Persita Tangerang không ghi được bàn trong 46% tại Liga 1
Persita Tangerang ghi trung bình 0.52 trong hiệp một mỗi trận
Persita Tangerang ghi trung bình 0.61 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Persita Tangerang để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại Liga 1
Persita Tangerang để thủng lưới trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Persita Tangerang đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Liga 1
Persita Tangerang để thủng lưới trung bình 0.48 bàn trong hiệp một mỗi trận
Persita Tangerang để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Persita Tangerang ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Liga 1
Trong hiệp một, Persita Tangerang ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 1
Trong hiệp hai, Persita Tangerang ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Liga 1
Thời gian đến bàn thắng
Persita Tangerang ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Liga 1
Persita Tangerang thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Liga 1
Persita Tangerang để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Liga 1
Persita Tangerang ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Liga 1
Persita Tangerang thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Liga 1
Persita Tangerang để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 19% số trận đấu trong Liga 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Persita Tangerang đã tham gia trong Liga 1
Persita Tangerang tổng số bàn thắng mỗi trận 2.21 trong mỗi trận tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Persita Tangerang tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Persita Tangerang tại Liga 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Persita Tangerang đã tham gia trong Liga 1
Persita Tangerang ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Persita Tangerang ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 13 cho Persita Tangerang ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 88 cho Persita Tangerang ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Persita Tangerang ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Persita Tangerang ở Liga 1
Cả hai đội ghi bàn
Persita Tangerang đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Liga 1
Persita Tangerang ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Liga 1
Persita Tangerang ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Liga 1
Persita Tangerang đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Liga 1
Thẻ
Persita Tangerang thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Liga 1
Persita Tangerang có trung bình 3.30 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persita Tangerang thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persita Tangerang có trung bình 1.36 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Persita Tangerang thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Persita Tangerang có trung bình 1.94 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Thống kê thẻ đội
Persita Tangerang có trung bình 1.61 thẻ đội trong các trận của Liga 1
Persita Tangerang có trung bình 1.70 thẻ chống lại trong các trận của Liga 1
Phạt Góc Thống Kê
Persita Tangerang thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Liga 1
Persita Tangerang có trung bình 7.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persita Tangerang thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persita Tangerang có trung bình 3.48 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga 1
Trong hiệp hai, Persita Tangerang thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Persita Tangerang có trung bình 3.58 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga 1
Thống kê phạt góc của đội
Persita Tangerang có trung bình 3.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Persita Tangerang có trung bình 3.52 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.12 | 14 | 1.56 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.09 | 14 | 1.38 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.21 | 18 | 2.94 | 6 |
| CDG | |||
| 37% | 17 | 65% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.06 | 16 | 7.91 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.55 | 13 | 3.68 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.30 | 15 | 3.79 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.61 | 16 | 2.29 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Persita Tangerang
-
1 Andrejic A.6
-
2 Rodriguez R.4
-
3 Caraka H.3
-
Arema
-
1 Dalberto12
-
2 Silva A.8
-
3 Costa G.5
Làm mới