Persija Jakarta kết quả livescore
Persija Jakarta
Ferreira de Souza, Mauricio
Gelora Bung Karno Sports Arena
Persija Jakarta Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 11 | 4 | 2 | 37:12 | +25 | 37 | 2.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 11 | 1 | 5 | 28:17 | +11 | 34 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 22 | 5 | 7 | 65:29 | +36 | 71 | 2.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 8 | 3 | 9:6 | +3 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 6 | 3 | 13:6 | +7 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 14 | 6 | 22:12 | +10 | 56 | 1.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 12 | 3 | 2 | 28:6 | +22 | 39 | 2.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 15:11 | +4 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 18 | 9 | 7 | 43:17 | +26 | 63 | 1.85 | |
Bàn Thắng Đội
Persija Jakarta ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Liga 1
Persija Jakarta ghi trung bình 1.91 bàn mỗi trận
Persija Jakarta là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Liga 1
Persija Jakarta không ghi được bàn trong 12% tại Liga 1
Persija Jakarta ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
Persija Jakarta ghi trung bình 1.26 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Persija Jakarta để thủng lưới cứ mỗi 106 phút tại Liga 1
Persija Jakarta để thủng lưới trung bình 0.85 bàn mỗi trận
Persija Jakarta đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Liga 1
Persija Jakarta để thủng lưới trung bình 0.35 bàn trong hiệp một mỗi trận
Persija Jakarta để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Persija Jakarta ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Liga 1
Trong hiệp một, Persija Jakarta ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 1
Trong hiệp hai, Persija Jakarta ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Liga 1
Thời gian đến bàn thắng
Persija Jakarta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Liga 1
Persija Jakarta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Liga 1
Persija Jakarta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 21% số trận đấu trong Liga 1
Persija Jakarta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Liga 1
Persija Jakarta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Liga 1
Persija Jakarta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Liga 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Persija Jakarta đã tham gia trong Liga 1
Persija Jakarta tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Persija Jakarta tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Persija Jakarta tại Liga 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Persija Jakarta đã tham gia trong Liga 1
Persija Jakarta ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Persija Jakarta ghi trung bình 1.76 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Persija Jakarta ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Persija Jakarta ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Persija Jakarta ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Persija Jakarta ở Liga 1
Cả hai đội ghi bàn
Persija Jakarta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Liga 1
Persija Jakarta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Liga 1
Persija Jakarta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Liga 1
Persija Jakarta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Liga 1
Thẻ
Persija Jakarta thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Liga 1
Persija Jakarta có trung bình 4.12 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persija Jakarta thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persija Jakarta có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Persija Jakarta thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Persija Jakarta có trung bình 2.65 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Thống kê thẻ đội
Persija Jakarta có trung bình 1.91 thẻ đội trong các trận của Liga 1
Persija Jakarta có trung bình 2.21 thẻ chống lại trong các trận của Liga 1
Phạt Góc Thống Kê
Persija Jakarta thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Liga 1
Persija Jakarta có trung bình 7.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persija Jakarta thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persija Jakarta có trung bình 3.35 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga 1
Trong hiệp hai, Persija Jakarta thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Persija Jakarta có trung bình 4.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga 1
Thống kê phạt góc của đội
Persija Jakarta có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Persija Jakarta có trung bình 2.50 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.91 | 3 | 1.56 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.85 | 17 | 1.38 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.76 | 10 | 2.94 | 6 |
| CDG | |||
| 48% | 13 | 65% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.38 | 12 | 7.91 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.88 | 1 | 3.68 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.12 | 6 | 3.79 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.91 | 9 | 2.29 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Persija Jakarta
-
1 Maxwell12
-
2 Almeida Dos Santos G.9
-
3 Lima A.5
-
Arema
-
1 Dalberto12
-
2 Silva A.8
-
3 Costa G.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Maxwell FW13
-
2 Almeida Dos Santos G. FW9
-
3 Lima A. FW8
-
4 Da Silva Calonego F. MD5
-
5 Eksel R. FW5
-
6 Pamungkas D. DF3
-
7 Hannan R. MD3
-
8 Ajaraie A. FW3
-
9 Amat J. DF2
-
10 Tubarão B. FW2
-
11 Sulaeman W. FW2
-
12 Mota J. MD2
-
13 Gu FW1
-
14 Cardoso A. DF1
-
15 Abdulmanan A. FW1
-
16 Warman A. MD1
-
17 Pattynama S. DF1
-
18 Ricardo P. DF1
Làm mới